(Top Banner Ad)
be exempt
B2
Tính từ B2 Pháp luật, Kinh tế, Hành chính

be exempt

UK: /ɪɡˈzempt/ • US: /ɪɡˈzempt/

Nghĩa tiếng Việt

được miễn được loại trừ không phải chịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Free from an obligation or liability imposed on others.

Vietnamese Meaning

Được miễn, được loại trừ khỏi một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm áp đặt lên những người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Companies with fewer than 10 employees are exempt from the new regulations."

    "Các công ty có ít hơn 10 nhân viên được miễn khỏi các quy định mới."

  • "Small businesses are often exempt from certain taxes."

    "Các doanh nghiệp nhỏ thường được miễn một số loại thuế nhất định."

  • "Diplomats are exempt from customs duties."

    "Các nhà ngoại giao được miễn thuế hải quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective exempt được miễn, được miễn trừ
Verb exempt miễn, miễn trừ (cho ai đó)
Noun exemption sự miễn trừ, khoản miễn trừ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh tế, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
eximere (ex- 'out' + emere 'to take, buy')
Latin (Past Participle)
exemptus ('taken out')
Old French
exempt
Middle English
exempt
Modern English
be exempt

Nguồn gốc từ 'lấy ra ngoài'

Từ 'exempt' bắt nguồn từ tiếng Latin 'exemptus', có nghĩa là 'được lấy ra'. Gốc của nó là 'eximere', kết hợp từ 'ex-' (ra ngoài) và 'emere' (lấy, mua). Vì vậy, về cơ bản, một người hoặc một vật 'exempt' là người 'được lấy ra' khỏi một nhóm phải tuân theo một quy tắc hoặc nghĩa vụ nào đó. Ví dụ, nếu bạn được miễn thuế, bạn đã 'được lấy ra' khỏi nhóm người phải đóng thuế.

Usage Note

Tính từ 'exempt' thường được sử dụng để chỉ trạng thái được giải phóng khỏi một quy tắc, luật lệ, hoặc nghĩa vụ mà người khác phải tuân theo. Nó mang ý nghĩa chính thức và thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, quy định hành chính hoặc các thông báo chính thức. Khác với 'free from' mang nghĩa rộng hơn, 'exempt' thường chỉ sự miễn trừ có căn cứ pháp lý hoặc theo quy định.

Prepositions

from

'Exempt from' được dùng để chỉ rõ điều gì mà đối tượng được miễn trừ. Ví dụ: 'exempt from taxes' (miễn thuế), 'exempt from military service' (miễn nghĩa vụ quân sự).

Collocations (Từ đi kèm)

be exempt from + Noun (Tax/Payment)
  • tax be exempt from tax.
    (được miễn thuế.)
  • payment be exempt from payment.
    (được miễn thanh toán.)
  • fees be exempt from all fees.
    (được miễn tất cả các loại phí.)
be exempt from + Noun (Rule/Obligation)
  • the rule be exempt from the rule.
    (là một ngoại lệ của quy định.)
  • military service be exempt from military service.
    (được miễn nghĩa vụ quân sự.)
  • the examination be exempt from the final examination.
    (được miễn thi cuối kỳ.)
Adverb + be exempt
  • completely be completely exempt from...
    (hoàn toàn được miễn...)
  • partially be partially exempt from...
    (được miễn một phần...)
  • automatically be automatically exempt.
    (tự động được miễn trừ.)

Idioms

  • No one is exempt from criticism.

    Không một ai có thể tránh khỏi sự chỉ trích; ai cũng có thể bị phê bình.

    "As a public figure, you must accept that no one is exempt from criticism."

    (Là một người của công chúng, bạn phải chấp nhận rằng không ai có thể tránh khỏi sự chỉ trích.)

  • be exempt from the usual penalties

    Được miễn các hình phạt thông thường.

    "Due to his diplomatic status, he was exempt from the usual penalties for the traffic violation."

    (Nhờ quy chế ngoại giao, ông ấy đã được miễn các hình phạt thông thường cho lỗi vi phạm giao thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be exempt

Tính từ
Lật mặt

Được miễn, được loại trừ khỏi một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm áp đặt lên những người khác.

"Companies with fewer than 10 employees are exempt from the new regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is exempt from the entrance exam, isn't she?
Cô ấy được miễn thi đầu vào, phải không?
Phủ định
They aren't exempt from paying taxes, are they?
Họ không được miễn thuế, phải không?
Nghi vấn
The company applied for an exemption, didn't it?
Công ty đã xin miễn trừ, phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been working tirelessly to prove they qualified for exemption from the new tax law.
Công ty đã làm việc không mệt mỏi để chứng minh rằng họ đủ điều kiện được miễn trừ luật thuế mới.
Phủ định
They hadn't been expecting to be exempt from the regulations, so they were surprised when they received the notification.
Họ đã không mong đợi được miễn các quy định, vì vậy họ đã ngạc nhiên khi nhận được thông báo.
Nghi vấn
Had the residents been campaigning for an exemption before the city council made their decision?
Có phải cư dân đã vận động cho việc miễn trừ trước khi hội đồng thành phố đưa ra quyết định của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be exempt".

Miễn Thuế cho Tổ chức Từ thiện

Ở nhiều nước phương Tây như Hoa Kỳ, các tổ chức phi lợi nhuận, tôn giáo và từ thiện đã đăng ký thường được miễn nộp một số loại thuế nhất định (như thuế thu nhập, thuế tài sản). Điều này nhằm khuyến khích các hoạt động vì cộng đồng và xã hội của họ, và là một phần quan trọng trong cấu trúc xã hội dân sự.

Quyền Miễn trừ Ngoại giao (Diplomatic Immunity)

Theo luật pháp quốc tế (Công ước Viên), các nhà ngoại giao được hưởng 'quyền miễn trừ ngoại giao'. Điều này có nghĩa là họ được miễn trừ khỏi việc bị truy tố theo luật pháp của nước sở tại đối với hầu hết các tội danh. Đây là một nguyên tắc lâu đời nhằm đảm bảo các nhà ngoại giao có thể thực hiện nhiệm vụ của mình mà không bị nước chủ nhà gây áp lực.