be listened to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have someone pay attention to what one says; to be given consideration.
Vietnamese Meaning
Được lắng nghe; được coi trọng ý kiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She felt that her concerns were not being listened to."
"Cô ấy cảm thấy rằng những lo lắng của mình không được lắng nghe."
-
"The children need to be listened to more often."
"Bọn trẻ cần được lắng nghe thường xuyên hơn."
-
"If you want to be listened to, you need to speak clearly."
"Nếu bạn muốn được lắng nghe, bạn cần nói rõ ràng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến việc ý kiến, quan điểm của ai đó được chú ý và xem xét. Nó thường hàm ý một mong muốn hoặc nhu cầu được công nhận và tôn trọng. Khác với việc chỉ đơn thuần 'hear' (nghe thấy), 'listen to' mang ý nghĩa chủ động lắng nghe, thấu hiểu và có thể hành động dựa trên những gì đã nghe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
carefully carefully be listened to (được lắng nghe một cách cẩn thận)
-
always always be listened to (luôn được lắng nghe)
-
rarely rarely be listened to (hiếm khi được lắng nghe)
-
should should be listened to (nên được lắng nghe)
-
must must be listened to (phải được lắng nghe)
-
deserves to deserves to be listened to (xứng đáng được lắng nghe)
Idioms
-
deserve to be listened to
xứng đáng được lắng nghe
"Every child's voice deserves to be listened to and respected."
(Mỗi tiếng nói của trẻ em đều xứng đáng được lắng nghe và tôn trọng.)
-
a voice that needs to be listened to
một tiếng nói cần được lắng nghe (ám chỉ quan điểm, ý kiến quan trọng)
"Her research gave a voice that needs to be listened to regarding climate change."
(Nghiên cứu của cô ấy đã đưa ra một tiếng nói cần được lắng nghe về biến đổi khí hậu.)
-
fail to be listened to
không được lắng nghe, bị bỏ qua
"Despite his warnings, his concerns failed to be listened to by the management."
(Mặc dù đã cảnh báo, những lo ngại của anh ấy đã không được ban quản lý lắng nghe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be listened to
Động từ (dạng bị động)Được lắng nghe; được coi trọng ý kiến.
"She felt that her concerns were not being listened to."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children should be listened to carefully. |
Những đứa trẻ nên được lắng nghe cẩn thận. |
| Phủ định | The concerns of the employees shouldn't be listened to without action. |
Những lo ngại của nhân viên không nên chỉ được lắng nghe mà không có hành động. |
| Nghi vấn | Must the complaints of the residents be listened to immediately? |
Có nhất thiết phải lắng nghe ngay lập tức những phàn nàn của cư dân không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Students, who value knowledge, want to be listened to attentively, and they often seek out teachers who respect their opinions. |
Học sinh, những người coi trọng kiến thức, muốn được lắng nghe một cách chăm chú, và họ thường tìm đến những giáo viên tôn trọng ý kiến của mình. |
| Phủ định | Despite their efforts, many shy students don't feel they are listened to, so they hesitate to participate, and their insightful ideas are often missed. |
Mặc dù đã nỗ lực, nhiều học sinh nhút nhát không cảm thấy họ được lắng nghe, vì vậy họ do dự tham gia, và những ý tưởng sâu sắc của họ thường bị bỏ lỡ. |
| Nghi vấn | Considering the importance of open communication, should everyone in the meeting be listened to fairly, or will certain voices dominate, and will others be silenced? |
Xét tầm quan trọng của giao tiếp cởi mở, mọi người trong cuộc họp có nên được lắng nghe một cách công bằng không, hay những tiếng nói nhất định sẽ chiếm ưu thế, và những người khác sẽ bị im lặng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be listened to".
