(Top Banner Ad)
be working
A2
Động từ (thì tiếp diễn) A2 Tổng quát

be working

UK: /bi ˈwɜːkɪŋ/ • US: /bi ˈwɜːrkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang làm việc đang thực hiện công việc đang tiến hành công việc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be engaged in activity involving mental or physical effort done in order to achieve a purpose or result.

Vietnamese Meaning

Đang tham gia vào hoạt động liên quan đến nỗ lực trí tuệ hoặc thể chất được thực hiện để đạt được một mục đích hoặc kết quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am working on a new project at the moment."

    "Tôi đang làm việc trên một dự án mới vào lúc này."

  • "She is working hard to finish the report."

    "Cô ấy đang làm việc chăm chỉ để hoàn thành báo cáo."

  • "They will be working on the project next week."

    "Họ sẽ làm việc trên dự án vào tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, tác phẩm
Noun worker công nhân, người lao động
Noun workplace nơi làm việc
Noun workshop hội thảo, xưởng làm việc
Verb rework làm lại, sửa lại
Verb overwork làm việc quá sức
Adjective workable khả thi, có thể làm được
Adjective working đang hoạt động, thuộc về công việc (ví dụ: working hours - giờ làm việc)

Synonyms

Antonyms

be unemployed (thất nghiệp)be resting (đang nghỉ ngơi)

Related Words

be collaborating (đang cộng tác)be developing (đang phát triển)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*werg-
Proto-Germanic
*werkaną
Old English
weorcan
Modern English
work

Nguồn Gốc Sâu Xa Của 'Lao Động'

Từ 'work' có nguồn gốc từ gốc Ấn-Âu cổ đại '*werg-', có nghĩa là 'làm, hành động'. Điều thú vị là gốc từ này cũng là khởi nguồn của nhiều từ khác như 'organ' (cơ quan - một bộ phận 'làm việc' trong cơ thể), 'energy' (năng lượng - khả năng 'sinh công'), và thậm chí là 'surgery' (phẫu thuật - bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kheirourgia', nghĩa là 'làm bằng tay'). Điều này cho thấy khái niệm 'làm việc' đã gắn liền với hành động, sự sáng tạo và chức năng từ hàng ngàn năm trước.

Usage Note

Cụm từ "be working" thường được sử dụng trong các thì tiếp diễn (ví dụ: hiện tại tiếp diễn, quá khứ tiếp diễn, tương lai tiếp diễn) để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể, hoặc đang tiếp diễn trong một khoảng thời gian. Nó cũng có thể diễn tả một kế hoạch hoặc dự định trong tương lai (thường là hiện tại tiếp diễn). Khác với "work" (làm việc) đơn thuần, "be working" nhấn mạnh tính chất tiếp diễn của hành động.

Prepositions

on at for with

Ví dụ:
- be working *on* a project (đang làm việc trên một dự án): chỉ đối tượng của công việc.
- be working *at* a company (đang làm việc tại một công ty): chỉ địa điểm làm việc.
- be working *for* a company (đang làm việc cho một công ty): chỉ người hoặc tổ chức được phục vụ bởi công việc.
- be working *with* someone (đang làm việc với ai đó): chỉ người cùng tham gia vào công việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be working
  • hard be working hard
    (đang làm việc chăm chỉ)
  • closely be working closely with someone
    (đang làm việc chặt chẽ với ai đó)
  • remotely be working remotely
    (đang làm việc từ xa)
  • efficiently be working efficiently
    (đang làm việc một cách hiệu quả)
be working + Preposition
  • on be working on a project/task
    (đang làm một dự án/nhiệm vụ)
  • for be working for a company
    (đang làm việc cho một công ty)
  • in be working in a team/field
    (đang làm việc trong một nhóm/lĩnh vực)
  • with be working with new tools
    (đang làm việc với các công cụ mới)
For things (functioning)
  • perfectly The plan is working perfectly.
    (Kế hoạch đang diễn ra một cách hoàn hảo.)
  • against Time is working against us.
    (Thời gian không ủng hộ chúng ta (đang chống lại chúng ta).)
  • in favor of The evidence is working in his favor.
    (Bằng chứng đang có lợi cho anh ấy.)

Idioms

  • be working against the clock

    chạy đua với thời gian, làm việc rất khẩn trương để hoàn thành đúng hạn.

    "The team is working against the clock to finish the presentation before the meeting."

    (Cả nhóm đang chạy đua với thời gian để hoàn thành bài thuyết trình trước cuộc họp.)

  • be working one's magic

    trổ tài, sử dụng kỹ năng đặc biệt của mình để tạo ra kết quả tuyệt vời.

    "I don't know how she did it, but the designer is working her magic and the room already looks amazing."

    (Tôi không biết cô ấy đã làm thế nào, nhưng nhà thiết kế đang trổ tài và căn phòng trông đã thật tuyệt vời.)

  • be working like a dog

    làm việc quần quật, làm việc rất vất vả và chăm chỉ.

    "He's been working like a dog all month to save money for his vacation."

    (Anh ấy đã làm việc quần quật cả tháng để tiết kiệm tiền cho kỳ nghỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be working

Động từ (thì tiếp diễn)
Lật mặt

Đang tham gia vào hoạt động liên quan đến nỗ lực trí tuệ hoặc thể chất được thực hiện để đạt được một mục đích hoặc kết quả.

"I am working on a new project at the moment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be working".

Văn hóa 'Nine-to-Five' (9 giờ sáng - 5 giờ chiều)

Ở nhiều nước phương Tây, cụm từ 'be working' thường gắn liền với khung giờ làm việc tiêu chuẩn từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều, từ thứ Hai đến thứ Sáu. Cấu trúc này bắt nguồn từ cuộc Cách mạng Công nghiệp nhằm điều tiết giờ làm tại các nhà máy. Mặc dù làm việc từ xa và lịch trình linh hoạt ngày càng phổ biến, '9-to-5' vẫn là một biểu tượng văn hóa mạnh mẽ cho một công việc điển hình.

Tầm quan trọng của 'Work-Life Balance'

Khái niệm 'be working' ngày nay thường được thảo luận trong bối cảnh 'work-life balance' (cân bằng công việc-cuộc sống). Đây là một lý tưởng văn hóa hiện đại ở phương Tây, nhấn mạnh sự cần thiết phải tách biệt cuộc sống cá nhân (gia đình, sở thích) khỏi công việc để tránh kiệt sức (burnout) và cải thiện sức khỏe tinh thần. Đây là một chủ đề phổ biến trong các chương trình phúc lợi tại nơi làm việc.