(Top Banner Ad)
be heard
B1
Động từ (dạng bị động) B1 Tổng quát

be heard

UK: /bi hɜːd/ • US: /bi hɜrd/

Nghĩa tiếng Việt

được lắng nghe được chú ý được thấu hiểu có tiếng nói
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To receive attention or to be listened to.

Vietnamese Meaning

Được lắng nghe, được chú ý đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The voices of the marginalized need to be heard."

    "Tiếng nói của những người bị gạt ra ngoài lề cần phải được lắng nghe."

  • "The company wants to be heard on issues of corporate social responsibility."

    "Công ty muốn được lắng nghe về các vấn đề liên quan đến trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp."

  • "It is important that children are heard and their concerns are addressed."

    "Điều quan trọng là trẻ em được lắng nghe và những lo lắng của chúng được giải quyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hear nghe thấy
Noun hearing thính giác; phiên điều trần
Noun hearsay tin đồn, lời đồn
Adjective unheard-of chưa từng nghe thấy, chưa từng có
Verb overhear nghe lỏm, tình cờ nghe được
Noun hearer người nghe

Synonyms

be listened to (được lắng nghe)make oneself heard (làm cho người khác nghe thấy mình)

Antonyms

be ignored (bị phớt lờ)be silenced (bị im lặng, bị ngăn cản nói)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kous- (to hear)
Proto-Germanic
*hauzijaną (to hear)
Old English
hīeran, hēran (to hear, listen)
Middle English
heren
Modern English
hear

Nguồn gốc của từ 'hear'

Từ 'hear' trong tiếng Anh có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Proto-Indo-European là '*kous-', có nghĩa là 'nghe' và liên quan đến 'cái tai'. Gốc từ này cũng là khởi nguồn của từ 'acoustic' (thuộc về âm thanh) trong tiếng Hy Lạp. Qua hàng ngàn năm, nó phát triển thành '*hauzijaną' trong ngôn ngữ German nguyên thủy, rồi thành 'hīeran' trong tiếng Anh cổ, và cuối cùng trở thành 'hear' mà chúng ta dùng ngày nay. Cụm từ 'be heard' là dạng bị động, nhấn mạnh việc âm thanh hoặc ý kiến được người khác tiếp nhận.

Usage Note

Cụm từ "be heard" nhấn mạnh việc một người nào đó hoặc một ý kiến nào đó nhận được sự chú ý hoặc có cơ hội được bày tỏ. Nó thường liên quan đến quyền tự do ngôn luận và khả năng tác động đến người khác. Khác với việc chỉ đơn thuần 'hear' (nghe thấy) bằng tai, 'be heard' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về việc được thấu hiểu và được xem trọng.
Ngoài nghĩa đen là 'được nghe thấy', cụm 'be heard' còn có thể mang nghĩa bóng là 'được hiểu' hoặc 'được thông cảm'. Trong trường hợp này, nó nhấn mạnh việc thông điệp hoặc quan điểm của một người nào đó được tiếp nhận và thấu hiểu một cách sâu sắc.

Prepositions

on by

Khi dùng 'be heard on', nó thường liên quan đến một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể (ví dụ: be heard on environmental issues). Khi dùng 'be heard by', nó thường liên quan đến người hoặc nhóm người lắng nghe (ví dụ: be heard by the public).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be heard
  • clearly be heard
    (được nghe thấy một cách rõ ràng)
  • faintly be heard
    (được nghe thấy một cách yếu ớt, thoang thoảng)
  • widely be heard
    (được biết đến rộng rãi (về ý kiến, quan điểm))
  • barely be heard
    (hầu như không nghe thấy, nghe thấy rất nhỏ)
Verb + to be heard
  • want to be heard
    (muốn được lắng nghe)
  • deserve to be heard
    (xứng đáng được lắng nghe)
  • struggle to be heard
    (gặp khó khăn để được lắng nghe)
  • demand to be heard
    (yêu cầu được lắng nghe)
... be heard + Preposition
  • be heard above the noise
    (nghe thấy át cả tiếng ồn)
  • be heard from a distance
    (nghe thấy từ xa vọng lại)
  • be heard in court
    (được xét xử tại tòa)

Idioms

  • let your voice be heard

    Hãy lên tiếng, hãy bày tỏ quan điểm của bạn.

    "This is a public meeting, so please let your voice be heard on this important issue."

    (Đây là một cuộc họp công khai, vì vậy xin hãy lên tiếng về vấn đề quan trọng này.)

  • be heard loud and clear

    Được hiểu một cách rõ ràng, không chút nghi ngờ.

    "The message from the protesters was heard loud and clear by the government."

    (Thông điệp từ những người biểu tình đã được chính phủ tiếp nhận một cách rõ ràng.)

  • a voice to be heard

    Một tiếng nói có trọng lượng, một quan điểm đáng được xem xét.

    "As a leading expert, she has a voice to be heard in the field of climate change."

    (Là một chuyên gia hàng đầu, bà có một tiếng nói đáng được lắng nghe trong lĩnh vực biến đổi khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be heard

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Được lắng nghe, được chú ý đến.

"The voices of the marginalized need to be heard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you speak loudly, you are heard.
Nếu bạn nói lớn, bạn sẽ được nghe thấy.
Phủ định
If you whisper, you are not heard.
Nếu bạn thì thầm, bạn sẽ không được nghe thấy.
Nghi vấn
If there is a lot of noise, are you heard?
Nếu có nhiều tiếng ồn, bạn có được nghe thấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be heard".

Quyền tự do ngôn luận và 'Có tiếng nói'

Trong các nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'to be heard' (được lắng nghe) gắn liền sâu sắc với nguyên tắc dân chủ về quyền tự do ngôn luận. Nó không chỉ có nghĩa là âm thanh được nghe thấy, mà còn là quyền cơ bản của mỗi công dân trong việc bày tỏ quan điểm và được xã hội, chính phủ xem xét một cách nghiêm túc. Cụm từ 'let your voice be heard' là lời kêu gọi hành động phổ biến trong các chiến dịch chính trị và xã hội.

Họp dân (Town Hall Meetings)

Ở các nước như Hoa Kỳ, các cuộc họp dân (town hall meetings) là một truyền thống quan trọng. Đây là diễn đàn trực tiếp để người dân 'được lắng nghe' bởi các quan chức mà họ đã bầu. Truyền thống này nhấn mạnh rằng ý kiến của mỗi cá nhân đều có giá trị và góp phần định hình cộng đồng, thể hiện tinh thần dân chủ từ cấp cơ sở.