(Top Banner Ad)
be in turmoil
C1
Idiom C1 Chính trị, Kinh tế, Xã hội

be in turmoil

UK: /biː ɪn ˈtɜːmɔɪl/ • US: /bē in ˈtərmoil/

Nghĩa tiếng Việt

rơi vào hỗn loạn trong cơn khủng hoảng trong tình trạng xáo trộn rối bời bất ổn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be in a state of great disturbance, confusion, or uncertainty.

Vietnamese Meaning

Ở trong tình trạng hỗn loạn, xáo trộn, bất ổn hoặc khủng hoảng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country has been in turmoil since the election."

    "Đất nước đã rơi vào tình trạng hỗn loạn kể từ sau cuộc bầu cử."

  • "The stock market is in turmoil after the company's announcement."

    "Thị trường chứng khoán đang trong tình trạng hỗn loạn sau thông báo của công ty."

  • "Her emotions were in turmoil after the breakup."

    "Cảm xúc của cô ấy rối bời sau khi chia tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun turmoil sự hỗn loạn, tình trạng rối ren, sự xáo trộn
Adjective (related) tumultuous hỗn loạn, đầy biến động, dữ dội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
tremouille
Early Modern English
turmoil
Modern English
be in turmoil

Nguồn gốc từ chiếc phễu của cối xay

Từ 'turmoil' có thể bắt nguồn từ một từ tiếng Pháp cổ là 'tremouille', có nghĩa là cái phễu của cối xay. Hãy tưởng tượng chuyển động lắc lư, quay cuồng và hỗn loạn không ngừng của ngũ cốc bên trong chiếc phễu đó. Hình ảnh này đã gợi nên ý nghĩa của 'turmoil' là một trạng thái xáo trộn, hỗn loạn và mất kiểm soát.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các tình huống căng thẳng, biến động mạnh mẽ, khó kiểm soát, có thể áp dụng cho các vấn đề chính trị, kinh tế, xã hội, hoặc thậm chí là cảm xúc cá nhân. Nó nhấn mạnh sự thiếu ổn định và khó khăn trong việc tìm kiếm giải pháp. Khác với 'in chaos' (trong hỗn loạn), 'in turmoil' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự giằng xé nội tại và những hậu quả khó lường.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được dùng để chỉ trạng thái 'ở trong', thể hiện sự bao trùm của tình trạng hỗn loạn lên đối tượng được đề cập.

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + be in turmoil (Chủ thể thường gặp)
  • The country is in turmoil.
    (Đất nước đang trong tình trạng hỗn loạn.)
  • The economy is in turmoil.
    (Nền kinh tế đang rối ren.)
  • Her mind was in turmoil.
    (Tâm trí cô ấy rối bời.)
  • The financial markets are in turmoil.
    (Các thị trường tài chính đang biến động dữ dội.)
be in + Adjective + turmoil (Miêu tả loại hỗn loạn)
  • political be in political turmoil.
    (rơi vào tình trạng hỗn loạn chính trị.)
  • emotional be in emotional turmoil.
    (rơi vào tình trạng hỗn loạn cảm xúc.)
  • financial be in financial turmoil.
    (rơi vào tình trạng khủng hoảng tài chính.)
  • complete be in complete turmoil.
    (rơi vào tình trạng hỗn loạn hoàn toàn.)

Idioms

  • throw something into turmoil

    Gây ra, hoặc đẩy một thứ gì đó vào tình trạng hỗn loạn, xáo trộn.

    "The sudden resignation of the manager threw the entire department into turmoil."

    (Việc người quản lý đột ngột từ chức đã đẩy cả phòng ban vào tình trạng hỗn loạn.)

  • a life in turmoil

    Một cuộc sống đầy biến động, bất ổn và không yên bình.

    "After losing his job and his house, he lived a life in turmoil for several years."

    (Sau khi mất việc và mất nhà, ông đã sống một cuộc đời đầy biến động trong vài năm.)

  • in a state of emotional turmoil

    Ở trong một trạng thái cảm xúc rối bời, mâu thuẫn và đau khổ.

    "He was in a state of emotional turmoil after the unexpected news."

    (Anh ấy rơi vào trạng thái cảm xúc rối bời sau tin tức bất ngờ đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be in turmoil

Idiom
Lật mặt

Ở trong tình trạng hỗn loạn, xáo trộn, bất ổn hoặc khủng hoảng lớn.

"The country has been in turmoil since the election."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in turmoil".

Sự hỗn loạn nội tâm trong Tâm lý học phương Tây

Trong văn hóa và tâm lý học phương Tây, 'inner turmoil' (sự hỗn loạn nội tâm) là một khái niệm quan trọng. Nó không chỉ đơn thuần là nỗi buồn, mà là một trạng thái phức tạp của những cảm xúc mâu thuẫn, lo lắng và bất an. Trạng thái này thường được miêu tả trong phim ảnh, văn học như một động lực cho sự phát triển cá nhân hoặc một vấn đề cần sự can thiệp trị liệu.

Hỗn loạn chính trị và sự ra đời của các hệ tư tưởng

Nhiều hệ tư tưởng chính trị của phương Tây được hình thành trong các thời kỳ 'political turmoil' (hỗn loạn chính trị). Ví dụ, Thời kỳ Khai sáng và Cách mạng Pháp là những giai đoạn xã hội châu Âu 'in turmoil'. Các nhà tư tưởng như John Locke và Rousseau đã cố gắng tìm ra trật tự từ sự hỗn loạn, và các tác phẩm của họ là sự phản ứng trực tiếp với những bất ổn của thời đại.