be working
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be engaged in activity involving mental or physical effort done in order to achieve a purpose or result.
Vietnamese Meaning
Đang tham gia vào hoạt động liên quan đến nỗ lực trí tuệ hoặc thể chất được thực hiện để đạt được một mục đích hoặc kết quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I am working on a new project at the moment."
"Tôi đang làm việc trên một dự án mới vào lúc này."
-
"She is working hard to finish the report."
"Cô ấy đang làm việc chăm chỉ để hoàn thành báo cáo."
-
"They will be working on the project next week."
"Họ sẽ làm việc trên dự án vào tuần tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | work | công việc, tác phẩm |
| Noun | worker | công nhân, người lao động |
| Noun | workplace | nơi làm việc |
| Noun | workshop | hội thảo, xưởng làm việc |
| Verb | rework | làm lại, sửa lại |
| Verb | overwork | làm việc quá sức |
| Adjective | workable | khả thi, có thể làm được |
| Adjective | working | đang hoạt động, thuộc về công việc (ví dụ: working hours - giờ làm việc) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "be working" thường được sử dụng trong các thì tiếp diễn (ví dụ: hiện tại tiếp diễn, quá khứ tiếp diễn, tương lai tiếp diễn) để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể, hoặc đang tiếp diễn trong một khoảng thời gian. Nó cũng có thể diễn tả một kế hoạch hoặc dự định trong tương lai (thường là hiện tại tiếp diễn). Khác với "work" (làm việc) đơn thuần, "be working" nhấn mạnh tính chất tiếp diễn của hành động.
Prepositions
Ví dụ:
- be working *on* a project (đang làm việc trên một dự án): chỉ đối tượng của công việc.
- be working *at* a company (đang làm việc tại một công ty): chỉ địa điểm làm việc.
- be working *for* a company (đang làm việc cho một công ty): chỉ người hoặc tổ chức được phục vụ bởi công việc.
- be working *with* someone (đang làm việc với ai đó): chỉ người cùng tham gia vào công việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hard be working hard (đang làm việc chăm chỉ)
-
closely be working closely with someone (đang làm việc chặt chẽ với ai đó)
-
remotely be working remotely (đang làm việc từ xa)
-
efficiently be working efficiently (đang làm việc một cách hiệu quả)
-
on be working on a project/task (đang làm một dự án/nhiệm vụ)
-
for be working for a company (đang làm việc cho một công ty)
-
in be working in a team/field (đang làm việc trong một nhóm/lĩnh vực)
-
with be working with new tools (đang làm việc với các công cụ mới)
-
perfectly The plan is working perfectly. (Kế hoạch đang diễn ra một cách hoàn hảo.)
-
against Time is working against us. (Thời gian không ủng hộ chúng ta (đang chống lại chúng ta).)
-
in favor of The evidence is working in his favor. (Bằng chứng đang có lợi cho anh ấy.)
Idioms
-
be working against the clock
chạy đua với thời gian, làm việc rất khẩn trương để hoàn thành đúng hạn.
"The team is working against the clock to finish the presentation before the meeting."
(Cả nhóm đang chạy đua với thời gian để hoàn thành bài thuyết trình trước cuộc họp.)
-
be working one's magic
trổ tài, sử dụng kỹ năng đặc biệt của mình để tạo ra kết quả tuyệt vời.
"I don't know how she did it, but the designer is working her magic and the room already looks amazing."
(Tôi không biết cô ấy đã làm thế nào, nhưng nhà thiết kế đang trổ tài và căn phòng trông đã thật tuyệt vời.)
-
be working like a dog
làm việc quần quật, làm việc rất vất vả và chăm chỉ.
"He's been working like a dog all month to save money for his vacation."
(Anh ấy đã làm việc quần quật cả tháng để tiết kiệm tiền cho kỳ nghỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be working
Động từ (thì tiếp diễn)Đang tham gia vào hoạt động liên quan đến nỗ lực trí tuệ hoặc thể chất được thực hiện để đạt được một mục đích hoặc kết quả.
"I am working on a new project at the moment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be working".
