(Top Banner Ad)
be excluded from
B1
Verb phrase (passive) B1 Tổng quát

be excluded from

UK: /ɪkˈskluːdɪd frɒm/ • US: /ɪkˈskluːdɪd frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

bị loại trừ khỏi bị gạt ra khỏi không được tham gia vào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be prevented from participating in or being a part of something.

Vietnamese Meaning

Bị ngăn cản tham gia hoặc trở thành một phần của cái gì đó; bị loại trừ khỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was excluded from the team because of his poor performance."

    "Anh ấy bị loại khỏi đội vì thành tích kém."

  • "Students who don't meet the requirements will be excluded from the program."

    "Học sinh không đáp ứng được các yêu cầu sẽ bị loại khỏi chương trình."

  • "Certain types of income are excluded from taxation."

    "Một số loại thu nhập nhất định được loại trừ khỏi việc đánh thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exclude loại trừ, ngăn cản, không cho phép tham gia
Noun exclusion sự loại trừ, sự ngăn chặn
Adjective exclusive độc quyền, riêng biệt, không bao gồm người ngoài
Adverb exclusively chỉ riêng, độc quyền
Adjective excludable có thể bị loại trừ

Synonyms

be barred from (bị cấm khỏi)be omitted from (bị bỏ qua khỏi)be left out of (bị bỏ rơi khỏi)

Antonyms

be included in (được bao gồm trong)be admitted to (được chấp nhận vào)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kleh₂u-
Latin
claudere
Latin
exclūdere
Old French
exclure
Middle English
excloude
Modern English
exclude

Nguồn gốc của 'Exclude'

Từ 'exclude' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exclūdere', được ghép từ 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'claudere' (nghĩa là 'đóng, khóa'). Do đó, 'exclūdere' có nghĩa đen là 'khóa ngoài' hoặc 'đóng cửa không cho vào'. Điều này giúp chúng ta hiểu rõ ý nghĩa của 'be excluded from' là 'bị ngăn không cho vào' hoặc 'bị loại trừ khỏi một nơi hay một nhóm nào đó'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc ai đó hoặc cái gì đó không được phép tham gia, sử dụng hoặc hưởng lợi từ một hoạt động, nhóm, hoặc cơ hội nào đó. 'Be excluded from' nhấn mạnh trạng thái bị động, tức là chủ thể bị tác động bởi một lực bên ngoài.

Prepositions

from

Giới từ 'from' chỉ ra cái mà ai đó hoặc cái gì đó bị loại trừ khỏi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be excluded from
  • completely be completely excluded from
    (hoàn toàn bị loại trừ khỏi)
  • effectively be effectively excluded from
    (thực sự/hầu như bị loại trừ khỏi)
  • deliberately be deliberately excluded from
    (bị cố ý loại trừ khỏi)
  • unfairly be unfairly excluded from
    (bị loại trừ một cách không công bằng khỏi)
  • permanently be permanently excluded from
    (bị loại trừ vĩnh viễn khỏi)
Noun/Noun Phrase + be excluded from
  • society be excluded from society
    (bị loại trừ khỏi xã hội)
  • the group be excluded from the group
    (bị loại trừ khỏi nhóm)
  • the process be excluded from the process
    (bị loại trừ khỏi quá trình)
  • decision-making be excluded from decision-making
    (bị loại trừ khỏi việc ra quyết định)
  • benefits be excluded from benefits
    (bị loại trừ khỏi các phúc lợi/quyền lợi)

Idioms

  • be excluded from the loop

    Bị loại khỏi vòng thông tin, không được biết tin tức hoặc cập nhật quan trọng.

    "After the management change, he felt like he was excluded from the loop on all major projects."

    (Sau khi ban quản lý thay đổi, anh ấy cảm thấy như bị loại khỏi vòng thông tin về tất cả các dự án lớn.)

  • be excluded from the inner circle

    Bị loại khỏi vòng trong, không được là thành viên của nhóm quyền lực, có ảnh hưởng hoặc đặc quyền.

    "Despite her efforts, she was always excluded from the inner circle of the executive board."

    (Mặc dù đã cố gắng, cô ấy vẫn luôn bị loại khỏi vòng trong của hội đồng quản trị điều hành.)

  • be excluded from polite society

    Bị loại khỏi giới xã hội thượng lưu/lịch thiệp, do hành vi hoặc địa vị xã hội không được chấp nhận.

    "His scandalous behavior led to him being excluded from polite society."

    (Hành vi tai tiếng của anh ấy đã khiến anh ấy bị loại khỏi giới xã hội thượng lưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be excluded from

Verb phrase (passive)
Lật mặt

Bị ngăn cản tham gia hoặc trở thành một phần của cái gì đó; bị loại trừ khỏi.

"He was excluded from the team because of his poor performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be excluded from".

Sự Loại Trừ Xã Hội (Social Exclusion)

Trong nhiều xã hội, 'be excluded from' là một khái niệm quan trọng liên quan đến 'Social Exclusion' (sự loại trừ xã hội). Đây là tình trạng một cá nhân hoặc nhóm người bị cản trở hoặc không có khả năng tham gia đầy đủ vào đời sống kinh tế, xã hội, chính trị và văn hóa của cộng đồng. Điều này có thể xảy ra do nhiều yếu tố như nghèo đói, phân biệt đối xử (chủng tộc, giới tính, tôn giáo), hoặc thiếu tiếp cận các dịch vụ cơ bản.

Tẩy Chay (Ostracism)

'Ostracism' là một hình thức loại trừ xã hội gay gắt, nơi một cá nhân bị một nhóm người hoặc cả cộng đồng cố tình bỏ rơi, cô lập hoặc làm lơ. Trong Hy Lạp cổ đại, 'ostracism' là một thủ tục chính trị để trục xuất những công dân bị coi là mối đe dọa. Ngày nay, nó thường ám chỉ sự tẩy chay hoặc xa lánh trong các mối quan hệ cá nhân hoặc nhóm, gây ra cảm giác đau đớn và cô lập sâu sắc cho người bị ảnh hưởng.