(Top Banner Ad)
be unemployed
B1
Tính từ B1 Kinh tế học, Xã hội học

be unemployed

UK: /ˌʌnɪmˈplɔɪd/ • US: /ˌʌnɪmˈplɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thất nghiệp mất việc làm không có việc làm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without a job; not employed; out of work.

Vietnamese Meaning

Không có việc làm; thất nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people became unemployed during the recession."

    "Nhiều người đã bị thất nghiệp trong thời kỳ suy thoái."

  • "The number of people who are unemployed is rising."

    "Số lượng người thất nghiệp đang tăng lên."

  • "Being unemployed can be a very stressful experience."

    "Thất nghiệp có thể là một trải nghiệm rất căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb employ
Noun employee
Noun employer
Noun employment
Noun unemployment
Adjective unemployed
Adjective employable
Adjective unemployable

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
implicare ('to enfold, involve')
Old French
emploier ('to apply, make use of')
Middle English
employen ('to apply one's time to')
Modern English
un- + employ + -ed

Nguồn gốc từ 'gấp lại'

Từ 'employ' (thuê mướn) có gốc từ tiếng Latin 'implicare', nghĩa là 'gấp vào trong' hoặc 'dính líu'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'làm cho ai đó tham gia vào một công việc', và cuối cùng là 'thuê ai đó làm việc'. Vì vậy, 'unemployed' về cơ bản có nghĩa là 'không được tham gia vào công việc'.

Tiền tố 'Un-' và hậu tố '-ed'

Tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'không'. Khi nó được thêm vào từ 'employ', nó đảo ngược hoàn toàn ý nghĩa. Hậu tố '-ed' biến nó thành một tính từ, mô tả trạng thái của một người. Vì vậy, 'unemployed' mô tả trạng thái 'không có việc làm'.

Usage Note

Cụm từ "be unemployed" thường được dùng để mô tả trạng thái của một người hiện tại không có việc làm. Nó khác với "jobless" ở chỗ "unemployed" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn và liên quan đến việc tìm kiếm việc làm một cách tích cực. "Jobless" có thể chỉ đơn giản là không có việc làm, không nhất thiết phải đang tìm việc. "Out of work" có nghĩa tương tự nhưng có thể chỉ một tình huống tạm thời, ví dụ như nghỉ phép không lương.

Prepositions

for

"be unemployed for [thời gian]" diễn tả việc thất nghiệp kéo dài trong một khoảng thời gian cụ thể. Ví dụ: He has been unemployed for six months.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be unemployed
  • currently be unemployed
    (hiện đang thất nghiệp)
  • temporarily be unemployed
    (tạm thời thất nghiệp)
  • long-term be unemployed
    (thất nghiệp dài hạn)
  • chronically be unemployed
    (thất nghiệp kinh niên)
Verb + be unemployed
  • become unemployed
    (trở nên thất nghiệp)
  • remain unemployed
    (vẫn còn thất nghiệp)
  • find oneself unemployed
    (thấy mình rơi vào cảnh thất nghiệp)
Noun + of the unemployed
  • the ranks of the unemployed
    (hàng ngũ những người thất nghiệp)
  • benefits for the unemployed
    (trợ cấp cho người thất nghiệp)
  • support for the unemployed
    (hỗ trợ cho người thất nghiệp)

Idioms

  • be between jobs

    Một cách nói giảm nói tránh cho việc đang thất nghiệp, thường ngụ ý là chỉ tạm thời và đang tích cực tìm việc mới.

    "I'm not unemployed, I'm just between jobs right now."

    (Tôi không phải thất nghiệp, tôi chỉ đang trong thời gian 'chờ việc' thôi.)

  • be on the dole

    Sống nhờ tiền trợ cấp thất nghiệp từ chính phủ.

    "After the factory closed, he was on the dole for nearly a year."

    (Sau khi nhà máy đóng cửa, anh ấy đã phải sống nhờ trợ cấp thất nghiệp gần một năm.)

  • get the sack / get the boot

    Bị sa thải, bị đuổi việc (hành động dẫn đến việc thất nghiệp).

    "She got the sack for sharing confidential company information."

    (Cô ấy đã bị sa thải vì chia sẻ thông tin mật của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be unemployed

Tính từ
Lật mặt

Không có việc làm; thất nghiệp.

"Many people became unemployed during the recession."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been unemployed since losing his job last year.
Anh ấy đã thất nghiệp kể từ khi mất việc năm ngoái.
Phủ định
She hasn't been unemployed for long, she just started looking for a new job.
Cô ấy không thất nghiệp lâu, cô ấy chỉ mới bắt đầu tìm kiếm một công việc mới.
Nghi vấn
Has the government been concerned about the rising unemployment rate?
Chính phủ có lo ngại về tỷ lệ thất nghiệp gia tăng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is unemployed.
Anh ấy thất nghiệp.
Phủ định
She is not unemployed; she has a job.
Cô ấy không thất nghiệp; cô ấy có một công việc.
Nghi vấn
Are they unemployed right now?
Họ có đang thất nghiệp ngay bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be unemployed".

Lưới An Toàn Xã Hội: Trợ Cấp Thất Nghiệp

Ở nhiều nước phương Tây, chính phủ có các chương trình trợ cấp thất nghiệp (unemployment benefits) để hỗ trợ tài chính cho những người mất việc. Đây được coi là một 'lưới an toàn xã hội', giúp người dân trang trải cuộc sống trong khi tìm kiếm công việc mới. Tuy nhiên, điều kiện và mức hưởng trợ cấp rất khác nhau giữa các quốc gia.

Công Việc và Bản Sắc Cá Nhân

Trong văn hóa phương Tây, công việc và chức danh thường gắn liền với bản sắc và địa vị xã hội của một người. Do đó, việc thất nghiệp không chỉ gây khó khăn về tài chính mà còn có thể mang lại cảm giác xấu hổ, mất phương hướng hoặc bị xã hội đánh giá. Đây là lý do người ta đôi khi dùng cách nói giảm nói tránh như 'between jobs' (đang trong giai đoạn chuyển việc).