be excluded from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be prevented from participating in or being a part of something.
Vietnamese Meaning
Bị ngăn cản tham gia hoặc trở thành một phần của cái gì đó; bị loại trừ khỏi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was excluded from the team because of his poor performance."
"Anh ấy bị loại khỏi đội vì thành tích kém."
-
"Students who don't meet the requirements will be excluded from the program."
"Học sinh không đáp ứng được các yêu cầu sẽ bị loại khỏi chương trình."
-
"Certain types of income are excluded from taxation."
"Một số loại thu nhập nhất định được loại trừ khỏi việc đánh thuế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | exclude | loại trừ, ngăn cản, không cho phép tham gia |
| Noun | exclusion | sự loại trừ, sự ngăn chặn |
| Adjective | exclusive | độc quyền, riêng biệt, không bao gồm người ngoài |
| Adverb | exclusively | chỉ riêng, độc quyền |
| Adjective | excludable | có thể bị loại trừ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc ai đó hoặc cái gì đó không được phép tham gia, sử dụng hoặc hưởng lợi từ một hoạt động, nhóm, hoặc cơ hội nào đó. 'Be excluded from' nhấn mạnh trạng thái bị động, tức là chủ thể bị tác động bởi một lực bên ngoài.
Prepositions
Giới từ 'from' chỉ ra cái mà ai đó hoặc cái gì đó bị loại trừ khỏi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely be completely excluded from (hoàn toàn bị loại trừ khỏi)
-
effectively be effectively excluded from (thực sự/hầu như bị loại trừ khỏi)
-
deliberately be deliberately excluded from (bị cố ý loại trừ khỏi)
-
unfairly be unfairly excluded from (bị loại trừ một cách không công bằng khỏi)
-
permanently be permanently excluded from (bị loại trừ vĩnh viễn khỏi)
-
society be excluded from society (bị loại trừ khỏi xã hội)
-
the group be excluded from the group (bị loại trừ khỏi nhóm)
-
the process be excluded from the process (bị loại trừ khỏi quá trình)
-
decision-making be excluded from decision-making (bị loại trừ khỏi việc ra quyết định)
-
benefits be excluded from benefits (bị loại trừ khỏi các phúc lợi/quyền lợi)
Idioms
-
be excluded from the loop
Bị loại khỏi vòng thông tin, không được biết tin tức hoặc cập nhật quan trọng.
"After the management change, he felt like he was excluded from the loop on all major projects."
(Sau khi ban quản lý thay đổi, anh ấy cảm thấy như bị loại khỏi vòng thông tin về tất cả các dự án lớn.)
-
be excluded from the inner circle
Bị loại khỏi vòng trong, không được là thành viên của nhóm quyền lực, có ảnh hưởng hoặc đặc quyền.
"Despite her efforts, she was always excluded from the inner circle of the executive board."
(Mặc dù đã cố gắng, cô ấy vẫn luôn bị loại khỏi vòng trong của hội đồng quản trị điều hành.)
-
be excluded from polite society
Bị loại khỏi giới xã hội thượng lưu/lịch thiệp, do hành vi hoặc địa vị xã hội không được chấp nhận.
"His scandalous behavior led to him being excluded from polite society."
(Hành vi tai tiếng của anh ấy đã khiến anh ấy bị loại khỏi giới xã hội thượng lưu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be excluded from
Verb phrase (passive)Bị ngăn cản tham gia hoặc trở thành một phần của cái gì đó; bị loại trừ khỏi.
"He was excluded from the team because of his poor performance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be excluded from".
