(Top Banner Ad)
be frank with
B2
cụm động từ B2 Giao tiếp

be frank with

UK: /biː fræŋk wɪð/ • US: /biː fræŋk wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

thành thật mà nói thẳng thắn mà nói nói thật lòng nói huỵch toẹt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be honest and direct with someone, especially about something unpleasant or difficult.

Vietnamese Meaning

Thành thật và thẳng thắn với ai đó, đặc biệt là về một điều gì đó khó chịu hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "To be frank with you, I don't think you're ready for this job."

    "Thành thật mà nói, tôi không nghĩ bạn đã sẵn sàng cho công việc này."

  • "I'll be frank with you, your work is not up to standard."

    "Tôi sẽ thẳng thắn với bạn, công việc của bạn chưa đạt tiêu chuẩn."

  • "She decided to be frank with her boss about her concerns."

    "Cô ấy quyết định thẳng thắn với sếp về những lo ngại của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective frank thẳng thắn, chân thật, bộc trực
Adverb frankly một cách thẳng thắn, thẳng thừng
Noun frankness sự thẳng thắn, tính chân thật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*frankōn
Late Latin
francus
Old French
franc
Middle English
frank
English
frank

Người Frank Tự Do và Sự Thẳng Thắn

Từ 'frank' có nguồn gốc từ tên của bộ tộc Frank, một dân tộc Germanic sống ở châu Âu cổ đại. Họ được biết đến là những người tự do và độc lập, không bị ràng buộc bởi các quy tắc xã hội hay chế độ nô lệ như nhiều dân tộc khác. Vì vậy, từ 'francus' trong tiếng Latin sau này có nghĩa là 'người Frank' hoặc 'người tự do'. Theo thời gian, ý nghĩa 'tự do' đã phát triển thành 'tự do trong lời nói, không che giấu', từ đó hình thành nghĩa 'thẳng thắn, chân thật' mà chúng ta biết đến ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự chân thành và đôi khi có thể bao hàm việc nói thẳng thắn dù có thể gây khó chịu cho người khác. Nó thường được sử dụng khi bạn muốn người khác biết rằng bạn sẽ không che giấu sự thật, dù sự thật đó có thể không dễ nghe. 'Be frank with' mạnh hơn so với 'be honest with' vì nó nhấn mạnh tính trực diện và có thể bao hàm một mức độ phê bình hoặc thẳng thắn nhất định.

Prepositions

with

'with' được sử dụng để chỉ người mà bạn đang thành thật và thẳng thắn. Nó kết nối hành động 'be frank' với đối tượng mà hành động đó hướng tới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be frank with
  • perfectly To be perfectly frank with you...
    (Thành thật mà nói với bạn thì...)
  • brutally To be brutally frank with you...
    (Nói thẳng một cách phũ phàng với bạn thì...)
  • quite I need to be quite frank with you.
    (Tôi cần phải khá thẳng thắn với bạn.)
Introductory phrases/Verbs before 'be frank with'
  • Let me Let me be frank with you.
    (Hãy để tôi nói thẳng với bạn.)
  • Can I Can I be frank with you for a moment?
    (Tôi có thể thẳng thắn với bạn một chút được không?)
  • try to You should try to be frank with him.
    (Bạn nên cố gắng thẳng thắn với anh ấy.)

Idioms

  • To be perfectly frank (with someone)

    Thành thật mà nói (với ai đó); nói thẳng ra là

    "To be perfectly frank, I don't think his plan will work."

    (Thành thật mà nói, tôi không nghĩ kế hoạch của anh ấy sẽ thành công.)

  • To be brutally frank (with someone)

    Thẳng thắn một cách phũ phàng (với ai đó); nói thẳng thừng, không kiêng nể

    "She decided to be brutally frank with him about his performance."

    (Cô ấy quyết định nói thẳng một cách phũ phàng với anh ấy về hiệu suất làm việc của anh.)

  • frank and open

    thẳng thắn và cởi mở

    "They had a frank and open discussion about their problems."

    (Họ đã có một cuộc thảo luận thẳng thắn và cởi mở về các vấn đề của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be frank with

cụm động từ
Lật mặt

Thành thật và thẳng thắn với ai đó, đặc biệt là về một điều gì đó khó chịu hoặc khó khăn.

"To be frank with you, I don't think you're ready for this job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be frank with".

Giá Trị của Sự Thẳng Thắn trong Giao Tiếp Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và một số nước châu Âu, sự thẳng thắn (frankness) thường được đánh giá cao. Nó được xem là dấu hiệu của sự tin cậy, trung thực và minh bạch, đặc biệt trong các mối quan hệ cá nhân thân thiết hoặc trong môi trường làm việc chuyên nghiệp. Tuy nhiên, sự thẳng thắn cần được cân bằng với sự lịch sự để tránh bị coi là thô lỗ hoặc thiếu tế nhị.

Sự Khác Biệt Giữa 'Frank' và 'Rude'

Việc 'be frank' (thẳng thắn) khác với việc 'be rude' (thô lỗ). 'Frank' là nói sự thật một cách chân thật, đôi khi không hoa mỹ nhưng với ý định tốt hoặc mục đích rõ ràng (ví dụ: cung cấp phản hồi mang tính xây dựng). Ngược lại, 'rude' là nói những điều làm tổn thương người khác mà không cần thiết, thiếu tôn trọng hoặc không có mục đích tích cực. Ranh giới giữa hai khái niệm này đôi khi rất mong manh và phụ thuộc vào ngữ cảnh, mối quan hệ, và cách diễn đạt cụ thể.