be selected
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be chosen from a larger group.
Vietnamese Meaning
Được chọn, được lựa chọn từ một nhóm lớn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was selected for the scholarship."
"Cô ấy đã được chọn cho học bổng."
-
"The best candidates were selected for the interviews."
"Những ứng viên tốt nhất đã được chọn cho các cuộc phỏng vấn."
-
"The design was selected from hundreds of entries."
"Thiết kế đã được chọn từ hàng trăm bài dự thi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | select | chọn, lựa chọn |
| Noun | selection | sự lựa chọn, tuyển tập, đội ngũ được chọn |
| Noun | selector | người chọn lựa, ủy viên hội đồng tuyển chọn |
| Adjective | selective | có chọn lọc, kén chọn |
| Adverb | selectively | một cách có chọn lọc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be selected' diễn tả trạng thái bị động của động từ 'select'. Nó nhấn mạnh việc một đối tượng hoặc người nào đó đã được chọn bởi một tác nhân khác. Khác với 'choose' mang tính chủ động hơn, 'be selected' thể hiện sự thụ động, thường trong một quá trình cạnh tranh hoặc lựa chọn chính thức.
Prepositions
‘be selected for’: được chọn cho một mục đích cụ thể. ‘be selected as’: được chọn với vai trò là.
Collocations (Từ đi kèm)
-
finally finally be selected (cuối cùng cũng được chọn)
-
easily easily be selected (dễ dàng được chọn)
-
justly justly be selected (được chọn một cách công bằng/xứng đáng)
-
for be selected for the program (được chọn vào chương trình)
-
as be selected as the spokesperson (được chọn làm người phát ngôn)
-
from be selected from a large pool (được chọn từ một nhóm đông/nguồn lớn)
Idioms
-
Be selected against all odds
Được chọn bất chấp mọi khó khăn/tỷ lệ thấp
"She was selected against all odds for the promotion, beating candidates with far more experience."
(Cô ấy được chọn để thăng chức bất chấp mọi khó khăn, vượt qua các ứng viên có kinh nghiệm nhiều hơn hẳn.)
-
Be selected by a landslide
Được chọn với số phiếu áp đảo/cách biệt lớn
"The new logo design was selected by a landslide in the company wide vote."
(Thiết kế logo mới đã được chọn với số phiếu áp đảo trong cuộc bỏ phiếu toàn công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be selected
Động từ (ở dạng bị động)Được chọn, được lựa chọn từ một nhóm lớn hơn.
"She was selected for the scholarship."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be selected".
