(Top Banner Ad)
be at peace
B2
Cụm động từ B2 Tâm lý học, Tôn giáo, Triết học

be at peace

UK: /biː æt piːs/ • US: /biː æt piːs/

Nghĩa tiếng Việt

bình yên thanh thản an nghỉ yên nghỉ trong sự bình an
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be in a state of tranquility, serenity, or contentment; to be free from worry, anxiety, or conflict.

Vietnamese Meaning

Ở trong trạng thái thanh thản, bình yên, hoặc mãn nguyện; không còn lo lắng, bất an, hoặc xung đột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of struggle, she finally found a way to be at peace with herself."

    "Sau nhiều năm vật lộn, cuối cùng cô ấy cũng tìm được cách để bình yên với chính mình."

  • "He seemed to be finally at peace after making amends for his mistakes."

    "Anh ấy dường như cuối cùng cũng đã bình yên sau khi sửa chữa những sai lầm của mình."

  • "May she be at peace now that her suffering is over."

    "Mong cô ấy được an nghỉ giờ đây khi những đau khổ đã qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peace sự hòa bình, sự yên bình
Adjective peaceful yên bình, thanh bình, hiếu hòa
Adverb peacefully một cách yên bình, một cách êm đềm
Noun peacemaker người hòa giải
Noun peacekeeping hoạt động gìn giữ hòa bình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂ḱ- (to fasten, stick)
Latin
pax (peace, compact, agreement)
Old French
pais
Middle English
pees
Modern English
peace

Từ Hiệp Ước La Mã đến An Bình Nội Tâm

Từ 'peace' bắt nguồn từ 'pax' trong tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là một hiệp ước hoặc thỏa thuận để chấm dứt chiến tranh. 'Pax Romana' là một thời kỳ hòa bình nổi tiếng trong Đế chế La Mã, được duy trì thông qua sức mạnh quân sự và các hiệp ước. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này đã phát triển từ 'sự vắng mặt của chiến tranh' bên ngoài thành một trạng thái 'an bình' hoặc 'thanh thản' ở bên trong tâm hồn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả trạng thái tinh thần tĩnh lặng, không bị quấy rầy bởi những suy nghĩ tiêu cực hoặc những vấn đề khó khăn. Nó có thể áp dụng cho cả người còn sống lẫn người đã qua đời. Khi nói về người đã mất, nó mang ý nghĩa 'yên nghỉ'. So với các từ đồng nghĩa như 'be calm' hay 'be tranquil', 'be at peace' mang sắc thái sâu sắc và trang trọng hơn, thường liên quan đến những vấn đề mang tính tâm linh hoặc triết học.

Prepositions

with

'be at peace with' thường được sử dụng để diễn tả sự chấp nhận hoặc hòa giải với một tình huống, sự kiện, hoặc con người nào đó. Ví dụ: 'He is at peace with his past' (Anh ấy đã chấp nhận quá khứ của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be at peace
  • finally be at peace
    (cuối cùng cũng được yên nghỉ / thanh thản)
  • truly be at peace
    (thực sự bình yên)
  • completely be at peace
    (hoàn toàn thanh thản)
Verb + be at peace
  • let someone be at peace
    (để ai đó được yên)
  • deserve to be at peace
    (xứng đáng được yên nghỉ / thanh thản)
  • long to be at peace
    (khao khát được bình yên)
'be at peace' + with...
  • be at peace with yourself
    (hòa hợp và chấp nhận chính mình)
  • be at peace with the world
    (cảm thấy hòa hợp với thế giới xung quanh)
  • be at peace with your decision
    (thanh thản với quyết định của mình)

Idioms

  • Rest in peace

    An nghỉ. (Một cách nói trang trọng để chúc người đã khuất được yên nghỉ, thường viết tắt là R.I.P.)

    "After a long and full life, our grandmother can finally rest in peace."

    (Sau một cuộc đời dài và trọn vẹn, bà của chúng tôi cuối cùng cũng có thể an nghỉ.)

  • Leave someone in peace

    Để ai đó được yên, không làm phiền họ.

    "He had a stressful day at work and just wanted his family to leave him in peace for an hour."

    (Anh ấy đã có một ngày làm việc căng thẳng và chỉ muốn gia đình để anh ấy yên trong một giờ.)

  • Make one's peace with something

    Chấp nhận một tình huống khó khăn hoặc đau buồn mà bạn không thể thay đổi.

    "It took her years to make her peace with the fact that she would never become a professional singer."

    (Cô ấy phải mất nhiều năm để chấp nhận sự thật rằng mình sẽ không bao giờ trở thành một ca sĩ chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be at peace

Cụm động từ
Lật mặt

Ở trong trạng thái thanh thản, bình yên, hoặc mãn nguyện; không còn lo lắng, bất an, hoặc xung đột.

"After years of struggle, she finally found a way to be at peace with herself."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be at peace".

'An Nghỉ' và Văn hóa Tây phương

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'be at peace' thường là một cách nói giảm nói tránh cho cái chết. Nó mang hàm ý rằng người đã khuất đã thoát khỏi những đau khổ của cuộc sống trần thế. Điều này dẫn đến lời cầu nguyện phổ biến 'Rest in Peace' (từ tiếng Latin 'Requiescat in pace'), thường được viết tắt là 'R.I.P.' và khắc trên bia mộ như một lời cầu chúc cho linh hồn người đã khuất tìm thấy sự bình yên vĩnh cửu.

Sự An Bình Nội Tâm trong Lối sống Hiện đại

Trong bối cảnh hiện đại, đặc biệt là trong các lĩnh vực sức khỏe tinh thần và 'wellness' (chăm sóc sức khỏe toàn diện), 'being at peace' (đặc biệt là 'at peace with oneself' - bình yên với chính mình) là một mục tiêu quan trọng. Nó không chỉ có nghĩa là không có xung đột bên ngoài, mà còn là trạng thái tĩnh tại, chấp nhận và hài hòa bên trong tâm trí, thường được tìm kiếm thông qua thiền định, chánh niệm và tự chiêm nghiệm.