(Top Banner Ad)
directness
B2
Noun B2 Giao tiếp, Xã hội học, Tâm lý học

directness

UK: /dəˈrektnəs/ • US: /dəˈrektnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính trực tiếp sự thẳng thắn tính bộc trực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being direct; frankness; straightforwardness.

Vietnamese Meaning

Tính trực tiếp; sự thẳng thắn; sự đơn giản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His directness sometimes offends people, but I appreciate his honesty."

    "Sự thẳng thắn của anh ấy đôi khi làm phật lòng người khác, nhưng tôi đánh giá cao sự trung thực của anh ấy."

  • "The manager valued directness in her employees' communication."

    "Người quản lý coi trọng tính trực tiếp trong giao tiếp của nhân viên."

  • "While some cultures value directness, others prioritize politeness and indirect communication."

    "Trong khi một số nền văn hóa coi trọng tính trực tiếp, những nền văn hóa khác ưu tiên sự lịch sự và giao tiếp gián tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun directness tính trực tiếp, sự thẳng thắn
Adjective direct trực tiếp, thẳng thắn
Verb direct chỉ dẫn, hướng dẫn, chỉ đạo
Adverb directly một cách trực tiếp, thẳng thắn
Noun direction hướng, sự chỉ đạo
Noun director người chỉ đạo, giám đốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dirigere
Latin
directus
Old French
direct
Middle English
direct
Old English
-ness
English
directness

Nguồn gốc 'Directness'

Từ 'directness' được tạo thành từ gốc 'direct' và hậu tố '-ness'. Gốc 'direct' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dirigere', có nghĩa là 'làm cho thẳng, chỉ dẫn'. Hậu tố '-ness' từ tiếng Anh cổ, dùng để biến tính từ thành danh từ, chỉ trạng thái hoặc phẩm chất. Vì vậy, 'directness' mang ý nghĩa 'phẩm chất của sự thẳng thắn, trực tiếp'.

Usage Note

Tính trực tiếp ở đây nhấn mạnh vào việc nói thẳng, đi thẳng vào vấn đề mà không vòng vo, né tránh. Nó bao hàm sự chân thật và rõ ràng trong giao tiếp. 'Directness' khác với 'honesty' (sự trung thực) ở chỗ nó tập trung vào cách thức truyền đạt thông tin, trong khi 'honesty' tập trung vào tính chính xác của thông tin.

Prepositions

in with

* in directness: Diễn tả hành động gì đó một cách trực tiếp. Ví dụ: 'He spoke in directness about his feelings.' (Anh ấy nói một cách trực tiếp về cảm xúc của mình). * with directness: Diễn tả tính chất trực tiếp của một người hay một hành động. Ví dụ: 'She handled the situation with directness.' (Cô ấy giải quyết tình huống một cách trực tiếp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + directness
  • brutal brutal directness
    (sự thẳng thắn tàn nhẫn)
  • admirable admirable directness
    (sự thẳng thắn đáng ngưỡng mộ)
  • refreshing refreshing directness
    (sự thẳng thắn sảng khoái/dễ chịu)
  • blunt blunt directness
    (sự thẳng thắn cục cằn/thô lỗ)
  • absolute absolute directness
    (sự thẳng thắn tuyệt đối)
Verb + directness
  • appreciate appreciate directness
    (đánh giá cao sự thẳng thắn)
  • value value directness
    (coi trọng sự thẳng thắn)
  • admire admire someone's directness
    (ngưỡng mộ sự thẳng thắn của ai đó)
  • question question the directness
    (đặt câu hỏi về sự thẳng thắn)
  • demand demand directness
    (yêu cầu sự thẳng thắn)
Noun + of + directness
  • lack lack of directness
    (thiếu sự thẳng thắn)
  • degree degree of directness
    (mức độ thẳng thắn)

Idioms

  • speak with directness

    nói một cách thẳng thắn, trực tiếp

    "She always speaks with directness, which some people find difficult to handle."

    (Cô ấy luôn nói chuyện một cách thẳng thắn, điều mà một số người cảm thấy khó chấp nhận.)

  • value directness

    coi trọng sự thẳng thắn

    "In our team, we highly value directness in communication to avoid misunderstandings."

    (Trong đội của chúng tôi, chúng tôi rất coi trọng sự thẳng thắn trong giao tiếp để tránh hiểu lầm.)

  • embrace directness

    đón nhận/chấp nhận sự thẳng thắn

    "Successful leaders often embrace directness, even when delivering difficult news to their staff."

    (Những nhà lãnh đạo thành công thường đón nhận sự thẳng thắn, ngay cả khi truyền đạt tin tức khó khăn cho nhân viên của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

directness

Noun
Lật mặt

Tính trực tiếp; sự thẳng thắn; sự đơn giản.

"His directness sometimes offends people, but I appreciate his honesty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Frankly, her directness, although sometimes startling, is refreshing.
Thẳng thắn mà nói, sự thẳng thắn của cô ấy, mặc dù đôi khi gây ngạc nhiên, lại rất mới mẻ.
Phủ định
Despite his efforts, he couldn't speak directly, and consequently, the message was lost.
Mặc dù đã cố gắng, anh ấy không thể nói một cách trực tiếp, và do đó, thông điệp đã bị lạc mất.
Nghi vấn
Considering the sensitive nature of the topic, is directness always the best approach, or should we be more tactful?
Xét đến tính chất nhạy cảm của chủ đề, sự trực tiếp luôn là cách tiếp cận tốt nhất, hay chúng ta nên khéo léo hơn?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the negotiations conclude, the diplomat will have been speaking directly with the rebels for weeks, hoping to reach a peaceful resolution.
Vào thời điểm các cuộc đàm phán kết thúc, nhà ngoại giao sẽ đã trực tiếp nói chuyện với quân nổi dậy trong nhiều tuần, hy vọng đạt được một giải pháp hòa bình.
Phủ định
She won't have been approaching the issue with such directness if she knew how sensitive the topic was.
Cô ấy sẽ không tiếp cận vấn đề với sự thẳng thắn như vậy nếu cô ấy biết chủ đề này nhạy cảm đến mức nào.
Nghi vấn
Will the company have been directly investing in renewable energy sources for five years by the end of this quarter?
Liệu công ty đã trực tiếp đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo được năm năm vào cuối quý này chưa?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was speaking directly to the manager about the issue.
Cô ấy đang nói chuyện trực tiếp với người quản lý về vấn đề đó.
Phủ định
They were not directing their complaints to the right department.
Họ đã không hướng các khiếu nại của họ đến đúng bộ phận.
Nghi vấn
Were you being direct with him about your concerns?
Bạn có đang thẳng thắn với anh ấy về những lo ngại của bạn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to speak directly without considering others' feelings.
Cô ấy từng nói chuyện thẳng thắn mà không quan tâm đến cảm xúc của người khác.
Phủ định
He didn't use to be so direct; something must have changed him.
Anh ấy đã không từng quá thẳng thắn như vậy; chắc hẳn đã có điều gì đó thay đổi anh ấy.
Nghi vấn
Did you use to appreciate his directness more before?
Có phải bạn đã từng đánh giá cao sự thẳng thắn của anh ấy hơn trước đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "directness".

Giao tiếp trực tiếp và gián tiếp

Sự thẳng thắn ('directness') là một đặc điểm nổi bật trong phong cách giao tiếp của nhiều nền văn hóa phương Tây (như Mỹ, Đức). Người ta thường nói thẳng vào vấn đề, bày tỏ ý kiến rõ ràng. Ngược lại, nhiều nền văn hóa phương Đông (như Việt Nam, Nhật Bản) ưa chuộng phong cách giao tiếp gián tiếp hơn, chú trọng đến sự hài hòa, tránh làm mất lòng người khác, đôi khi thông điệp được truyền đạt qua ám chỉ hoặc cách nói giảm nói tránh.

Sự thẳng thắn trong công việc và đời sống cá nhân

Trong nhiều môi trường làm việc phương Tây, sự thẳng thắn được khuyến khích vì nó giúp trao đổi thông tin hiệu quả, giải quyết vấn đề nhanh chóng và minh bạch. Tuy nhiên, trong đời sống cá nhân hoặc các mối quan hệ xã hội, mức độ thẳng thắn cần được điều chỉnh tùy thuộc vào tình huống và mối quan hệ để tránh gây tổn thương hoặc bị coi là thiếu tế nhị. Sự thẳng thắn cần đi kèm với sự tôn trọng và khéo léo.