be proud
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Feeling deep pleasure or satisfaction as a result of one's own achievements, qualities, or possessions or those of someone with whom one is closely associated.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy hài lòng sâu sắc hoặc thỏa mãn do thành tích, phẩm chất hoặc tài sản của bản thân hoặc của người mà mình có liên hệ mật thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was proud of her daughter's achievements."
"Cô ấy tự hào về những thành tích của con gái mình."
-
"He is proud to be an American."
"Anh ấy tự hào là một người Mỹ."
-
"We are proud of the progress you have made."
"Chúng tôi tự hào về sự tiến bộ mà bạn đã đạt được."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'be proud' được sử dụng, nó thường đi kèm với một giới từ 'of' hoặc một mệnh đề 'that' để chỉ rõ nguyên nhân gây ra niềm tự hào. 'Be proud' nhấn mạnh cảm xúc tích cực, sự trân trọng và đánh giá cao. Nó khác với 'arrogant' (kiêu ngạo) hoặc 'conceited' (tự phụ), những từ mang ý nghĩa tiêu cực về sự tự cao tự đại. 'Pleased' cũng biểu thị sự hài lòng nhưng thường nhẹ nhàng hơn và không nhất thiết liên quan đến thành tích cá nhân.
Prepositions
Khi đi với 'of', nó thường theo sau là một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ đối tượng hoặc người mà bạn tự hào về. Ví dụ: 'I am proud of my son.' Khi đi với 'that', nó theo sau là một mệnh đề hoàn chỉnh giải thích lý do bạn tự hào. Ví dụ: 'I am proud that you worked so hard.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
justifiably be justifiably proud (tự hào một cách chính đáng)
-
fiercely be fiercely proud (cực kỳ tự hào, vô cùng hãnh diện)
-
rightly be rightly proud (tự hào một cách đúng đắn/xứng đáng)
-
immensely be immensely proud (vô cùng tự hào)
-
achievements be proud of your achievements (tự hào về những thành tựu của bạn)
-
heritage be proud of your heritage (tự hào về di sản của bạn)
-
children be proud of your children (tự hào về con cái của bạn)
-
announce be proud to announce (hãnh diện/vui mừng thông báo)
-
be a part of be proud to be a part of (tự hào là một phần của)
-
represent be proud to represent (tự hào đại diện cho)
Idioms
-
proud as a peacock
Kiêu hãnh như công (chỉ sự kiêu ngạo, hợm hĩnh về ngoại hình hoặc thành tích).
"After winning the competition, she was walking around proud as a peacock."
(Sau khi thắng cuộc thi, cô ấy đi lại khắp nơi kiêu hãnh như một con công.)
-
do someone proud
Làm ai đó tự hào, làm cho ai đó hãnh diện.
"Your graduation speech did your parents proud."
(Bài phát biểu tốt nghiệp của bạn đã làm cho bố mẹ bạn rất hãnh diện.)
-
too proud to ask for help
Quá kiêu hãnh/sĩ diện để nhờ vả sự giúp đỡ.
"He was struggling financially but was too proud to ask his family for help."
(Anh ấy đang gặp khó khăn tài chính nhưng lại quá sĩ diện để hỏi xin sự giúp đỡ từ gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be proud
Tính từCảm thấy hài lòng sâu sắc hoặc thỏa mãn do thành tích, phẩm chất hoặc tài sản của bản thân hoặc của người mà mình có liên hệ mật thiết.
"She was proud of her daughter's achievements."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is proud of her achievements. |
Cô ấy tự hào về những thành tích của mình. |
| Phủ định | They are not proud of their behavior. |
Họ không tự hào về hành vi của mình. |
| Nghi vấn | Are you proud of me? |
Bạn có tự hào về tôi không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is proud of her achievements, isn't she? |
Cô ấy tự hào về những thành tích của mình, phải không? |
| Phủ định | They aren't proud of their behavior, are they? |
Họ không tự hào về hành vi của họ, phải không? |
| Nghi vấn | You are proud to be Vietnamese, aren't you? |
Bạn tự hào là người Việt Nam, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be proud".
