(Top Banner Ad)
be informed about
B1
verb phrase B1 Chung

be informed about

UK: /biː ɪnˈfɔːmd əˈbaʊt/ • US: /biː ɪnˈfɔːrmd əˈbaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

được thông báo về được biết về nắm được thông tin về
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have knowledge or information about something.

Vietnamese Meaning

Có kiến thức hoặc thông tin về điều gì đó; được thông báo về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please be informed about the changes to the schedule."

    "Xin vui lòng được thông báo về những thay đổi đối với lịch trình."

  • "All staff members should be informed about the new safety regulations."

    "Tất cả nhân viên nên được thông báo về các quy định an toàn mới."

  • "The public needs to be informed about the risks of smoking."

    "Công chúng cần được thông báo về những rủi ro của việc hút thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inform thông báo, cho biết
Noun information thông tin
Noun informant / informer người cung cấp thông tin, người chỉ điểm
Adjective informative giàu thông tin, hữu ích
Adjective uninformed không được thông báo, thiếu thông tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informare ('to shape, to form, to instruct')
Old French
enformer ('to instruct, to teach')
Middle English
informen ('to instruct, to impart knowledge')
Modern English
inform

Từ 'Định hình' đến 'Cung cấp thông tin'

Gốc của từ 'inform' là 'informare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tạo hình dạng' hoặc 'định hình'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa uốn nắn, rèn giũa vật gì đó. Dần dần, ý nghĩa này được mở rộng sang việc 'định hình' tâm trí của một người bằng cách cung cấp kiến thức, dạy dỗ. Ngày nay, 'inform' có nghĩa là cung cấp thông tin, và 'be informed' nghĩa là được trang bị kiến thức để 'định hình' nên sự hiểu biết của mình.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh trạng thái được biết hoặc được thông báo về một sự kiện, chủ đề hoặc tình huống cụ thể. Nó khác với 'know about' ở chỗ 'be informed about' thường ngụ ý rằng thông tin được cung cấp một cách chính thức hoặc có hệ thống, trong khi 'know about' có thể chỉ đơn giản là có kiến thức chung chung. So sánh với 'be aware of', cụm từ này cũng nhấn mạnh việc nhận thức được, nhưng 'be informed about' tập trung hơn vào việc có thông tin cụ thể.

Prepositions

about

Giới từ 'about' đi sau 'informed' để chỉ chủ đề hoặc vấn đề mà bạn đang được thông tin. Ví dụ: 'be informed about the new policy' (được thông báo về chính sách mới).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be informed about
  • fully be fully informed about the matter.
    (được thông báo đầy đủ về vấn đề.)
  • well be well informed about current events.
    (am hiểu rõ về các sự kiện thời sự.)
  • regularly be regularly informed about the company's performance.
    (được thông báo thường xuyên về tình hình hoạt động của công ty.)
  • properly be properly informed about the risks.
    (được thông báo một cách đúng đắn/đầy đủ về các rủi ro.)
be informed about + Noun
  • the situation be informed about the situation.
    (được thông báo về tình hình.)
  • the decision be informed about the decision.
    (được thông báo về quyết định.)
  • the changes be informed about the changes.
    (được thông báo về những thay đổi.)
  • your rights be informed about your rights.
    (được biết về các quyền của bạn.)

Idioms

  • keep someone informed

    Liên tục cập nhật thông tin cho ai đó.

    "Please keep me informed about any developments."

    (Xin hãy cập nhật cho tôi về bất kỳ diễn biến nào.)

  • make an informed decision

    Đưa ra quyết định sáng suốt (sau khi đã có đầy đủ thông tin).

    "It's important to gather all the facts so you can make an informed decision."

    (Việc thu thập tất cả dữ kiện là rất quan trọng để bạn có thể đưa ra một quyết định sáng suốt.)

  • an informed source

    Một nguồn tin đáng tin cậy, có hiểu biết.

    "According to an informed source, the company is planning a merger."

    (Theo một nguồn tin đáng tin cậy, công ty đang lên kế hoạch sáp nhập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be informed about

verb phrase
Lật mặt

Có kiến thức hoặc thông tin về điều gì đó; được thông báo về điều gì đó.

"Please be informed about the changes to the schedule."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be informed about".

Sự Chấp thuận có Thông tin (Informed Consent)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế và nghiên cứu, 'informed consent' là một nguyên tắc đạo đức và pháp lý cốt lõi. Nguyên tắc này yêu cầu các cá nhân phải được thông báo đầy đủ về lợi ích, rủi ro và các lựa chọn thay thế trước khi đồng ý tham gia một thủ thuật y tế hay một nghiên cứu. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc 'được thông báo đầy đủ' trong việc tôn trọng quyền tự quyết của mỗi người.

Quyền được Thông tin (The Right to Information)

Trong nhiều xã hội dân chủ, quyền được thông tin của công dân là nền tảng. Quan niệm rằng người dân cần 'be well-informed' (am hiểu rõ) để đưa ra các quyết định chính trị đúng đắn, ví dụ như khi bỏ phiếu. Vì vậy, tự do báo chí và quyền truy cập thông tin của chính phủ được coi là vô cùng quan trọng để đảm bảo một xã hội minh bạch và dân chủ.