(Top Banner Ad)
financial difficulty
B2
Danh từ B2 Kinh tế

financial difficulty

UK: /faɪˈnænʃəl ˈdɪfɪkəlti/ • US: /faɪˈnænʃəl ˈdɪfɪkəlti/

Nghĩa tiếng Việt

khó khăn tài chính vấn đề tài chính tình hình tài chính khó khăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where someone does not have enough money to pay for their expenses or debts.

Vietnamese Meaning

Tình trạng khó khăn về tài chính, khi ai đó không có đủ tiền để chi trả cho các chi phí hoặc nợ nần của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is experiencing financial difficulty due to the economic downturn."

    "Công ty đang gặp khó khăn về tài chính do suy thoái kinh tế."

  • "Many families are facing financial difficulty as a result of job losses."

    "Nhiều gia đình đang đối mặt với khó khăn tài chính do mất việc làm."

  • "The small business is in financial difficulty and may have to close."

    "Doanh nghiệp nhỏ đang gặp khó khăn về tài chính và có thể phải đóng cửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance Tài chính; nguồn tài chính
Noun financier Nhà tài chính, chuyên gia tài chính
Noun difficulty Sự khó khăn, trở ngại
Verb finance Cấp vốn, tài trợ
Adjective financial Thuộc về tài chính
Adjective difficult Khó khăn, khó giải quyết
Adverb financially Về mặt tài chính
Adverb difficultly Một cách khó khăn (ít dùng hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
finance
English
finance
English
financial
Latin
difficilis
Old French
difficulte
English
difficulty

Nguồn gốc của 'Financial'

'Financial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'finis' có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới'. Từ này đã phát triển thành 'finance' trong tiếng Pháp cổ, ban đầu dùng để chỉ việc 'thanh toán' hoặc 'kết thúc một khoản nợ'. Sau đó, nó được tiếp nhận vào tiếng Anh và mở rộng nghĩa để nói về việc quản lý tiền bạc và các vấn đề tài chính. Vì vậy, 'financial' mang ý nghĩa liên quan đến mọi khía cạnh của tiền tệ và tài sản.

Sự hình thành của 'Difficulty'

Từ 'difficulty' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'difficultas', vốn xuất phát từ tính từ 'difficilis', nghĩa là 'khó làm'. 'Difficilis' lại là sự kết hợp của tiền tố phủ định 'dis-' ('không') và 'facilis' ('dễ dàng'). Như vậy, ngay từ bản chất, 'difficulty' đã mang ý nghĩa 'không dễ dàng', chỉ những trở ngại, thách thức mà chúng ta phải đối mặt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống tạm thời hoặc kéo dài khi một cá nhân, gia đình hoặc tổ chức gặp vấn đề trong việc quản lý tài chính của họ. 'Financial difficulty' nhấn mạnh khía cạnh khó khăn, vất vả trong việc xoay sở tiền bạc. Cần phân biệt với 'financial hardship' (sự túng quẫn tài chính) có mức độ nghiêm trọng cao hơn.

Prepositions

with in due to

* **with:** thường dùng để chỉ việc ai đó đang đối mặt với khó khăn tài chính (facing difficulty with finances).
* **in:** ám chỉ việc đang ở trong tình cảnh khó khăn tài chính (in financial difficulty).
* **due to:** giải thích nguyên nhân gây ra khó khăn tài chính (financial difficulty due to...).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + khó khăn tài chính
  • severe severe financial difficulty
    (khó khăn tài chính nghiêm trọng)
  • serious serious financial difficulty
    (khó khăn tài chính nghiêm trọng)
  • extreme extreme financial difficulty
    (khó khăn tài chính cùng cực)
  • temporary temporary financial difficulty
    (khó khăn tài chính tạm thời)
  • great great financial difficulty
    (khó khăn tài chính lớn)
  • unexpected unexpected financial difficulty
    (khó khăn tài chính bất ngờ)
Động từ + khó khăn tài chính
  • experience experience financial difficulty
    (trải qua khó khăn tài chính)
  • face face financial difficulty
    (đối mặt với khó khăn tài chính)
  • encounter encounter financial difficulty
    (gặp phải khó khăn tài chính)
  • overcome overcome financial difficulty
    (vượt qua khó khăn tài chính)
  • alleviate alleviate financial difficulty
    (giảm bớt khó khăn tài chính)
  • cause cause financial difficulty
    (gây ra khó khăn tài chính)
Cụm giới từ với khó khăn tài chính
  • be in be in financial difficulty
    (đang gặp khó khăn tài chính)
  • run into run into financial difficulty
    (rơi vào/sa vào khó khăn tài chính (do bất cẩn, ngoài ý muốn))
  • fall into fall into financial difficulty
    (rơi vào/sa vào khó khăn tài chính (thường do hoàn cảnh))

Idioms

  • be in financial difficulty

    Đang gặp khó khăn về tài chính; đang trong tình trạng túng thiếu

    "Many small businesses are in financial difficulty due to the pandemic."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang gặp khó khăn tài chính do đại dịch.)

  • fall into financial difficulty

    Rơi vào/sa vào tình trạng khó khăn tài chính

    "After losing his job, he quickly fell into financial difficulty."

    (Sau khi mất việc, anh ấy nhanh chóng rơi vào tình trạng khó khăn tài chính.)

  • struggle with financial difficulty

    Vật lộn với/chật vật với khó khăn tài chính

    "The family has been struggling with financial difficulty for years."

    (Gia đình đó đã phải vật lộn với khó khăn tài chính nhiều năm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial difficulty

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng khó khăn về tài chính, khi ai đó không có đủ tiền để chi trả cho các chi phí hoặc nợ nần của họ.

"The company is experiencing financial difficulty due to the economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The family, who were facing financial difficulty, received support from the community.
Gia đình, những người đang đối mặt với khó khăn tài chính, đã nhận được sự hỗ trợ từ cộng đồng.
Phủ định
The project, which did not encounter financial difficulty, was completed ahead of schedule.
Dự án, cái mà không gặp khó khăn tài chính, đã được hoàn thành trước thời hạn.
Nghi vấn
Is there anyone who, despite financial difficulty, still manages to donate to charity?
Có ai đó, mặc dù gặp khó khăn tài chính, vẫn cố gắng quyên góp cho từ thiện không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has experienced financial difficulty due to the recent economic downturn.
Công ty đã trải qua khó khăn tài chính do suy thoái kinh tế gần đây.
Phủ định
They haven't had any financial difficulty since they implemented the new budget.
Họ đã không gặp bất kỳ khó khăn tài chính nào kể từ khi thực hiện ngân sách mới.
Nghi vấn
Has the family had financial difficulty paying their medical bills?
Gia đình có gặp khó khăn tài chính trong việc thanh toán hóa đơn y tế của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial difficulty".

Áp lực và Định kiến Xã hội về Nợ nần

Trong nhiều xã hội phương Tây, việc gặp khó khăn tài chính hoặc tuyên bố phá sản có thể mang theo một sự kỳ thị nhất định. Mặc dù đây là một trải nghiệm khá phổ biến, nhưng áp lực phải duy trì vẻ ngoài ổn định tài chính vẫn rất lớn. Sự hổ thẹn thường khiến người ta ngại tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc công khai tình trạng của mình.

Luật Phá sản: Cơ Hội Làm Lại

Các hệ thống pháp luật ở phương Tây thường có quy định về phá sản (bankruptcy), không chỉ để xử lý các khoản nợ mà còn để tạo cơ hội cho cá nhân và doanh nghiệp gặp khó khăn tài chính có thể làm lại từ đầu. Đây được xem là một cơ chế xã hội cho phép những người mắc nợ có thể thoát khỏi gánh nặng tài chính quá lớn và tái hòa nhập kinh tế.