be heard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được lắng nghe, được chú ý đến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The voices of the marginalized need to be heard."
"Tiếng nói của những người bị gạt ra ngoài lề cần phải được lắng nghe."
-
"The company wants to be heard on issues of corporate social responsibility."
"Công ty muốn được lắng nghe về các vấn đề liên quan đến trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp."
-
"It is important that children are heard and their concerns are addressed."
"Điều quan trọng là trẻ em được lắng nghe và những lo lắng của chúng được giải quyết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "be heard" nhấn mạnh việc một người nào đó hoặc một ý kiến nào đó nhận được sự chú ý hoặc có cơ hội được bày tỏ. Nó thường liên quan đến quyền tự do ngôn luận và khả năng tác động đến người khác. Khác với việc chỉ đơn thuần 'hear' (nghe thấy) bằng tai, 'be heard' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về việc được thấu hiểu và được xem trọng.
Ngoài nghĩa đen là 'được nghe thấy', cụm 'be heard' còn có thể mang nghĩa bóng là 'được hiểu' hoặc 'được thông cảm'. Trong trường hợp này, nó nhấn mạnh việc thông điệp hoặc quan điểm của một người nào đó được tiếp nhận và thấu hiểu một cách sâu sắc.
Prepositions
Khi dùng 'be heard on', nó thường liên quan đến một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể (ví dụ: be heard on environmental issues). Khi dùng 'be heard by', nó thường liên quan đến người hoặc nhóm người lắng nghe (ví dụ: be heard by the public).
Collocations (Từ đi kèm)
-
clearly be heard (được nghe thấy một cách rõ ràng)
-
faintly be heard (được nghe thấy một cách yếu ớt, thoang thoảng)
-
widely be heard (được biết đến rộng rãi (về ý kiến, quan điểm))
-
barely be heard (hầu như không nghe thấy, nghe thấy rất nhỏ)
-
want to be heard (muốn được lắng nghe)
-
deserve to be heard (xứng đáng được lắng nghe)
-
struggle to be heard (gặp khó khăn để được lắng nghe)
-
demand to be heard (yêu cầu được lắng nghe)
-
be heard above the noise (nghe thấy át cả tiếng ồn)
-
be heard from a distance (nghe thấy từ xa vọng lại)
-
be heard in court (được xét xử tại tòa)
Idioms
-
let your voice be heard
Hãy lên tiếng, hãy bày tỏ quan điểm của bạn.
"This is a public meeting, so please let your voice be heard on this important issue."
(Đây là một cuộc họp công khai, vì vậy xin hãy lên tiếng về vấn đề quan trọng này.)
-
be heard loud and clear
Được hiểu một cách rõ ràng, không chút nghi ngờ.
"The message from the protesters was heard loud and clear by the government."
(Thông điệp từ những người biểu tình đã được chính phủ tiếp nhận một cách rõ ràng.)
-
a voice to be heard
Một tiếng nói có trọng lượng, một quan điểm đáng được xem xét.
"As a leading expert, she has a voice to be heard in the field of climate change."
(Là một chuyên gia hàng đầu, bà có một tiếng nói đáng được lắng nghe trong lĩnh vực biến đổi khí hậu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be heard
Động từ (dạng bị động)Được lắng nghe, được chú ý đến.
"The voices of the marginalized need to be heard."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you speak loudly, you are heard. |
Nếu bạn nói lớn, bạn sẽ được nghe thấy. |
| Phủ định | If you whisper, you are not heard. |
Nếu bạn thì thầm, bạn sẽ không được nghe thấy. |
| Nghi vấn | If there is a lot of noise, are you heard? |
Nếu có nhiều tiếng ồn, bạn có được nghe thấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be heard".
