be in control
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have the power to direct or manage something; to be able to determine what happens.
Vietnamese Meaning
Có quyền lực để điều khiển hoặc quản lý một cái gì đó; có khả năng quyết định điều gì sẽ xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is in control of the project."
"Cô ấy đang kiểm soát dự án."
-
"The pilot was able to bring the plane under control after the engine failed."
"Phi công đã có thể đưa máy bay trở lại tầm kiểm soát sau khi động cơ bị hỏng."
-
"I like to be in control of my own life."
"Tôi thích được kiểm soát cuộc sống của chính mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | control | kiểm soát, điều khiển |
| Noun | control | sự kiểm soát, quyền kiểm soát |
| Noun | controller | người kiểm soát, bộ điều khiển |
| Adjective | controllable | có thể kiểm soát được |
| Adjective | uncontrollable | không thể kiểm soát được |
| Adjective | controlling | có tính cách thích kiểm soát (người khác) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ khả năng chi phối, kiểm soát một tình huống, người, hoặc một quá trình. Nó nhấn mạnh đến quyền lực và khả năng đưa ra quyết định. So với 'manage', 'be in control' có ý nghĩa mạnh mẽ hơn về quyền lực và sự ảnh hưởng.
Prepositions
'be in control of' được sử dụng để chỉ sự kiểm soát đối với một vật thể, người hoặc tình huống cụ thể. 'be in control over' có thể được sử dụng tương tự, nhưng ít phổ biến hơn và thường mang ý nghĩa kiểm soát một cách rộng lớn hơn hoặc ảnh hưởng đến một phạm vi rộng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely be in control (hoàn toàn kiểm soát)
-
firmly be in control (kiểm soát một cách chặt chẽ)
-
fully be in control (kiểm soát toàn diện)
-
back be in control (giành lại quyền kiểm soát)
-
of the situation be in control... (kiểm soát tình hình)
-
of your emotions be in control... (kiểm soát cảm xúc của bạn)
-
of your own destiny be in control... (làm chủ vận mệnh của mình)
-
of everything be in control... (kiểm soát mọi thứ)
Idioms
-
be in the driver's seat
Nắm quyền kiểm soát, ở vị trí điều khiển, chỉ đạo.
"Since she became the manager, she's been in the driver's seat on all major decisions."
(Kể từ khi trở thành quản lý, cô ấy đã nắm quyền quyết định trong tất cả các vấn đề quan trọng.)
-
take/hold the reins
Nắm quyền điều hành, kiểm soát (ví như cầm dây cương ngựa).
"It's time for the younger generation to take the reins of the family business."
(Đã đến lúc thế hệ trẻ lên nắm quyền điều hành công việc kinh doanh của gia đình.)
-
pull the strings
Giật dây, bí mật điều khiển ai đó hoặc một tình huống.
"The CEO has officially retired, but everyone knows he's still pulling the strings behind the scenes."
(Vị CEO đã chính thức nghỉ hưu, nhưng ai cũng biết ông ấy vẫn đang giật dây mọi chuyện ở hậu trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be in control
Cụm động từCó quyền lực để điều khiển hoặc quản lý một cái gì đó; có khả năng quyết định điều gì sẽ xảy ra.
"She is in control of the project."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager, who is always in control, effectively handles all crises. |
Người quản lý, người luôn kiểm soát mọi thứ, xử lý hiệu quả tất cả các cuộc khủng hoảng. |
| Phủ định | The system, which should have been in control, failed to prevent the security breach. |
Hệ thống, lẽ ra phải kiểm soát, đã không ngăn chặn được vi phạm an ninh. |
| Nghi vấn | Is this the company, where the CEO is always in control of every decision? |
Đây có phải là công ty, nơi mà CEO luôn kiểm soát mọi quyết định? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had been in control of the situation. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã kiểm soát tình hình. |
| Phủ định | He said that he hadn't been in control of his emotions. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không kiểm soát được cảm xúc của mình. |
| Nghi vấn | She asked if he had been in control of the project. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có kiểm soát dự án hay không. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The CEO is in complete control of the company's strategy. |
CEO hoàn toàn kiểm soát chiến lược của công ty. |
| Phủ định | The project manager isn't in control of the budget anymore. |
Người quản lý dự án không còn kiểm soát ngân sách nữa. |
| Nghi vấn | Who is in control of the negotiations? |
Ai là người kiểm soát các cuộc đàm phán? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in control".
