be in style
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be fashionable or popular at a particular time.
Vietnamese Meaning
Được coi là hợp thời trang, thịnh hành hoặc phổ biến vào một thời điểm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Bell-bottom jeans are back and in style again."
"Quần ống loe đã trở lại và lại đang là mốt."
-
"That hairstyle is really in style right now."
"Kiểu tóc đó thực sự đang rất thịnh hành hiện nay."
-
"Are those shoes still in style?"
"Đôi giày đó còn hợp thời trang không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những xu hướng thời trang, phong cách hoặc đồ vật đang được ưa chuộng. Nó nhấn mạnh tính tạm thời và thay đổi của sự hợp thời trang. Khác với 'classic' (cổ điển) thường mang tính lâu dài, 'in style' chỉ những thứ đang được yêu thích hiện tại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always be in style (luôn luôn hợp thời trang)
-
back in style (thịnh hành trở lại, hợp mốt trở lại)
-
still be in style (vẫn còn hợp mốt)
-
really be in style (thực sự hợp mốt)
-
never go out of style (không bao giờ lỗi mốt (thường dùng ở dạng phủ định với 'go out of'))
-
this season be in style this season (hợp mốt trong mùa này)
-
right now be in style right now (đang là mốt ngay bây giờ)
-
in the 90s was in style in the 90s (đã từng là mốt vào những năm 90)
Idioms
-
do something in style
làm gì đó một cách hoành tráng, ấn tượng, hoặc sang trọng.
"She celebrated her 50th birthday in style by renting a yacht."
(Cô ấy đã tổ chức sinh nhật lần thứ 50 của mình một cách hoành tráng bằng việc thuê một chiếc du thuyền.)
-
cramp someone's style
làm ai đó mất tự nhiên, cản trở ai đó hành xử theo cách họ muốn.
"My little brother always follows me and my friends, and it really cramps my style."
(Em trai tôi lúc nào cũng đi theo tôi và bạn bè, điều đó thực sự làm tôi mất tự nhiên.)
-
out of style
lỗi thời, không còn hợp mốt (dạng trái nghĩa).
"Those wide ties went out of style a long time ago."
(Những chiếc cà vạt bản rộng đó đã lỗi mốt từ lâu rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be in style
Cụm động từĐược coi là hợp thời trang, thịnh hành hoặc phổ biến vào một thời điểm cụ thể.
"Bell-bottom jeans are back and in style again."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is always in style with her elegant dresses. |
Cô ấy luôn hợp thời trang với những chiếc váy thanh lịch của mình. |
| Phủ định | He isn't in style if he wears those old sneakers. |
Anh ấy sẽ không hợp thời trang nếu anh ấy đi đôi giày thể thao cũ đó. |
| Nghi vấn | Is this hairstyle in style now? |
Kiểu tóc này có hợp thời trang bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in style".
