have a job
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có một công việc; được thuê để làm việc cho một người sử dụng lao động để đổi lấy tiền lương hoặc tiền công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm glad to say that I have a job now."
"Tôi rất vui được nói rằng tôi hiện đã có một công việc."
-
"Does she have a job?"
"Cô ấy có việc làm không?"
-
"Many young people have a hard time finding a job."
"Nhiều người trẻ gặp khó khăn trong việc tìm kiếm một công việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ đơn giản là sự tồn tại của một công việc. Nó không ám chỉ đến mức độ hài lòng, loại công việc, hay bất cứ điều gì khác ngoài việc một người đang có một công việc và nhận lương/tiền công.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good have a good job (có một công việc tốt)
-
stable have a stable job (có một công việc ổn định)
-
part-time have a part-time job (có một công việc bán thời gian)
-
look for look for have a job (tìm kiếm một công việc)
-
find find have a job (tìm được một công việc)
-
lose lose have a job (mất một công việc)
Idioms
-
have a job on your hands
gặp một vấn đề khó khăn hoặc thử thách
"You'll have a job on your hands persuading him to come."
(Bạn sẽ gặp khó khăn trong việc thuyết phục anh ấy đến đấy.)
-
if a job's worth doing, it's worth doing well
Nếu đã làm việc gì thì nên làm cho tốt.
"I know it's tedious, but if a job's worth doing, it's worth doing well."
(Tôi biết nó tẻ nhạt, nhưng nếu đã làm việc gì thì nên làm cho tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have a job
Cụm động từCó một công việc; được thuê để làm việc cho một người sử dụng lao động để đổi lấy tiền lương hoặc tiền công.
"I'm glad to say that I have a job now."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have a job".
