(Top Banner Ad)
be ignorant
B1
Tính từ B1 Tổng quát

be ignorant

UK: /ˈɪɡnərənt/ • US: /ˈɪɡnərənt/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu hiểu biết không biết dốt ngu dốt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Thiếu kiến thức hoặc nhận thức nói chung; không được giáo dục hoặc thiếu hiểu biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was ignorant of the local customs."

    "Anh ta không biết gì về phong tục địa phương."

  • "It's ignorant to make assumptions about people you don't know."

    "Thật là thiếu hiểu biết khi đưa ra những giả định về những người mà bạn không biết."

  • "He pleaded ignorant of the law."

    "Anh ta biện hộ rằng mình không biết luật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ignorance sự thiếu hiểu biết, sự dốt nát
Adjective ignorant thiếu hiểu biết, dốt nát
Verb ignore phớt lờ, bỏ qua, làm ngơ
Adverb ignorantly một cách thiếu hiểu biết, một cách dốt nát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gnō-
Latin
gnoscere
Latin
*ignorare
Old French
ignorant
Middle English
ignorant
Modern English
ignorant

Nguồn gốc của 'ignorant'

Từ 'ignorant' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tiếng Latin '*ignorare', có nghĩa là 'không biết'. Từ này được hình thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và gốc 'gnarus' (nghĩa là 'biết'). Vì vậy, 'ignorant' theo nghĩa đen có nghĩa là 'không biết' hoặc 'thiếu hiểu biết'. Khi kết hợp với động từ 'be', nó diễn tả trạng thái thiếu kiến thức hoặc thông tin.

Usage Note

Tính từ 'ignorant' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu hiểu biết do không được tiếp cận thông tin hoặc không chịu học hỏi. Nó khác với 'unaware' (không nhận thức) ở chỗ 'ignorant' nhấn mạnh sự thiếu kiến thức một cách chủ động hoặc do lỗi của người đó. So sánh với 'naive' (ngây thơ, khờ khạo) khi sự thiếu hiểu biết đến từ sự thiếu kinh nghiệm.

Prepositions

of about

Khi đi với 'of', 'ignorant of' nghĩa là không biết về điều gì đó cụ thể. Khi đi với 'about', 'ignorant about' có nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh sự thiếu hiểu biết chung về một chủ đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + be ignorant
  • blissfully blissfully be ignorant
    (hoàn toàn không biết gì (về điều tiêu cực) và vì thế cảm thấy hạnh phúc/thanh thản)
  • willfully willfully be ignorant
    (cố tình không chịu hiểu, cố tình lờ đi sự thật)
  • completely completely be ignorant
    (hoàn toàn không biết, không có chút kiến thức nào)
  • utterly utterly be ignorant
    (hoàn toàn không biết, dốt đặc)
Động từ + ignorant
  • remain remain ignorant
    (tiếp tục thiếu hiểu biết, vẫn giữ sự thiếu hiểu biết)
  • choose to choose to be ignorant
    (chọn cách thiếu hiểu biết, chọn không biết)
be ignorant + Giới từ
  • of be ignorant of something
    (không biết về điều gì đó)

Idioms

  • blissfully ignorant

    không biết gì (về một điều tiêu cực) và vì thế cảm thấy hạnh phúc/thanh thản

    "She was blissfully ignorant of the financial problems facing her company."

    (Cô ấy hoàn toàn không biết gì về những vấn đề tài chính mà công ty mình đang đối mặt và vì thế vẫn vô tư.)

  • willfully ignorant

    cố tình không tìm hiểu, cố tình không biết hoặc từ chối sự thật để tránh trách nhiệm hay khó chịu

    "Many people are willfully ignorant of the environmental impact of their daily choices."

    (Nhiều người cố tình lờ đi tác động môi trường từ những lựa chọn hàng ngày của họ.)

  • be ignorant of the law

    không biết luật pháp

    "You cannot claim innocence just because you were ignorant of the law."

    (Bạn không thể tuyên bố vô tội chỉ vì bạn không biết luật pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be ignorant

Tính từ
Lật mặt

Thiếu kiến thức hoặc nhận thức nói chung; không được giáo dục hoặc thiếu hiểu biết.

"He was ignorant of the local customs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be ignorant of the law is no excuse.
Không biết luật pháp không phải là một lời bào chữa.
Phủ định
He chose not to be ignorant anymore, and started studying diligently.
Anh ấy chọn không còn ngu dốt nữa, và bắt đầu học hành chăm chỉ.
Nghi vấn
Is it better to be ignorant and happy, or aware and miserable?
Thà ngu dốt mà hạnh phúc hay nhận thức mà đau khổ thì tốt hơn?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is ignorant of the local customs.
Anh ấy không biết về các phong tục địa phương.
Phủ định
They are not ignorant of the consequences of their actions.
Họ không hề không biết về hậu quả từ hành động của mình.
Nghi vấn
Are you ignorant of the risks involved?
Bạn có không biết về những rủi ro liên quan không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is ignorant of the facts, isn't he?
Anh ta không biết gì về sự thật, phải không?
Phủ định
She wasn't ignorantly rude, was she?
Cô ấy không thô lỗ một cách thiếu hiểu biết, phải không?
Nghi vấn
They are not showing ignorance, are they?
Họ không thể hiện sự thiếu hiểu biết, phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is being ignorant of the company's policy.
Anh ta đang tỏ ra không biết gì về chính sách của công ty.
Phủ định
They are not being ignorant of the consequences of their actions.
Họ không hề tỏ ra không biết gì về hậu quả của hành động của mình.
Nghi vấn
Are you being ignorant on purpose?
Bạn đang cố tình tỏ ra không biết gì phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be ignorant".

Châm ngôn 'Vô tri là hạnh phúc' (Ignorance is bliss)

Câu châm ngôn phổ biến 'Ignorance is bliss' (Vô tri là hạnh phúc) gợi ý rằng đôi khi không biết về những điều khó chịu hoặc phức tạp có thể mang lại sự bình yên và hạnh phúc. Nó thường được dùng khi ai đó muốn tránh đối mặt với sự thật khó chịu hoặc khi sự thiếu hiểu biết giúp họ tránh lo lắng không cần thiết.

Tầm quan trọng của tri thức và trách nhiệm

Ngược lại với ý tưởng 'vô tri là hạnh phúc', trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là triết học Hy Lạp cổ đại (ví dụ như Socrates với câu nói 'tôi chỉ biết rằng tôi không biết gì'), việc tìm kiếm kiến thức và nhận ra giới hạn của bản thân được coi là nền tảng của trí tuệ. Việc cố tình giữ mình trong tình trạng 'be ignorant' thường bị xem là tiêu cực, đặc biệt khi sự thiếu hiểu biết đó gây ra hậu quả cho bản thân hoặc người khác.