(Top Banner Ad)
be proud
A2
Tính từ A2 Cảm xúc, Tính cách

be proud

UK: /praʊd/ • US: /praʊd/

Nghĩa tiếng Việt

tự hào hãnh diện lấy làm vinh dự
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling deep pleasure or satisfaction as a result of one's own achievements, qualities, or possessions or those of someone with whom one is closely associated.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hài lòng sâu sắc hoặc thỏa mãn do thành tích, phẩm chất hoặc tài sản của bản thân hoặc của người mà mình có liên hệ mật thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was proud of her daughter's achievements."

    "Cô ấy tự hào về những thành tích của con gái mình."

  • "He is proud to be an American."

    "Anh ấy tự hào là một người Mỹ."

  • "We are proud of the progress you have made."

    "Chúng tôi tự hào về sự tiến bộ mà bạn đã đạt được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective proud tự hào, hãnh diện, kiêu hãnh
Noun pride niềm tự hào, lòng kiêu hãnh, sự hãnh diện
Adverb proudly một cách tự hào, đầy hãnh diện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
prode
Old French
prud, prod
Middle English
proude
Modern English
proud

Từ 'Dũng Cảm' đến 'Tự Hào'

Từ 'proud' có nguồn gốc từ 'prud' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'dũng cảm, xuất sắc, tài giỏi'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả một hiệp sĩ dũng mãnh. Theo thời gian, ý nghĩa này chuyển từ việc thể hiện sự xuất sắc bên ngoài sang cảm giác hài lòng về bản thân bên trong. Ngày nay, 'be proud' (tự hào) là cảm giác hài lòng về thành tích của mình hoặc của người khác. Tuy nhiên, nó vẫn giữ một nét nghĩa tiêu cực là 'kiêu ngạo' nếu cảm giác đó trở nên quá mức.

Usage Note

Khi 'be proud' được sử dụng, nó thường đi kèm với một giới từ 'of' hoặc một mệnh đề 'that' để chỉ rõ nguyên nhân gây ra niềm tự hào. 'Be proud' nhấn mạnh cảm xúc tích cực, sự trân trọng và đánh giá cao. Nó khác với 'arrogant' (kiêu ngạo) hoặc 'conceited' (tự phụ), những từ mang ý nghĩa tiêu cực về sự tự cao tự đại. 'Pleased' cũng biểu thị sự hài lòng nhưng thường nhẹ nhàng hơn và không nhất thiết liên quan đến thành tích cá nhân.

Prepositions

of that

Khi đi với 'of', nó thường theo sau là một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ đối tượng hoặc người mà bạn tự hào về. Ví dụ: 'I am proud of my son.' Khi đi với 'that', nó theo sau là một mệnh đề hoàn chỉnh giải thích lý do bạn tự hào. Ví dụ: 'I am proud that you worked so hard.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be proud
  • justifiably be justifiably proud
    (tự hào một cách chính đáng)
  • fiercely be fiercely proud
    (cực kỳ tự hào, vô cùng hãnh diện)
  • rightly be rightly proud
    (tự hào một cách đúng đắn/xứng đáng)
  • immensely be immensely proud
    (vô cùng tự hào)
be proud of + Noun
  • achievements be proud of your achievements
    (tự hào về những thành tựu của bạn)
  • heritage be proud of your heritage
    (tự hào về di sản của bạn)
  • children be proud of your children
    (tự hào về con cái của bạn)
be proud to + Verb
  • announce be proud to announce
    (hãnh diện/vui mừng thông báo)
  • be a part of be proud to be a part of
    (tự hào là một phần của)
  • represent be proud to represent
    (tự hào đại diện cho)

Idioms

  • proud as a peacock

    Kiêu hãnh như công (chỉ sự kiêu ngạo, hợm hĩnh về ngoại hình hoặc thành tích).

    "After winning the competition, she was walking around proud as a peacock."

    (Sau khi thắng cuộc thi, cô ấy đi lại khắp nơi kiêu hãnh như một con công.)

  • do someone proud

    Làm ai đó tự hào, làm cho ai đó hãnh diện.

    "Your graduation speech did your parents proud."

    (Bài phát biểu tốt nghiệp của bạn đã làm cho bố mẹ bạn rất hãnh diện.)

  • too proud to ask for help

    Quá kiêu hãnh/sĩ diện để nhờ vả sự giúp đỡ.

    "He was struggling financially but was too proud to ask his family for help."

    (Anh ấy đang gặp khó khăn tài chính nhưng lại quá sĩ diện để hỏi xin sự giúp đỡ từ gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be proud

Tính từ
Lật mặt

Cảm thấy hài lòng sâu sắc hoặc thỏa mãn do thành tích, phẩm chất hoặc tài sản của bản thân hoặc của người mà mình có liên hệ mật thiết.

"She was proud of her daughter's achievements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is proud of her achievements.
Cô ấy tự hào về những thành tích của mình.
Phủ định
They are not proud of their behavior.
Họ không tự hào về hành vi của mình.
Nghi vấn
Are you proud of me?
Bạn có tự hào về tôi không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is proud of her achievements, isn't she?
Cô ấy tự hào về những thành tích của mình, phải không?
Phủ định
They aren't proud of their behavior, are they?
Họ không tự hào về hành vi của họ, phải không?
Nghi vấn
You are proud to be Vietnamese, aren't you?
Bạn tự hào là người Việt Nam, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be proud".

'Pride' và Cộng đồng LGBTQ+

Trong văn hóa phương Tây, từ 'Pride' (Niềm tự hào) có một ý nghĩa đặc biệt đối với cộng đồng LGBTQ+. Nó thể hiện sự tự tôn, phẩm giá và sự khẳng định bản thân, đối lập với sự xấu hổ và kỳ thị của xã hội. Các cuộc diễu hành 'Pride Parade' là những sự kiện thường niên để tôn vinh sự đa dạng và đấu tranh cho quyền bình đẳng.

Sự Khác Biệt Giữa 'National Pride' và 'Patriotism'

Mặc dù thường được dùng thay thế cho nhau, 'national pride' (niềm tự hào dân tộc) và 'patriotism' (lòng yêu nước) có sắc thái khác nhau. 'Patriotism' đơn thuần là tình yêu và sự tận tụy với đất nước. Trong khi đó, 'national pride' đôi khi có thể mang hàm ý về sự vượt trội của quốc gia mình so với các quốc gia khác. Cụm từ 'be proud of your country' là rất phổ biến, nhưng cách hiểu có thể khác nhau tùy vào ngữ cảnh.