(Top Banner Ad)
be accurate
B1
Tính từ B1 Tổng quát

be accurate

UK: /ˈækjərət/ • US: /ˈækjərət/

Nghĩa tiếng Việt

chính xác đúng đắn xác thực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Correct in all details; exact.

Vietnamese Meaning

Đúng đắn, chính xác về mọi chi tiết; xác thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police need accurate information to solve the crime."

    "Cảnh sát cần thông tin chính xác để giải quyết vụ án."

  • "Her calculations were accurate."

    "Các phép tính của cô ấy rất chính xác."

  • "The map is accurate."

    "Bản đồ này chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective accurate chính xác, đúng đắn
Noun accuracy sự chính xác, độ chính xác
Adverb accurately một cách chính xác
Adjective inaccurate không chính xác, sai
Noun inaccuracy sự không chính xác, lỗi sai
Adverb inaccurately một cách không chính xác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accūrāre (to take care of, attend to)
Latin
accūrātus (past participle: done with care, precise)
English
accurate (mid-17th century, 'done with care, exact')
Proto-Indo-European
*bʰuh₂- (to be, become)
Proto-Germanic
*beuną (to be)
Old English
bēon (to be, exist)
English
be (modern usage, combined with 'accurate' to form 'be accurate')

Nguồn gốc của 'accurate'

'Accurate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'accūrātus', là quá khứ phân từ của động từ 'accūrāre', có nghĩa là 'chăm sóc cẩn thận, chú ý đến'. Vì vậy, khi một thứ gì đó 'accurate', nó được làm hoặc thể hiện một cách cẩn thận, không có lỗi, giống như việc bạn đã dành sự quan tâm kỹ lưỡng để đảm bảo mọi thứ chính xác tuyệt đối.

Vai trò của động từ 'be'

Động từ 'be' (là, thì, ở) là một trong những từ cơ bản nhất trong tiếng Anh, có nguồn gốc rất xa xưa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy. Khi kết hợp với 'accurate' tạo thành 'be accurate', nó diễn tả trạng thái của một sự vật, sự việc là 'chính xác' hoặc 'đúng đắn', nhấn mạnh vào tính chất của sự vật đó.

Usage Note

Từ 'accurate' nhấn mạnh sự đúng đắn và không có sai sót, đặc biệt là khi so sánh với một tiêu chuẩn hoặc sự thật đã biết. Nó thường được dùng để mô tả thông tin, số liệu, phép đo hoặc báo cáo. Khác với 'precise' (chính xác, tỉ mỉ), 'accurate' chú trọng vào việc đạt được sự thật, trong khi 'precise' nhấn mạnh độ chi tiết và cẩn thận trong cách thức thực hiện. 'Correct' (đúng) là từ đồng nghĩa rộng hơn, chỉ đơn giản là không sai.

Prepositions

in with

Khi sử dụng 'accurate in', nó thường liên quan đến một lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể mà thông tin/dữ liệu là chính xác. Ví dụ: 'accurate in its depiction of events'. Khi sử dụng 'accurate with', nó thường liên quan đến một công cụ hoặc phương pháp. Ví dụ: 'accurate with measurements'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be accurate
  • very to be very accurate
    (rất chính xác)
  • highly to be highly accurate
    (có độ chính xác cao)
  • remarkably to be remarkably accurate
    (chính xác một cách đáng kinh ngạc)
  • extremely to be extremely accurate
    (cực kỳ chính xác)
  • reasonably to be reasonably accurate
    (tương đối chính xác, khá chính xác)
  • completely to be completely accurate
    (chính xác hoàn toàn)
  • largely to be largely accurate
    (phần lớn là chính xác)
  • entirely to be entirely accurate
    (hoàn toàn chính xác)
Verb + be accurate
  • need to need to be accurate
    (cần phải chính xác)
  • aim to aim to be accurate
    (nhằm mục đích chính xác)
  • try to try to be accurate
    (cố gắng chính xác)
  • strive to strive to be accurate
    (phấn đấu để chính xác)
  • ought to ought to be accurate
    (nên chính xác)
Noun phrase + be accurate
  • Data must Data must be accurate
    (Dữ liệu phải chính xác)
  • Information needs Information needs to be accurate
    (Thông tin cần phải chính xác)
  • Measurements have Measurements have to be accurate
    (Các phép đo phải chính xác)
  • Predictions should Predictions should be accurate
    (Các dự đoán nên chính xác)
  • The report has The report has to be accurate
    (Báo cáo phải chính xác)

Idioms

  • to be accurate to the [unit/detail]

    chính xác đến từng [đơn vị/chi tiết]

    "The measurement needs to be accurate to the nearest millimeter."

    (Phép đo cần phải chính xác đến từng milimet.)

  • to be as accurate as possible

    chính xác nhất có thể

    "Please try to be as accurate as possible when reporting the figures."

    (Làm ơn cố gắng báo cáo số liệu chính xác nhất có thể.)

  • it's crucial to be accurate

    điều cốt yếu là phải chính xác

    "In scientific research, it's crucial to be accurate with all data collection."

    (Trong nghiên cứu khoa học, điều cốt yếu là phải chính xác với mọi dữ liệu thu thập được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be accurate

Tính từ
Lật mặt

Đúng đắn, chính xác về mọi chi tiết; xác thực.

"The police need accurate information to solve the crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the data were more accurate, we could make better decisions.
Nếu dữ liệu chính xác hơn, chúng ta có thể đưa ra những quyết định tốt hơn.
Phủ định
If the measurements weren't so inaccurate, the experiment wouldn't have failed.
Nếu các phép đo không quá không chính xác, thí nghiệm đã không thất bại.
Nghi vấn
Would the investigation be more effective if the police were more accurate in their analysis?
Liệu cuộc điều tra có hiệu quả hơn nếu cảnh sát chính xác hơn trong phân tích của họ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists have been accurate in their predictions about the climate change.
Các nhà khoa học đã chính xác trong các dự đoán của họ về biến đổi khí hậu.
Phủ định
The weather forecast hasn't been accurate this week.
Dự báo thời tiết đã không chính xác trong tuần này.
Nghi vấn
Has the information you've provided been accurate?
Thông tin bạn cung cấp có chính xác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be accurate".

Tầm quan trọng của sự chính xác trong thông tin

Trong các lĩnh vực như báo chí, khoa học, luật pháp và tài chính, việc 'be accurate' (chính xác) là cực kỳ quan trọng. Thông tin sai lệch có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, từ sự hiểu lầm của công chúng đến các quyết định sai lầm gây tổn thất lớn. Điều này thể hiện sự coi trọng tính xác thực và đáng tin cậy trong xã hội phương Tây.

Chính xác và độ tin cậy trong khoa học kỹ thuật

Khái niệm 'be accurate' gắn liền với 'precision' (độ chính xác) và 'reliability' (độ tin cậy) trong khoa học và kỹ thuật. Từ việc đo lường trong phòng thí nghiệm đến thiết kế các hệ thống phức tạp, sự chính xác là nền tảng để đảm bảo kết quả an toàn và hiệu quả. Các nhà khoa học và kỹ sư luôn phấn đấu để đạt được độ chính xác cao nhất có thể.