(Top Banner Ad)
be upfront with
B2
Cụm động từ B2 Giao tiếp xã hội

be upfront with

UK: /ˌʌpˈfrʌnt/ • US: /ˌʌpˈfrʌnt/

Nghĩa tiếng Việt

thành thật với thẳng thắn với nói thẳng với bộc bạch với không giấu giếm với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be honest and direct; to openly express one's thoughts and feelings.

Vietnamese Meaning

Thành thật và trực tiếp; bày tỏ công khai suy nghĩ và cảm xúc của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to be upfront with him about how you feel."

    "Bạn cần phải thành thật với anh ấy về cảm xúc của bạn."

  • "I want you to be upfront with me about any problems you're having."

    "Tôi muốn bạn thành thật với tôi về bất kỳ vấn đề nào bạn đang gặp phải."

  • "She wasn't very upfront about her reasons for leaving."

    "Cô ấy không mấy thành thật về lý do cô ấy rời đi."

  • "Let's be upfront with each other."

    "Chúng ta hãy thành thật với nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective upfront Thẳng thắn, thành thật, rõ ràng. (Ví dụ: She has an upfront manner.)
Adverb upfront Trả trước, thanh toán trước. (Ví dụ: You have to pay the full amount upfront.)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
up (adv.) - 'lên, ở vị trí cao'
Latin > Old French
frons > front (n.) - 'trán, mặt trước'
Cuối thế kỷ 19 (Tiếng Anh)
up front - '(vị trí vật lý) ở phía trước, tiên phong'
Giữa thế kỷ 20 (Tiếng Anh)
be upfront - '(nghĩa bóng) thẳng thắn, thành thật'

Từ vị trí vật lý đến phẩm chất con người

Cụm từ 'up front' ban đầu dùng để chỉ một vị trí vật lý ở phía trước, ví dụ như hàng ghế đầu trong nhà hát hoặc vị trí tiên phong trên chiến trường. Ở những vị trí này, mọi thứ đều rõ ràng, không có gì bị che khuất. Dần dần, ý nghĩa này được mở rộng sang lĩnh vực giao tiếp. 'Be upfront' mang nghĩa bóng là cởi mở, thành thật và không giấu giếm bất cứ điều gì – giống như việc mọi thứ đều được 'đặt ra phía trước' cho mọi người cùng thấy.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự trung thực và minh bạch trong giao tiếp. Nó thường được sử dụng để khuyến khích hoặc yêu cầu ai đó nói rõ ràng và không che giấu điều gì. Khác với "be honest" (thành thật) ở chỗ "be upfront" nhấn mạnh sự chủ động và trực diện trong việc bày tỏ, không chỉ đơn thuần là không nói dối. Cũng khác với "be frank" (thẳng thắn) ở chỗ "be upfront" mang sắc thái tích cực hơn, ít gây khó chịu hơn.

Prepositions

with

"with" được dùng để chỉ người hoặc đối tượng mà bạn đang thành thật và trực tiếp với họ. Ví dụ: "Be upfront with your boss" (Hãy thành thật với sếp của bạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be upfront with
  • completely be upfront with someone
    (hoàn toàn thẳng thắn với ai đó)
  • totally be upfront with someone
    (hoàn toàn thẳng thắn với ai đó)
  • refreshingly be upfront with someone
    (thẳng thắn một cách mới mẻ/dễ chịu)
  • brutally be upfront with someone
    (thẳng thắn một cách phũ phàng)
Verb + be upfront with
  • need to be upfront with your boss
    (cần phải thẳng thắn với sếp của bạn)
  • have to be upfront about the costs
    (phải nói rõ ràng về các chi phí)
  • try to be upfront with them from the start
    (cố gắng thẳng thắn với họ ngay từ đầu)
  • decide to be upfront about the problem
    (quyết định sẽ nói thẳng về vấn đề)

Idioms

  • to pay (money) upfront

    Trả tiền trước, thường là toàn bộ số tiền, trước khi nhận được hàng hóa hoặc dịch vụ.

    "The landlord requires tenants to pay the first month's rent upfront."

    (Chủ nhà yêu cầu người thuê phải trả trước tiền thuê nhà tháng đầu tiên.)

  • an upfront fee/cost/charge

    Một khoản phí hoặc chi phí phải trả ngay từ ban đầu.

    "There are no upfront fees to join the club."

    (Không có khoản phí trả trước nào để tham gia câu lạc bộ.)

  • Let's be upfront about this.

    Một câu nói dùng để bắt đầu một cuộc trò chuyện cởi mở, trung thực về một vấn đề nào đó.

    "Look, let's be upfront about this. The company is not doing well financially."

    (Nghe này, hãy thẳng thắn về chuyện này. Tình hình tài chính của công ty đang không tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be upfront with

Cụm động từ
Lật mặt

Thành thật và trực tiếp; bày tỏ công khai suy nghĩ và cảm xúc của một người.

"You need to be upfront with him about how you feel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be upfront with".

Sự thẳng thắn trong kinh doanh

Trong nhiều nền văn hóa kinh doanh phương Tây (đặc biệt là Mỹ, Đức), việc thẳng thắn (being upfront) được đánh giá rất cao. Nó được coi là dấu hiệu của sự trung thực, hiệu quả và tôn trọng thời gian của người khác. Mọi người thường mong đợi bạn sẽ nói rõ ràng quan điểm và các điều khoản, thay vì dùng lối nói vòng vo. Điều này đôi khi có thể bị xem là lỗ mãng bởi những người đến từ các nền văn hóa coi trọng sự hòa hợp và giao tiếp gián tiếp.

Văn hóa 'Đi thẳng vào vấn đề'

Giá trị của sự thẳng thắn được phản ánh qua các thành ngữ tiếng Anh như 'Don't beat around the bush' (Đừng vòng vo tam quốc) hay 'Cut to the chase' (Đi thẳng vào vấn đề). Những cụm từ này khuyến khích người nói truyền đạt ý chính ngay lập tức. Sự ưa thích giao tiếp trực tiếp này là một khía cạnh quan trọng trong văn hóa giao tiếp ở nhiều nước nói tiếng Anh.