(Top Banner Ad)
have a job
A2
Cụm động từ A2 Kinh tế, Xã hội

have a job

UK: /hæv ə dʒɒb/ • US: /hæv ə dʒɑːb/

Nghĩa tiếng Việt

có một công việc có việc làm đang đi làm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be employed; to be working for an employer in exchange for wages or a salary.

Vietnamese Meaning

Có một công việc; được thuê để làm việc cho một người sử dụng lao động để đổi lấy tiền lương hoặc tiền công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm glad to say that I have a job now."

    "Tôi rất vui được nói rằng tôi hiện đã có một công việc."

  • "Does she have a job?"

    "Cô ấy có việc làm không?"

  • "Many young people have a hard time finding a job."

    "Nhiều người trẻ gặp khó khăn trong việc tìm kiếm một công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb have có, sở hữu (trong ngữ cảnh rộng)
Noun job công việc, việc làm
Adjective jobless thất nghiệp
Noun jobber người làm công việc thời vụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*habjanan
Old English
habban
Middle English
haven
English
have
Proto-Germanic
*jōbą
Old English
ġeob
Middle English
jobbe
English
job

Nguồn gốc của 'have'

Từ 'have' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, mang ý nghĩa 'nắm giữ'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'habban' trong tiếng Anh cổ và cuối cùng là 'have' như chúng ta biết ngày nay. Nó thể hiện sự sở hữu, trải nghiệm hoặc trách nhiệm.

Nguồn gốc của 'job'

Từ 'job' có lẽ bắt nguồn từ một từ cũ có nghĩa là 'một miếng' hoặc 'một lần làm'. Ý tưởng là công việc là một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cụ thể mà bạn được giao. Nó dần trở thành từ chúng ta dùng để chỉ công việc làm để kiếm tiền.

Usage Note

Cụm từ này chỉ đơn giản là sự tồn tại của một công việc. Nó không ám chỉ đến mức độ hài lòng, loại công việc, hay bất cứ điều gì khác ngoài việc một người đang có một công việc và nhận lương/tiền công.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + have a job
  • good have a good job
    (có một công việc tốt)
  • stable have a stable job
    (có một công việc ổn định)
  • part-time have a part-time job
    (có một công việc bán thời gian)
Verb + have a job
  • look for look for have a job
    (tìm kiếm một công việc)
  • find find have a job
    (tìm được một công việc)
  • lose lose have a job
    (mất một công việc)

Idioms

  • have a job on your hands

    gặp một vấn đề khó khăn hoặc thử thách

    "You'll have a job on your hands persuading him to come."

    (Bạn sẽ gặp khó khăn trong việc thuyết phục anh ấy đến đấy.)

  • if a job's worth doing, it's worth doing well

    Nếu đã làm việc gì thì nên làm cho tốt.

    "I know it's tedious, but if a job's worth doing, it's worth doing well."

    (Tôi biết nó tẻ nhạt, nhưng nếu đã làm việc gì thì nên làm cho tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have a job

Cụm động từ
Lật mặt

Có một công việc; được thuê để làm việc cho một người sử dụng lao động để đổi lấy tiền lương hoặc tiền công.

"I'm glad to say that I have a job now."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have a job".

Tầm quan trọng của công việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, công việc không chỉ là nguồn thu nhập mà còn là một phần quan trọng của bản sắc cá nhân. Nó ảnh hưởng đến địa vị xã hội, mối quan hệ và sự tự trọng.

Ngày Lao động

Ngày Lao động (Labor Day) là một ngày lễ ở nhiều quốc gia, bao gồm cả Hoa Kỳ và Canada, để tôn vinh những đóng góp của người lao động cho xã hội. Nó thường được kỷ niệm bằng các cuộc diễu hành và các sự kiện khác.