(Top Banner Ad)
be full of oneself
B2
Idiom (Thành ngữ) B2 Giao tiếp hàng ngày, Tâm lý học

be full of oneself

UK: /bi ˈfʊl əv wʌnˈsɛlf/ • US: /bi ˈfʊl əv wʌnˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

tự cao tự đại ảo tưởng sức mạnh coi trời bằng vung mũ cao áo dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a very high opinion of oneself; to be conceited or arrogant.

Vietnamese Meaning

Quá tự cao, tự đại; cho mình là quan trọng hoặc tài giỏi hơn người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's so full of himself that he never listens to anyone else's opinion."

    "Anh ta quá tự cao đến nỗi không bao giờ nghe ý kiến của người khác."

  • "Ever since he got promoted, he's been so full of himself."

    "Kể từ khi được thăng chức, anh ta trở nên quá tự cao."

  • "She's so full of herself; she thinks she's the best at everything."

    "Cô ấy quá tự cao; cô ấy nghĩ rằng mình giỏi nhất trong mọi việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective conceited tự phụ, kiêu ngạo
Noun conceit sự tự phụ, tính kiêu ngạo
Adjective arrogant kiêu ngạo, ngạo mạn
Noun arrogance sự kiêu ngạo, tính ngạo mạn
Adjective self-important tự cho mình là quan trọng
Noun self-importance sự tự cho mình là quan trọng, tính tự cao tự đại
Noun egotist người tự cao tự đại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
full (adj.) - 'filled, satisfied'
Middle English
full of (phrase) - 'completely filled with'
16th Century
full of (metaphorical) - 'engrossed with, occupied by'
19th Century
be full of oneself (idiom) - 'to be conceited or egotistical'

Chiếc Bình Chứa Đầy Cái Tôi

Hãy tưởng tượng một người như một chiếc bình chứa. Nếu họ 'chứa đầy bản thân' (full of oneself), chiếc bình đó chỉ chứa đầy những suy nghĩ, tầm quan trọng, và cái tôi của riêng họ. Khi đó, sẽ không còn chỗ cho sự khiêm tốn, sự đồng cảm hay ý kiến của người khác. Đây là hình ảnh ẩn dụ cho một người quá kiêu ngạo và chỉ biết đến mình.

Usage Note

Thành ngữ này dùng để chỉ thái độ kiêu ngạo, tự mãn về bản thân. Nó mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để phê phán những người khoe khoang hoặc nghĩ rằng mình hơn người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb (Degree) + be full of oneself
  • so be so full of oneself
    (quá ư là tự phụ, kiêu căng tột độ)
  • completely be completely full of oneself
    (hoàn toàn tự phụ)
  • a bit be a bit full of oneself
    (hơi tự phụ một chút)
Verb + be full of oneself
  • become become full of oneself
    (trở nên tự phụ, kiêu ngạo)
  • seem seem full of oneself
    (trông có vẻ tự phụ)
  • stop being stop being so full of oneself
    (đừng có tự phụ như vậy nữa)

Idioms

  • to have a big head

    Tự cao tự đại, kiêu ngạo (nghĩa bóng là 'có cái đầu to').

    "Ever since she got promoted, she's had such a big head."

    (Kể từ khi được thăng chức, cô ta đã trở nên rất tự cao tự đại.)

  • to be too big for one's boots

    Trở nên quá tự tin và kiêu ngạo, nghĩ mình quan trọng hơn thực tế (thường dùng cho người mới hoặc cấp dưới).

    "The new manager is getting a bit too big for his boots, trying to change everything on his first day."

    (Ông quản lý mới đang hơi kiêu ngạo rồi, cố gắng thay đổi mọi thứ ngay trong ngày đầu tiên.)

  • to get carried away

    Bị phấn khích hoặc mất kiểm soát (thường do thành công), dẫn đến hành động kiêu ngạo hoặc thiếu suy nghĩ.

    "He got a little carried away after winning the match and started boasting to everyone."

    (Anh ấy đã hơi mất kiểm soát sau khi thắng trận đấu và bắt đầu khoe khoang với mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be full of oneself

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Quá tự cao, tự đại; cho mình là quan trọng hoặc tài giỏi hơn người khác.

"He's so full of himself that he never listens to anyone else's opinion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be full of oneself".

Hubris: Tội Kiêu Ngạo trong Thần thoại Hy Lạp

Trong văn hóa phương Tây, sự kiêu ngạo quá mức thường bị xem là tiêu cực. Quan niệm này bắt nguồn từ khái niệm 'hubris' trong Thần thoại Hy Lạp – sự tự tin thái quá một cách nguy hiểm, thách thức cả thần linh và cuối cùng dẫn đến sự sụp đổ. 'Being full of oneself' là một cách diễn đạt hiện đại cho lời cảnh báo cổ xưa này về sự nguy hiểm của cái tôi quá lớn.

Ranh Giới Mong Manh: Tự Tin và Tự Phụ

Các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, đề cao chủ nghĩa cá nhân và sự tự tin. Tuy nhiên, có một ranh giới rất rõ ràng. Tự tin vào khả năng của mình (self-confidence) được khuyến khích, nhưng 'being full of oneself' (tự phụ) lại là khi một người vượt qua ranh giới đó, xem thường cảm xúc và đóng góp của người khác. Đây được coi là một khiếm khuyết xã hội.