be rejected
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị từ chối, bị bác bỏ; không được chấp nhận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His application was rejected because he didn't meet the requirements."
"Đơn xin của anh ấy đã bị từ chối vì anh ấy không đáp ứng các yêu cầu."
-
"She felt rejected when he didn't call her back."
"Cô ấy cảm thấy bị từ chối khi anh ấy không gọi lại cho cô ấy."
-
"The new policy was rejected by the majority of voters."
"Chính sách mới đã bị phần lớn cử tri bác bỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "be rejected" thường được sử dụng để diễn tả trạng thái bị động của một người hoặc vật khi họ hoặc nó không được chấp nhận, không được lựa chọn, hoặc bị loại bỏ. Nó nhấn mạnh việc chịu tác động từ bên ngoài. Ví dụ, một đơn xin việc có thể bị từ chối (be rejected), hoặc một ý tưởng có thể bị bác bỏ (be rejected). Khác với 'decline' (từ chối), 'reject' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn và thường liên quan đến sự thất vọng hoặc không được chấp thuận.
Prepositions
"by": Diễn tả ai hoặc cái gì đã thực hiện hành động từ chối. Ví dụ: "The proposal was rejected by the committee."
"for": Diễn tả lý do bị từ chối. Ví dụ: "He was rejected for the job due to lack of experience."
Collocations (Từ đi kèm)
-
flatly be rejected (bị từ chối thẳng thừng)
-
summarily be rejected (bị bác bỏ ngay lập tức (không cần xem xét kỹ))
-
unanimously be rejected (bị nhất trí bác bỏ (tất cả mọi người đều phản đối))
-
overwhelmingly be rejected (bị bác bỏ với đa số áp đảo)
-
as be rejected as unsuitable (bị từ chối vì không phù hợp)
-
on the grounds of be rejected on the grounds of cost (bị từ chối với lý do là chi phí)
-
in favor of be rejected in favor of another candidate (bị từ chối để chọn một ứng viên khác)
Idioms
-
be rejected out of hand
bị bác bỏ ngay lập tức mà không cần cân nhắc
"Their proposal was rejected out of hand by the committee."
(Đề xuất của họ đã bị ủy ban bác bỏ ngay lập tức.)
-
be dead on arrival (DOA)
thất bại từ trong trứng nước, bị bác bỏ ngay từ đầu (thường dùng cho kế hoạch, ý tưởng)
"Given the lack of funding, the project was dead on arrival."
(Do thiếu kinh phí, dự án đã thất bại ngay từ đầu.)
-
get the thumbs-down
bị từ chối, không được chấp thuận (nghĩa bóng của việc bị giơ ngón cái chỉ xuống)
"My request for a raise got the thumbs-down from my boss."
(Yêu cầu tăng lương của tôi đã bị sếp từ chối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be rejected
Động từ (dạng bị động)Bị từ chối, bị bác bỏ; không được chấp nhận.
"His application was rejected because he didn't meet the requirements."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company rejected his proposal. |
Công ty đã từ chối đề xuất của anh ấy. |
| Phủ định | Never had he been rejected so harshly. |
Chưa bao giờ anh ấy bị từ chối một cách gay gắt như vậy. |
| Nghi vấn | Should he reject the offer, what would he do? |
Nếu anh ấy từ chối lời đề nghị, anh ấy sẽ làm gì? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be rejecting applications that arrive after the deadline. |
Công ty sẽ từ chối các đơn đăng ký đến sau thời hạn chót. |
| Phủ định | They won't be rejecting his proposal; it's actually quite good. |
Họ sẽ không từ chối đề xuất của anh ấy; nó thực sự khá tốt. |
| Nghi vấn | Will she be rejecting every suggestion we make during the meeting? |
Liệu cô ấy sẽ từ chối mọi đề xuất chúng ta đưa ra trong cuộc họp sao? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was being rejected by all the universities she applied to. |
Cô ấy đang bị từ chối bởi tất cả các trường đại học mà cô ấy đã nộp đơn. |
| Phủ định | They were not being rejected, but rather carefully considered for the position. |
Họ không bị từ chối, mà đang được xem xét cẩn thận cho vị trí này. |
| Nghi vấn | Were you being rejected because of your lack of experience? |
Bạn có đang bị từ chối vì thiếu kinh nghiệm không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The job applicant is being rejected because of their lack of experience. |
Ứng viên xin việc đang bị từ chối vì thiếu kinh nghiệm. |
| Phủ định | The proposal isn't being rejected; they are still considering it. |
Đề xuất không bị từ chối; họ vẫn đang xem xét nó. |
| Nghi vấn | Is her application being rejected due to missing documents? |
Có phải đơn xin của cô ấy đang bị từ chối do thiếu tài liệu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be rejected".
