(Top Banner Ad)
be in style
B1
Cụm động từ B1 Thời trang, Văn hóa

be in style

UK: /biː ɪn staɪl/ • US: /bi ɪn staɪl/

Nghĩa tiếng Việt

hợp thời trang là mốt thịnh hành đang là xu hướng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be fashionable or popular at a particular time.

Vietnamese Meaning

Được coi là hợp thời trang, thịnh hành hoặc phổ biến vào một thời điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bell-bottom jeans are back and in style again."

    "Quần ống loe đã trở lại và lại đang là mốt."

  • "That hairstyle is really in style right now."

    "Kiểu tóc đó thực sự đang rất thịnh hành hiện nay."

  • "Are those shoes still in style?"

    "Đôi giày đó còn hợp thời trang không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun style phong cách, kiểu cách
Verb style tạo kiểu (tóc, quần áo), thiết kế
Adjective stylish có phong cách, hợp thời trang
Adverb stylishly một cách có phong cách
Noun stylist nhà tạo mẫu
Adjective stylistic thuộc về phong cách, thuộc văn phong

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steyg-
Latin
stilus
Old French
estile
Middle English
stile
Modern English
style

Từ Cây Trâm Viết Chữ Đến Phong Cách Thời Trang

Từ 'style' bắt nguồn từ 'stilus' trong tiếng Latin, nghĩa là một cây trâm nhọn dùng để viết trên sáp. Vì mỗi người có một cách viết chữ khác nhau, 'stilus' dần dần mang ý nghĩa là 'cách thức viết' hay 'văn phong'. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ 'cách thức làm một việc gì đó' và cuối cùng, nó được dùng trong lĩnh vực thời trang để chỉ một 'phong cách' hay 'kiểu dáng' đang thịnh hành.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những xu hướng thời trang, phong cách hoặc đồ vật đang được ưa chuộng. Nó nhấn mạnh tính tạm thời và thay đổi của sự hợp thời trang. Khác với 'classic' (cổ điển) thường mang tính lâu dài, 'in style' chỉ những thứ đang được yêu thích hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + be in style
  • always be in style
    (luôn luôn hợp thời trang)
  • back in style
    (thịnh hành trở lại, hợp mốt trở lại)
  • still be in style
    (vẫn còn hợp mốt)
  • really be in style
    (thực sự hợp mốt)
  • never go out of style
    (không bao giờ lỗi mốt (thường dùng ở dạng phủ định với 'go out of'))
be in style + Cụm từ chỉ thời gian
  • this season be in style this season
    (hợp mốt trong mùa này)
  • right now be in style right now
    (đang là mốt ngay bây giờ)
  • in the 90s was in style in the 90s
    (đã từng là mốt vào những năm 90)

Idioms

  • do something in style

    làm gì đó một cách hoành tráng, ấn tượng, hoặc sang trọng.

    "She celebrated her 50th birthday in style by renting a yacht."

    (Cô ấy đã tổ chức sinh nhật lần thứ 50 của mình một cách hoành tráng bằng việc thuê một chiếc du thuyền.)

  • cramp someone's style

    làm ai đó mất tự nhiên, cản trở ai đó hành xử theo cách họ muốn.

    "My little brother always follows me and my friends, and it really cramps my style."

    (Em trai tôi lúc nào cũng đi theo tôi và bạn bè, điều đó thực sự làm tôi mất tự nhiên.)

  • out of style

    lỗi thời, không còn hợp mốt (dạng trái nghĩa).

    "Those wide ties went out of style a long time ago."

    (Những chiếc cà vạt bản rộng đó đã lỗi mốt từ lâu rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be in style

Cụm động từ
Lật mặt

Được coi là hợp thời trang, thịnh hành hoặc phổ biến vào một thời điểm cụ thể.

"Bell-bottom jeans are back and in style again."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is always in style with her elegant dresses.
Cô ấy luôn hợp thời trang với những chiếc váy thanh lịch của mình.
Phủ định
He isn't in style if he wears those old sneakers.
Anh ấy sẽ không hợp thời trang nếu anh ấy đi đôi giày thể thao cũ đó.
Nghi vấn
Is this hairstyle in style now?
Kiểu tóc này có hợp thời trang bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in style".

Vòng Lặp Thời Trang (Fashion Cycles)

Trong văn hóa phương Tây, các xu hướng thời trang thường có tính chu kỳ. Một phong cách từng thịnh hành 20-30 năm trước có thể quay trở lại và 'be in style' một lần nữa. Ví dụ, quần ống loe của thập niên 70 hay quần jean rộng của thập niên 90 đều đã trở lại thành mốt trong những năm gần đây. Đây là lý do bạn thường nghe cụm từ 'it's back in style'.

Thời Trang Nhanh (Fast Fashion) và Phong Cách Vượt Thời Gian (Timeless Style)

Xã hội hiện đại có sự đối lập giữa hai khái niệm. 'Fast fashion' là quần áo hợp mốt, giá rẻ, được sản xuất nhanh chóng nhưng cũng nhanh chóng 'go out of style'. Ngược lại, nhiều người theo đuổi 'timeless style' – phong cách vượt thời gian với những món đồ chất lượng cao, thiết kế cổ điển không bao giờ lỗi mốt, ví dụ như một chiếc váy đen đơn giản (little black dress) hay một chiếc áo khoác da.