(Top Banner Ad)
be factual
B2
Verb phrase B2 General

be factual

UK: /ˈfæk.tʃu.əl/ • US: /ˈfæk.tʃu.əl/

Nghĩa tiếng Việt

khách quan dựa trên sự thật trung thực có căn cứ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be based on or contain facts; to present information accurately and objectively.

Vietnamese Meaning

Dựa trên hoặc chứa đựng sự thật; trình bày thông tin một cách chính xác và khách quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reporter was instructed to be factual in her reporting."

    "Phóng viên được hướng dẫn phải trình bày thông tin một cách khách quan trong bản tin của mình."

  • "It is important to be factual when writing a research paper."

    "Điều quan trọng là phải trình bày thông tin một cách chính xác khi viết một bài nghiên cứu."

  • "The historian tried to be factual in his account of the events."

    "Nhà sử học đã cố gắng trình bày thông tin một cách khách quan trong bài tường thuật của mình về các sự kiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fact sự thật, sự kiện, dữ kiện
Adjective factual có thật, dựa trên sự thật
Adverb factually một cách xác thực, trên thực tế
Noun factuality tính xác thực, tính có thật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dhe-
Latin
facere → factum
English
fact → factual

Từ 'Hành Động' đến 'Sự Thật'

Từ 'fact' (sự thật) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'factum', nghĩa là 'một việc đã được làm'. Ý tưởng cốt lõi là một hành động, một khi đã xảy ra, là một phần không thể chối cãi của thực tại. Vì vậy, những gì 'đã được làm' trở thành đồng nghĩa với những gì 'là sự thật'. 'Factual' là tính từ mô tả những gì liên quan đến sự thật này.

Usage Note

Cụm từ 'be factual' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trình bày thông tin một cách chính xác và không thiên vị. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như báo chí, nghiên cứu khoa học và tranh luận. Khác với 'be true' (chỉ tính đúng đắn của một điều gì đó), 'be factual' tập trung vào cách thông tin được trình bày và dựa trên bằng chứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be factual
  • strictly be factual
    (phải hoàn toàn/nghiêm ngặt dựa trên sự thật)
  • entirely be factual
    (hoàn toàn dựa trên sự thật)
  • historically be factual
    (xác thực về mặt lịch sử)
Modal Verb + be factual
  • must be factual
    (phải dựa trên sự thật)
  • should be factual
    (nên dựa trên sự thật)
  • needs to be factual
    (cần phải dựa trên sự thật)

Idioms

  • stick to the facts

    Bám sát vào sự thật, không suy diễn.

    "In your report, please ignore rumors and stick to the facts."

    (Trong báo cáo của bạn, xin hãy bỏ qua tin đồn và bám sát vào sự thật.)

  • the facts of life

    Sự thật trần trụi của cuộc sống; hoặc kiến thức về giới tính và sinh sản.

    "Paying bills and taxes is one of the hard facts of life."

    (Việc thanh toán hóa đơn và đóng thuế là một trong những sự thật trần trụi của cuộc sống.)

  • facts and figures

    Số liệu và dữ kiện chính xác.

    "She presented a lot of facts and figures to support her argument."

    (Cô ấy đã trình bày rất nhiều số liệu và dữ kiện để ủng hộ cho lập luận của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be factual

Verb phrase
Lật mặt

Dựa trên hoặc chứa đựng sự thật; trình bày thông tin một cách chính xác và khách quan.

"The reporter was instructed to be factual in her reporting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be factual in your report.
Hãy thực tế trong báo cáo của bạn.
Phủ định
Don't be factual at the expense of being kind.
Đừng quá chú trọng sự thật mà đánh mất lòng tốt.
Nghi vấn
Please be factual and let us know what you know.
Làm ơn hãy cung cấp thông tin thực tế và cho chúng tôi biết những gì bạn biết.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the report is published, the journalist will have fact-checked every detail to be factual.
Vào thời điểm báo cáo được xuất bản, nhà báo sẽ đã kiểm tra tính xác thực của từng chi tiết để đảm bảo tính xác thực.
Phủ định
By the end of the investigation, the committee won't have established whether the claims were factually accurate.
Đến cuối cuộc điều tra, ủy ban sẽ không xác định được liệu những tuyên bố đó có chính xác về mặt thực tế hay không.
Nghi vấn
Will the historians have factually proven that the event occurred as described by the legend by the next conference?
Liệu các nhà sử học có chứng minh một cách thực tế rằng sự kiện đã xảy ra như được mô tả trong truyền thuyết trước hội nghị tiếp theo không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation concludes, the journalist will have been fact-checking the evidence for over a month.
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, nhà báo sẽ đã kiểm tra tính xác thực của bằng chứng trong hơn một tháng.
Phủ định
By next week, the historian won't have been factually analyzing the documents long enough to draw a definitive conclusion.
Đến tuần tới, nhà sử học sẽ chưa phân tích các tài liệu một cách thực tế đủ lâu để đưa ra một kết luận dứt khoát.
Nghi vấn
Will the students have been learning to distinguish between opinion and fact in their essays by the end of the semester?
Liệu các sinh viên sẽ đã học cách phân biệt giữa ý kiến và sự thật trong các bài luận của họ vào cuối học kỳ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be factual".

Sự Thật trong Báo chí và Học thuật

Trong văn hóa phương Tây, việc trình bày thông tin một cách xác thực là nền tảng của báo chí và nghiên cứu khoa học. Các khái niệm như 'fact-checking' (kiểm chứng thông tin) và 'peer review' (bình duyệt đồng cấp) được sử dụng để đảm bảo tính chính xác và khách quan, chống lại 'fake news' (tin giả).

Sự Thật trong Hệ thống Pháp luật

Hệ thống pháp luật ở các nước phương Tây, đặc biệt là Thông luật (Common Law), cực kỳ coi trọng sự thật. Mọi phán quyết phải dựa trên 'evidence' (bằng chứng) và các 'facts' (sự kiện) được trình bày tại tòa. Bên công tố phải chứng minh tội của bị cáo 'beyond a reasonable doubt' (vượt qua sự nghi ngờ hợp lý), tức là dựa trên những sự thật không thể chối cãi.