(Top Banner Ad)
be listened to
B1
Động từ (dạng bị động) B1 Giao tiếp hàng ngày, Ngôn ngữ học

be listened to

Nghĩa tiếng Việt

được lắng nghe được để ý được coi trọng được quan tâm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have someone pay attention to what one says; to be given consideration.

Vietnamese Meaning

Được lắng nghe; được coi trọng ý kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt that her concerns were not being listened to."

    "Cô ấy cảm thấy rằng những lo lắng của mình không được lắng nghe."

  • "The children need to be listened to more often."

    "Bọn trẻ cần được lắng nghe thường xuyên hơn."

  • "If you want to be listened to, you need to speak clearly."

    "Nếu bạn muốn được lắng nghe, bạn cần nói rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb listen lắng nghe, nghe
Noun listener người nghe
Noun listening sự lắng nghe (ví dụ: active listening - lắng nghe chủ động)
Adjective listenable có thể nghe được, dễ nghe
Adjective unlistenable không thể nghe được, dở tệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ḱleu-
Proto-Germanic
*hliustijaną
Old English
hlysnan
Middle English
listen
Modern English
listen
Modern English (Grammar)
be listened to (passive voice construction)

Nguồn Gốc Của 'Listen'

Từ 'listen' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European *ḱleu-, có nghĩa là 'nghe' hoặc 'nghe thấy'. Qua tiếng Proto-Germanic *hliustijaną và tiếng Anh cổ 'hlysnan', từ này phát triển thành 'listen' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là tập trung chú ý để thu nhận âm thanh hoặc thông tin.

Cấu Trúc Bị Động 'Be listened to'

'Be listened to' không phải là một từ đơn lẻ mà là một cấu trúc ngữ pháp bị động trong tiếng Anh. Nó được hình thành từ động từ 'listen' (lắng nghe) và giới từ 'to', cùng với động từ 'to be' và phân từ hai. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng chủ ngữ của câu là đối tượng nhận hành động 'lắng nghe', tức là điều gì đó hoặc ai đó 'được lắng nghe' hoặc 'được chú ý'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến việc ý kiến, quan điểm của ai đó được chú ý và xem xét. Nó thường hàm ý một mong muốn hoặc nhu cầu được công nhận và tôn trọng. Khác với việc chỉ đơn thuần 'hear' (nghe thấy), 'listen to' mang ý nghĩa chủ động lắng nghe, thấu hiểu và có thể hành động dựa trên những gì đã nghe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs of manner/frequency
  • carefully carefully be listened to
    (được lắng nghe một cách cẩn thận)
  • always always be listened to
    (luôn được lắng nghe)
  • rarely rarely be listened to
    (hiếm khi được lắng nghe)
Verbs/Modals preceding
  • should should be listened to
    (nên được lắng nghe)
  • must must be listened to
    (phải được lắng nghe)
  • deserves to deserves to be listened to
    (xứng đáng được lắng nghe)

Idioms

  • deserve to be listened to

    xứng đáng được lắng nghe

    "Every child's voice deserves to be listened to and respected."

    (Mỗi tiếng nói của trẻ em đều xứng đáng được lắng nghe và tôn trọng.)

  • a voice that needs to be listened to

    một tiếng nói cần được lắng nghe (ám chỉ quan điểm, ý kiến quan trọng)

    "Her research gave a voice that needs to be listened to regarding climate change."

    (Nghiên cứu của cô ấy đã đưa ra một tiếng nói cần được lắng nghe về biến đổi khí hậu.)

  • fail to be listened to

    không được lắng nghe, bị bỏ qua

    "Despite his warnings, his concerns failed to be listened to by the management."

    (Mặc dù đã cảnh báo, những lo ngại của anh ấy đã không được ban quản lý lắng nghe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be listened to

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Được lắng nghe; được coi trọng ý kiến.

"She felt that her concerns were not being listened to."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children should be listened to carefully.
Những đứa trẻ nên được lắng nghe cẩn thận.
Phủ định
The concerns of the employees shouldn't be listened to without action.
Những lo ngại của nhân viên không nên chỉ được lắng nghe mà không có hành động.
Nghi vấn
Must the complaints of the residents be listened to immediately?
Có nhất thiết phải lắng nghe ngay lập tức những phàn nàn của cư dân không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students, who value knowledge, want to be listened to attentively, and they often seek out teachers who respect their opinions.
Học sinh, những người coi trọng kiến thức, muốn được lắng nghe một cách chăm chú, và họ thường tìm đến những giáo viên tôn trọng ý kiến của mình.
Phủ định
Despite their efforts, many shy students don't feel they are listened to, so they hesitate to participate, and their insightful ideas are often missed.
Mặc dù đã nỗ lực, nhiều học sinh nhút nhát không cảm thấy họ được lắng nghe, vì vậy họ do dự tham gia, và những ý tưởng sâu sắc của họ thường bị bỏ lỡ.
Nghi vấn
Considering the importance of open communication, should everyone in the meeting be listened to fairly, or will certain voices dominate, and will others be silenced?
Xét tầm quan trọng của giao tiếp cởi mở, mọi người trong cuộc họp có nên được lắng nghe một cách công bằng không, hay những tiếng nói nhất định sẽ chiếm ưu thế, và những người khác sẽ bị im lặng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be listened to".

Tầm Quan Trọng Của Giọng Nói Cá Nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các xã hội dân chủ, việc 'được lắng nghe' (be listened to) là một quyền cơ bản và được coi trọng. Nó thể hiện sự tôn trọng đối với ý kiến cá nhân, sự công nhận giá trị của mỗi người, và là nền tảng cho sự tham gia vào các quyết định chung, từ gia đình đến chính trị.

Lắng Nghe Chủ Động Trong Giao Tiếp

Khái niệm 'active listening' (lắng nghe chủ động) rất phổ biến trong tâm lý học, tư vấn, và quản lý. Khi ai đó 'được lắng nghe' một cách chủ động, họ cảm thấy được thấu hiểu, giảm căng thẳng và xây dựng lòng tin. Đây là một kỹ năng giao tiếp thiết yếu để tạo ra các mối quan hệ lành mạnh và hiệu quả.