(Top Banner Ad)
be stable
B1
Adjective B1 Đa lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

be stable

UK: /ˈsteɪ.bəl/ • US: /ˈsteɪ.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

ổn định vững chắc không đổi bền vững
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not likely to move or fall; firmly fixed.

Vietnamese Meaning

Không có khả năng di chuyển hoặc rơi; được cố định chắc chắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The table is stable enough to hold the vase."

    "Cái bàn đủ vững chắc để giữ cái bình hoa."

  • "The economy needs to be stable for businesses to thrive."

    "Nền kinh tế cần ổn định để các doanh nghiệp phát triển."

  • "The chemical compound needs to be stable at high temperatures."

    "Hợp chất hóa học cần phải ổn định ở nhiệt độ cao."

  • "It's important to be stable mentally during stressful times."

    "Điều quan trọng là phải ổn định về mặt tinh thần trong những thời điểm căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stability sự ổn định, tính bền vững
Verb stabilize làm cho ổn định, giữ ổn định
Adjective unstable không ổn định, bấp bênh
Noun instability sự bất ổn, tính không ổn định
Noun stabilizer chất ổn định, bộ phận giữ thăng bằng
Adverb stably một cách ổn định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stabilis
Old French
estable
Middle English
stable

Từ 'Chuồng Ngựa' đến 'Sự Ổn Định'

Từ 'stable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stabilis', nghĩa là 'vững chắc, có thể đứng vững'. Điều thú vị là danh từ 'stable' (chuồng ngựa) cũng xuất phát từ cùng một gốc này, vì nó là một 'chỗ đứng' (standing place) cho động vật. Nguồn gốc chung này nhấn mạnh ý tưởng cốt lõi về một thứ gì đó cố định, vững vàng và không dễ bị lay chuyển.

Usage Note

Chỉ trạng thái tĩnh tại, không thay đổi hoặc khó thay đổi. Khác với 'steady' (vững chắc) ở chỗ 'stable' nhấn mạnh sự ổn định lâu dài, trong khi 'steady' có thể chỉ sự ổn định tạm thời hoặc có kiểm soát.
Chỉ sự không biến động, giữ nguyên trạng thái. Khác với 'constant' (liên tục) ở chỗ 'stable' không nhất thiết phải liên tục, chỉ cần không có sự thay đổi đáng kể.
Chỉ trạng thái tinh thần cân bằng, không dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài. Khác với 'calm' (bình tĩnh) ở chỗ 'stable' mang ý nghĩa ổn định về lâu dài, còn 'calm' chỉ trạng thái tạm thời.

Prepositions

in

'In': được dùng để chỉ sự ổn định trong một lĩnh vực hoặc điều kiện cụ thể. Ví dụ: 'The country is stable in its political landscape.' (Đất nước ổn định trong bối cảnh chính trị của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be stable
  • financially be stable
    (ổn định về tài chính)
  • emotionally be stable
    (ổn định về cảm xúc)
  • politically be stable
    (ổn định về chính trị)
  • remarkably be stable
    (ổn định một cách đáng kể)
Verb + stable
  • remain stable
    (vẫn giữ được sự ổn định)
  • stay stable
    (duy trì ổn định)
  • become stable
    (trở nên ổn định)
  • keep something stable
    (giữ cho cái gì đó ổn định)

Idioms

  • be in a stable condition

    trong tình trạng ổn định (thuật ngữ y khoa, nghĩa là không xấu đi nhưng cũng chưa hồi phục hoàn toàn).

    "After the surgery, the doctors reported that the patient is now in a stable condition."

    (Sau ca phẫu thuật, các bác sĩ thông báo rằng bệnh nhân hiện đang trong tình trạng ổn định.)

  • be in a stable relationship

    ở trong một mối quan hệ tình cảm bền vững, nghiêm túc và lâu dài.

    "They've been in a stable relationship for over ten years and are very happy together."

    (Họ đã ở trong một mối quan hệ bền vững hơn mười năm và rất hạnh phúc bên nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be stable

Adjective
Lật mặt

Không có khả năng di chuyển hoặc rơi; được cố định chắc chắn.

"The table is stable enough to hold the vase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be stable".

'Công Việc Ổn Định' và Giấc Mơ Mỹ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào thế kỷ 20, có một 'công việc ổn định' (a stable job) được coi là nền tảng của 'Giấc mơ Mỹ'. Điều này có nghĩa là một công việc lâu dài với một công ty, mang lại thu nhập đều đặn, phúc lợi sức khỏe và lương hưu. Mặc dù nền kinh tế hiện đại đã thay đổi, mong muốn sâu sắc về sự ổn định tài chính vẫn là một động lực văn hóa mạnh mẽ.

Ổn Định - Một Mục Tiêu Chính Trị

Trong diễn ngôn chính trị phương Tây, 'sự ổn định' (stability) thường được trình bày như một mục tiêu hàng đầu của quốc gia. Một chính phủ ổn định và một nền kinh tế ổn định được xem là thiết yếu cho sự thịnh vượng, thu hút đầu tư nước ngoài và đảm bảo phúc lợi cho người dân. Các nhà lãnh đạo thường vận động tranh cử bằng những lời hứa hẹn sẽ mang lại hoặc duy trì sự ổn định.