be ignorant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lacking knowledge or awareness in general; uneducated or unsophisticated.
Vietnamese Meaning
Thiếu kiến thức hoặc nhận thức nói chung; không được giáo dục hoặc thiếu hiểu biết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was ignorant of the local customs."
"Anh ta không biết gì về phong tục địa phương."
-
"It's ignorant to make assumptions about people you don't know."
"Thật là thiếu hiểu biết khi đưa ra những giả định về những người mà bạn không biết."
-
"He pleaded ignorant of the law."
"Anh ta biện hộ rằng mình không biết luật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'ignorant' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu hiểu biết do không được tiếp cận thông tin hoặc không chịu học hỏi. Nó khác với 'unaware' (không nhận thức) ở chỗ 'ignorant' nhấn mạnh sự thiếu kiến thức một cách chủ động hoặc do lỗi của người đó. So sánh với 'naive' (ngây thơ, khờ khạo) khi sự thiếu hiểu biết đến từ sự thiếu kinh nghiệm.
Prepositions
Khi đi với 'of', 'ignorant of' nghĩa là không biết về điều gì đó cụ thể. Khi đi với 'about', 'ignorant about' có nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh sự thiếu hiểu biết chung về một chủ đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
blissfully blissfully be ignorant (hoàn toàn không biết gì (về điều tiêu cực) và vì thế cảm thấy hạnh phúc/thanh thản)
-
willfully willfully be ignorant (cố tình không chịu hiểu, cố tình lờ đi sự thật)
-
completely completely be ignorant (hoàn toàn không biết, không có chút kiến thức nào)
-
utterly utterly be ignorant (hoàn toàn không biết, dốt đặc)
-
remain remain ignorant (tiếp tục thiếu hiểu biết, vẫn giữ sự thiếu hiểu biết)
-
choose to choose to be ignorant (chọn cách thiếu hiểu biết, chọn không biết)
-
of be ignorant of something (không biết về điều gì đó)
Idioms
-
blissfully ignorant
không biết gì (về một điều tiêu cực) và vì thế cảm thấy hạnh phúc/thanh thản
"She was blissfully ignorant of the financial problems facing her company."
(Cô ấy hoàn toàn không biết gì về những vấn đề tài chính mà công ty mình đang đối mặt và vì thế vẫn vô tư.)
-
willfully ignorant
cố tình không tìm hiểu, cố tình không biết hoặc từ chối sự thật để tránh trách nhiệm hay khó chịu
"Many people are willfully ignorant of the environmental impact of their daily choices."
(Nhiều người cố tình lờ đi tác động môi trường từ những lựa chọn hàng ngày của họ.)
-
be ignorant of the law
không biết luật pháp
"You cannot claim innocence just because you were ignorant of the law."
(Bạn không thể tuyên bố vô tội chỉ vì bạn không biết luật pháp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be ignorant
Tính từThiếu kiến thức hoặc nhận thức nói chung; không được giáo dục hoặc thiếu hiểu biết.
"He was ignorant of the local customs."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To be ignorant of the law is no excuse. |
Không biết luật pháp không phải là một lời bào chữa. |
| Phủ định | He chose not to be ignorant anymore, and started studying diligently. |
Anh ấy chọn không còn ngu dốt nữa, và bắt đầu học hành chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Is it better to be ignorant and happy, or aware and miserable? |
Thà ngu dốt mà hạnh phúc hay nhận thức mà đau khổ thì tốt hơn? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is ignorant of the local customs. |
Anh ấy không biết về các phong tục địa phương. |
| Phủ định | They are not ignorant of the consequences of their actions. |
Họ không hề không biết về hậu quả từ hành động của mình. |
| Nghi vấn | Are you ignorant of the risks involved? |
Bạn có không biết về những rủi ro liên quan không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is ignorant of the facts, isn't he? |
Anh ta không biết gì về sự thật, phải không? |
| Phủ định | She wasn't ignorantly rude, was she? |
Cô ấy không thô lỗ một cách thiếu hiểu biết, phải không? |
| Nghi vấn | They are not showing ignorance, are they? |
Họ không thể hiện sự thiếu hiểu biết, phải không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is being ignorant of the company's policy. |
Anh ta đang tỏ ra không biết gì về chính sách của công ty. |
| Phủ định | They are not being ignorant of the consequences of their actions. |
Họ không hề tỏ ra không biết gì về hậu quả của hành động của mình. |
| Nghi vấn | Are you being ignorant on purpose? |
Bạn đang cố tình tỏ ra không biết gì phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be ignorant".
