(Top Banner Ad)
be selected
B1
Động từ (ở dạng bị động) B1 Tổng quát

be selected

UK: /sɪˈlektɪd/ • US: /səˈlektɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được lựa chọn được chọn được tuyển chọn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be chosen from a larger group.

Vietnamese Meaning

Được chọn, được lựa chọn từ một nhóm lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was selected for the scholarship."

    "Cô ấy đã được chọn cho học bổng."

  • "The best candidates were selected for the interviews."

    "Những ứng viên tốt nhất đã được chọn cho các cuộc phỏng vấn."

  • "The design was selected from hundreds of entries."

    "Thiết kế đã được chọn từ hàng trăm bài dự thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb select chọn, lựa chọn
Noun selection sự lựa chọn, tuyển tập, đội ngũ được chọn
Noun selector người chọn lựa, ủy viên hội đồng tuyển chọn
Adjective selective có chọn lọc, kén chọn
Adverb selectively một cách có chọn lọc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*leg- (to gather, collect)
Latin
sēligere (to choose out, separate)
Old French
selecter
English
select / be selected

Gốc rễ Latin: Chọn Lọc Kỹ Càng

Từ 'selected' (được chọn) bắt nguồn từ động từ Latin 'sēligere'. 'Sē-' có nghĩa là 'riêng biệt, tách ra', còn 'legere' nghĩa là 'gom lại, chọn lựa'. Vì vậy, khi bạn 'be selected', điều đó mang ý nghĩa sâu sắc là bạn đã được tách ra khỏi một nhóm lớn nhờ những phẩm chất đặc biệt, chứ không chỉ là một sự lựa chọn ngẫu nhiên.

Usage Note

Cụm từ 'be selected' diễn tả trạng thái bị động của động từ 'select'. Nó nhấn mạnh việc một đối tượng hoặc người nào đó đã được chọn bởi một tác nhân khác. Khác với 'choose' mang tính chủ động hơn, 'be selected' thể hiện sự thụ động, thường trong một quá trình cạnh tranh hoặc lựa chọn chính thức.

Prepositions

for as

‘be selected for’: được chọn cho một mục đích cụ thể. ‘be selected as’: được chọn với vai trò là.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be selected (Mức độ/Thời điểm)
  • finally finally be selected
    (cuối cùng cũng được chọn)
  • easily easily be selected
    (dễ dàng được chọn)
  • justly justly be selected
    (được chọn một cách công bằng/xứng đáng)
be selected + Preposition (Mục đích/Vai trò)
  • for be selected for the program
    (được chọn vào chương trình)
  • as be selected as the spokesperson
    (được chọn làm người phát ngôn)
  • from be selected from a large pool
    (được chọn từ một nhóm đông/nguồn lớn)

Idioms

  • Be selected against all odds

    Được chọn bất chấp mọi khó khăn/tỷ lệ thấp

    "She was selected against all odds for the promotion, beating candidates with far more experience."

    (Cô ấy được chọn để thăng chức bất chấp mọi khó khăn, vượt qua các ứng viên có kinh nghiệm nhiều hơn hẳn.)

  • Be selected by a landslide

    Được chọn với số phiếu áp đảo/cách biệt lớn

    "The new logo design was selected by a landslide in the company wide vote."

    (Thiết kế logo mới đã được chọn với số phiếu áp đảo trong cuộc bỏ phiếu toàn công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be selected

Động từ (ở dạng bị động)
Lật mặt

Được chọn, được lựa chọn từ một nhóm lớn hơn.

"She was selected for the scholarship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be selected".

Văn hóa Meritocracy (Chế độ nhân tài)

Trong các xã hội phương Tây, đặc biệt trong giáo dục và kinh doanh, việc 'be selected' (được chọn) thường gắn liền với 'meritocracy' – niềm tin rằng mọi người nên được lựa chọn dựa trên tài năng, nỗ lực và thành tích (merit), chứ không phải dựa vào địa vị xã hội hay quan hệ. Đây là nền tảng của nhiều quy trình tuyển dụng và học bổng.

Tuyển Chọn Thể Thao Chuyên Nghiệp (The Draft)

Ở Bắc Mỹ, cụm từ 'be selected' có ý nghĩa đặc biệt trong thể thao (như NBA hay NFL). Việc 'be selected in the draft' là quá trình các đội chuyên nghiệp chọn ra cầu thủ mới từ các trường đại học. Đây là khoảnh khắc quan trọng nhất trong sự nghiệp của một vận động viên trẻ, đánh dấu việc họ chính thức gia nhập giới chuyên nghiệp.