be involved
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To participate in something; to be connected with something.
Vietnamese Meaning
Tham gia vào cái gì đó; có liên quan đến cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was heavily involved in the organization of the event."
"Cô ấy đã tham gia rất nhiều vào việc tổ chức sự kiện."
-
"The investigation involved questioning several witnesses."
"Cuộc điều tra bao gồm việc thẩm vấn một vài nhân chứng."
-
"She didn't want to get involved in their argument."
"Cô ấy không muốn dính líu vào cuộc tranh cãi của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | involve | bao gồm, liên quan đến, đòi hỏi |
| Noun | involvement | sự tham gia, sự dính líu, sự liên quan |
| Adjective | involved | phức tạp, rắc rối (ví dụ: an involved explanation); có liên quan, có tham gia |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự tham gia một cách chủ động hoặc thụ động vào một hoạt động, sự kiện, hoặc tình huống nào đó. 'Be involved' thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn là chỉ đơn thuần 'participate', nó nhấn mạnh đến sự liên kết, ảnh hưởng qua lại, hoặc trách nhiệm liên quan. So sánh với 'participate': 'Participate' có nghĩa đơn giản là tham gia vào, còn 'be involved' bao hàm một mức độ dấn thân, can dự lớn hơn.
Trong ngữ cảnh này, 'be involved' chỉ trạng thái cảm xúc bị tác động bởi một tình huống hoặc mối quan hệ nào đó. Thường được sử dụng trong các tình huống cá nhân và mang sắc thái tình cảm sâu sắc hơn. Ví dụ, 'He is involved with his girlfriend's problems.' (Anh ấy bị ảnh hưởng bởi những vấn đề của bạn gái mình.).
Prepositions
'Be involved in' thường được dùng để chỉ sự tham gia vào một hoạt động, dự án, hoặc sự kiện cụ thể. Ví dụ: 'He is involved in the school play.' ('Anh ấy tham gia vào vở kịch của trường.') 'Be involved with' có thể chỉ sự liên quan đến một người, một tổ chức, hoặc một vấn đề nào đó. Ví dụ: 'She is involved with a charity that helps homeless people.' ('Cô ấy có liên quan đến một tổ chức từ thiện giúp đỡ người vô gia cư.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply/heavily be involved (tham gia sâu, dính líu sâu sắc)
-
directly be involved (liên quan trực tiếp)
-
personally be involved (ích thân tham gia, liên quan đến cá nhân)
-
actively be involved (tham gia một cách tích cực)
-
be involved in a project/an accident/a crime (tham gia vào một dự án/dính líu vào một tai nạn/vụ án)
-
be involved with a charity/a person/a group (có liên quan tới một tổ chức từ thiện/một người/một nhóm)
Idioms
-
be (or get) involved with the wrong crowd
giao du với bạn xấu, chơi với đám người không tốt
"His parents are worried he's getting involved with the wrong crowd."
(Bố mẹ anh ấy lo lắng rằng anh ấy đang giao du với bạn bè xấu.)
-
be romantically involved
có quan hệ tình cảm, đang hẹn hò
"They tried to keep it a secret, but everyone knew they were romantically involved."
(Họ đã cố giữ bí mật, nhưng ai cũng biết họ đang có quan hệ tình cảm với nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be involved
Cụm động từTham gia vào cái gì đó; có liên quan đến cái gì đó.
"She was heavily involved in the organization of the event."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been getting involved in the project before I joined the team. |
Cô ấy đã tham gia vào dự án trước khi tôi gia nhập nhóm. |
| Phủ định | They hadn't been getting involved in the community activities until the new program was launched. |
Họ đã không tham gia vào các hoạt động cộng đồng cho đến khi chương trình mới được ra mắt. |
| Nghi vấn | Had he been involved in the decision-making process before the final agreement was reached? |
Có phải anh ấy đã tham gia vào quá trình ra quyết định trước khi thỏa thuận cuối cùng đạt được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be involved".
