be stable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không có khả năng di chuyển hoặc rơi; được cố định chắc chắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The table is stable enough to hold the vase."
"Cái bàn đủ vững chắc để giữ cái bình hoa."
-
"The economy needs to be stable for businesses to thrive."
"Nền kinh tế cần ổn định để các doanh nghiệp phát triển."
-
"The chemical compound needs to be stable at high temperatures."
"Hợp chất hóa học cần phải ổn định ở nhiệt độ cao."
-
"It's important to be stable mentally during stressful times."
"Điều quan trọng là phải ổn định về mặt tinh thần trong những thời điểm căng thẳng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stability | sự ổn định, tính bền vững |
| Verb | stabilize | làm cho ổn định, giữ ổn định |
| Adjective | unstable | không ổn định, bấp bênh |
| Noun | instability | sự bất ổn, tính không ổn định |
| Noun | stabilizer | chất ổn định, bộ phận giữ thăng bằng |
| Adverb | stably | một cách ổn định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ trạng thái tĩnh tại, không thay đổi hoặc khó thay đổi. Khác với 'steady' (vững chắc) ở chỗ 'stable' nhấn mạnh sự ổn định lâu dài, trong khi 'steady' có thể chỉ sự ổn định tạm thời hoặc có kiểm soát.
Chỉ sự không biến động, giữ nguyên trạng thái. Khác với 'constant' (liên tục) ở chỗ 'stable' không nhất thiết phải liên tục, chỉ cần không có sự thay đổi đáng kể.
Chỉ trạng thái tinh thần cân bằng, không dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài. Khác với 'calm' (bình tĩnh) ở chỗ 'stable' mang ý nghĩa ổn định về lâu dài, còn 'calm' chỉ trạng thái tạm thời.
Prepositions
'In': được dùng để chỉ sự ổn định trong một lĩnh vực hoặc điều kiện cụ thể. Ví dụ: 'The country is stable in its political landscape.' (Đất nước ổn định trong bối cảnh chính trị của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
financially be stable (ổn định về tài chính)
-
emotionally be stable (ổn định về cảm xúc)
-
politically be stable (ổn định về chính trị)
-
remarkably be stable (ổn định một cách đáng kể)
-
remain stable (vẫn giữ được sự ổn định)
-
stay stable (duy trì ổn định)
-
become stable (trở nên ổn định)
-
keep something stable (giữ cho cái gì đó ổn định)
Idioms
-
be in a stable condition
trong tình trạng ổn định (thuật ngữ y khoa, nghĩa là không xấu đi nhưng cũng chưa hồi phục hoàn toàn).
"After the surgery, the doctors reported that the patient is now in a stable condition."
(Sau ca phẫu thuật, các bác sĩ thông báo rằng bệnh nhân hiện đang trong tình trạng ổn định.)
-
be in a stable relationship
ở trong một mối quan hệ tình cảm bền vững, nghiêm túc và lâu dài.
"They've been in a stable relationship for over ten years and are very happy together."
(Họ đã ở trong một mối quan hệ bền vững hơn mười năm và rất hạnh phúc bên nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be stable
AdjectiveKhông có khả năng di chuyển hoặc rơi; được cố định chắc chắn.
"The table is stable enough to hold the vase."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be stable".
