(Top Banner Ad)
be chosen
B1
Verb (passive voice) B1 General

be chosen

UK: /bi ˈtʃəʊzən/ • US: /bi ˈtʃoʊzən/

Nghĩa tiếng Việt

được chọn được lựa chọn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be selected or picked out from a number of possibilities.

Vietnamese Meaning

Được chọn, được lựa chọn từ một số khả năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was chosen for the leading role in the play."

    "Cô ấy đã được chọn cho vai chính trong vở kịch."

  • "The winner will be chosen by a panel of judges."

    "Người chiến thắng sẽ được chọn bởi một hội đồng giám khảo."

  • "If I am chosen, I will do my best."

    "Nếu tôi được chọn, tôi sẽ cố gắng hết sức mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb choose Chọn, lựa chọn
Noun choice Sự lựa chọn, lựa chọn
Noun chooser Người chọn
Adjective chosen Được chọn, được lựa chọn
Adjective choosy Kén chọn, khó tính (thường dùng trong văn nói)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵeust-
Proto-Germanic
*keusaną
Old English
cēosan
Middle English
chesen
Modern English
choose

Nguồn gốc của 'choose'

Từ 'choose' (chọn) có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European (*ǵeust-) với nghĩa gốc là 'nếm, thử'. Qua tiếng Proto-Germanic (*keusaną) và Old English (cēosan), nghĩa này dần phát triển thành 'thẩm định, xem xét' và cuối cùng là 'lựa chọn'. Điều này gợi ý rằng việc chọn lựa ban đầu có thể liên quan đến việc đánh giá chất lượng bằng cách nếm thử.

Usage Note

Cụm từ "be chosen" là dạng bị động của động từ "choose". Nó diễn tả hành động lựa chọn tác động lên chủ thể, tức là chủ thể đó bị người khác/điều gì đó chọn. Thường mang ý nghĩa trang trọng hoặc khách quan hơn so với việc nói ai đó "được chọn". Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa như 'be selected', 'be picked', 'be appointed' ở sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng. 'Be selected' mang tính chính thức hơn, 'be picked' mang tính ngẫu nhiên hơn, 'be appointed' thường dùng cho việc bổ nhiệm vào vị trí.

Prepositions

for as

* **be chosen for something:** được chọn vì điều gì đó (ví dụ: "He was chosen for the team.")
* **be chosen as something:** được chọn làm gì đó (ví dụ: "She was chosen as the leader.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be chosen
  • carefully be carefully chosen
    (được lựa chọn kỹ lưỡng)
  • randomly be randomly chosen
    (được chọn ngẫu nhiên)
  • wisely be wisely chosen
    (được lựa chọn một cách khôn ngoan)
  • finally be finally chosen
    (cuối cùng được chọn)
Verb + to be chosen
  • deserve deserve to be chosen
    (xứng đáng được chọn)
  • hope hope to be chosen
    (hy vọng được chọn)
  • want want to be chosen
    (muốn được chọn)
be chosen + Preposition
  • for be chosen for a task
    (được chọn cho một nhiệm vụ)
  • from be chosen from a group
    (được chọn từ một nhóm)
  • by be chosen by the committee
    (được chọn bởi ủy ban)
  • as be chosen as the leader
    (được chọn làm người lãnh đạo)

Idioms

  • The chosen one

    Người được chọn, người được định mệnh chọn (thường trong văn học, phim ảnh với vai trò đặc biệt)

    "In many fantasy stories, there is always a prophecy about 'the chosen one' who will save the world."

    (Trong nhiều câu chuyện giả tưởng, luôn có một lời tiên tri về 'người được chọn' sẽ cứu thế giới.)

  • Be chosen by fate/destiny

    Được định mệnh/số phận chọn

    "She felt like she was chosen by fate to pursue this challenging career path."

    (Cô ấy cảm thấy như mình được định mệnh chọn để theo đuổi con đường sự nghiệp đầy thử thách này.)

  • The chosen few

    Một số ít người được chọn (đặc quyền, có khả năng đặc biệt)

    "Only the chosen few are invited to join the exclusive club."

    (Chỉ một số ít người được chọn mới được mời tham gia câu lạc bộ độc quyền này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be chosen

Verb (passive voice)
Lật mặt

Được chọn, được lựa chọn từ một số khả năng.

"She was chosen for the leading role in the play."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must be chosen for the leadership role.
Cô ấy chắc chắn phải được chọn cho vai trò lãnh đạo.
Phủ định
He shouldn't be chosen after his poor performance.
Anh ấy không nên được chọn sau màn trình diễn kém cỏi của mình.
Nghi vấn
Could I be chosen as the representative?
Tôi có thể được chọn làm đại diện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be chosen".

Hình tượng 'Người được chọn' trong Văn hóa đại chúng

Khái niệm 'người được chọn' (the chosen one) rất phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong văn học giả tưởng, khoa học viễn tưởng và phim ảnh. Nhân vật này thường sở hữu một khả năng đặc biệt, có một số phận to lớn và được định sẵn để thực hiện một nhiệm vụ quan trọng, thường là cứu thế giới hoặc đánh bại kẻ ác. Các ví dụ nổi bật bao gồm Harry Potter, Luke Skywalker trong Star Wars, hoặc Neo trong The Matrix.

Ý nghĩa của việc 'được chọn' trong xã hội

Trong nhiều khía cạnh của đời sống xã hội, việc 'được chọn' mang ý nghĩa quan trọng. Ví dụ, trong các cuộc bầu cử, người lãnh đạo 'được chọn' bởi phiếu bầu của công dân. Trong các cuộc thi hoặc tuyển chọn việc làm, những người thành công 'được chọn' dựa trên năng lực và kỹ năng. Việc được chọn thường gắn liền với sự công nhận, quyền lực hoặc cơ hội.