be at peace
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be in a state of tranquility, serenity, or contentment; to be free from worry, anxiety, or conflict.
Vietnamese Meaning
Ở trong trạng thái thanh thản, bình yên, hoặc mãn nguyện; không còn lo lắng, bất an, hoặc xung đột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of struggle, she finally found a way to be at peace with herself."
"Sau nhiều năm vật lộn, cuối cùng cô ấy cũng tìm được cách để bình yên với chính mình."
-
"He seemed to be finally at peace after making amends for his mistakes."
"Anh ấy dường như cuối cùng cũng đã bình yên sau khi sửa chữa những sai lầm của mình."
-
"May she be at peace now that her suffering is over."
"Mong cô ấy được an nghỉ giờ đây khi những đau khổ đã qua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | peace | sự hòa bình, sự yên bình |
| Adjective | peaceful | yên bình, thanh bình, hiếu hòa |
| Adverb | peacefully | một cách yên bình, một cách êm đềm |
| Noun | peacemaker | người hòa giải |
| Noun | peacekeeping | hoạt động gìn giữ hòa bình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả trạng thái tinh thần tĩnh lặng, không bị quấy rầy bởi những suy nghĩ tiêu cực hoặc những vấn đề khó khăn. Nó có thể áp dụng cho cả người còn sống lẫn người đã qua đời. Khi nói về người đã mất, nó mang ý nghĩa 'yên nghỉ'. So với các từ đồng nghĩa như 'be calm' hay 'be tranquil', 'be at peace' mang sắc thái sâu sắc và trang trọng hơn, thường liên quan đến những vấn đề mang tính tâm linh hoặc triết học.
Prepositions
'be at peace with' thường được sử dụng để diễn tả sự chấp nhận hoặc hòa giải với một tình huống, sự kiện, hoặc con người nào đó. Ví dụ: 'He is at peace with his past' (Anh ấy đã chấp nhận quá khứ của mình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
finally be at peace (cuối cùng cũng được yên nghỉ / thanh thản)
-
truly be at peace (thực sự bình yên)
-
completely be at peace (hoàn toàn thanh thản)
-
let someone be at peace (để ai đó được yên)
-
deserve to be at peace (xứng đáng được yên nghỉ / thanh thản)
-
long to be at peace (khao khát được bình yên)
-
be at peace with yourself (hòa hợp và chấp nhận chính mình)
-
be at peace with the world (cảm thấy hòa hợp với thế giới xung quanh)
-
be at peace with your decision (thanh thản với quyết định của mình)
Idioms
-
Rest in peace
An nghỉ. (Một cách nói trang trọng để chúc người đã khuất được yên nghỉ, thường viết tắt là R.I.P.)
"After a long and full life, our grandmother can finally rest in peace."
(Sau một cuộc đời dài và trọn vẹn, bà của chúng tôi cuối cùng cũng có thể an nghỉ.)
-
Leave someone in peace
Để ai đó được yên, không làm phiền họ.
"He had a stressful day at work and just wanted his family to leave him in peace for an hour."
(Anh ấy đã có một ngày làm việc căng thẳng và chỉ muốn gia đình để anh ấy yên trong một giờ.)
-
Make one's peace with something
Chấp nhận một tình huống khó khăn hoặc đau buồn mà bạn không thể thay đổi.
"It took her years to make her peace with the fact that she would never become a professional singer."
(Cô ấy phải mất nhiều năm để chấp nhận sự thật rằng mình sẽ không bao giờ trở thành một ca sĩ chuyên nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be at peace
Cụm động từỞ trong trạng thái thanh thản, bình yên, hoặc mãn nguyện; không còn lo lắng, bất an, hoặc xung đột.
"After years of struggle, she finally found a way to be at peace with herself."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be at peace".
