(Top Banner Ad)
be involved
B1
Cụm động từ B1 Chung

be involved

Nghĩa tiếng Việt

tham gia liên quan dính líu can dự
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To participate in something; to be connected with something.

Vietnamese Meaning

Tham gia vào cái gì đó; có liên quan đến cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was heavily involved in the organization of the event."

    "Cô ấy đã tham gia rất nhiều vào việc tổ chức sự kiện."

  • "The investigation involved questioning several witnesses."

    "Cuộc điều tra bao gồm việc thẩm vấn một vài nhân chứng."

  • "She didn't want to get involved in their argument."

    "Cô ấy không muốn dính líu vào cuộc tranh cãi của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb involve bao gồm, liên quan đến, đòi hỏi
Noun involvement sự tham gia, sự dính líu, sự liên quan
Adjective involved phức tạp, rắc rối (ví dụ: an involved explanation); có liên quan, có tham gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wel- (to turn, revolve)
Latin
involvere (to roll in, wrap up)
Old French
envolver
Middle English
involven

Cuộn vào trong

Từ 'involve' có nguồn gốc từ Latin 'involvere', nghĩa đen là 'cuộn vào trong' hoặc 'bọc lại'. Hãy tưởng tượng bạn lấy một tấm giấy da và cuộn một vật quý vào trong đó. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành nghĩa bóng. Khi bạn 'be involved' trong một tình huống, bạn giống như bị 'cuộn vào' hay 'bọc trong' sự phức tạp của nó, trở thành một phần không thể tách rời.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự tham gia một cách chủ động hoặc thụ động vào một hoạt động, sự kiện, hoặc tình huống nào đó. 'Be involved' thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn là chỉ đơn thuần 'participate', nó nhấn mạnh đến sự liên kết, ảnh hưởng qua lại, hoặc trách nhiệm liên quan. So sánh với 'participate': 'Participate' có nghĩa đơn giản là tham gia vào, còn 'be involved' bao hàm một mức độ dấn thân, can dự lớn hơn.
Trong ngữ cảnh này, 'be involved' chỉ trạng thái cảm xúc bị tác động bởi một tình huống hoặc mối quan hệ nào đó. Thường được sử dụng trong các tình huống cá nhân và mang sắc thái tình cảm sâu sắc hơn. Ví dụ, 'He is involved with his girlfriend's problems.' (Anh ấy bị ảnh hưởng bởi những vấn đề của bạn gái mình.).

Prepositions

in with

'Be involved in' thường được dùng để chỉ sự tham gia vào một hoạt động, dự án, hoặc sự kiện cụ thể. Ví dụ: 'He is involved in the school play.' ('Anh ấy tham gia vào vở kịch của trường.') 'Be involved with' có thể chỉ sự liên quan đến một người, một tổ chức, hoặc một vấn đề nào đó. Ví dụ: 'She is involved with a charity that helps homeless people.' ('Cô ấy có liên quan đến một tổ chức từ thiện giúp đỡ người vô gia cư.')

Collocations (Từ đi kèm)

Mức độ liên quan (Adverb + be involved)
  • deeply/heavily be involved
    (tham gia sâu, dính líu sâu sắc)
  • directly be involved
    (liên quan trực tiếp)
  • personally be involved
    (ích thân tham gia, liên quan đến cá nhân)
  • actively be involved
    (tham gia một cách tích cực)
Đối tượng liên quan (be involved + Preposition)
  • be involved in a project/an accident/a crime
    (tham gia vào một dự án/dính líu vào một tai nạn/vụ án)
  • be involved with a charity/a person/a group
    (có liên quan tới một tổ chức từ thiện/một người/một nhóm)

Idioms

  • be (or get) involved with the wrong crowd

    giao du với bạn xấu, chơi với đám người không tốt

    "His parents are worried he's getting involved with the wrong crowd."

    (Bố mẹ anh ấy lo lắng rằng anh ấy đang giao du với bạn bè xấu.)

  • be romantically involved

    có quan hệ tình cảm, đang hẹn hò

    "They tried to keep it a secret, but everyone knew they were romantically involved."

    (Họ đã cố giữ bí mật, nhưng ai cũng biết họ đang có quan hệ tình cảm với nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be involved

Cụm động từ
Lật mặt

Tham gia vào cái gì đó; có liên quan đến cái gì đó.

"She was heavily involved in the organization of the event."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been getting involved in the project before I joined the team.
Cô ấy đã tham gia vào dự án trước khi tôi gia nhập nhóm.
Phủ định
They hadn't been getting involved in the community activities until the new program was launched.
Họ đã không tham gia vào các hoạt động cộng đồng cho đến khi chương trình mới được ra mắt.
Nghi vấn
Had he been involved in the decision-making process before the final agreement was reached?
Có phải anh ấy đã tham gia vào quá trình ra quyết định trước khi thỏa thuận cuối cùng đạt được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be involved".

Văn hóa Tham gia Cộng đồng (Community Involvement)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, việc 'being involved' trong các hoạt động cộng đồng (tình nguyện, hội phụ huynh học sinh, chính trị địa phương) được đánh giá rất cao. Điều này được xem là một nghĩa vụ công dân và là cách để xây dựng kết nối xã hội. Mọi người được khuyến khích tham gia và đóng góp để cải thiện cộng đồng nơi họ sinh sống.

Sự tham gia của nhân viên (Employee Involvement)

Trong môi trường làm việc ở phương Tây, 'employee involvement' (hay 'employee engagement') là một khái niệm quản lý quan trọng. Các công ty thường khuyến khích nhân viên tham gia vào quá trình ra quyết định và giải quyết vấn đề. Họ tin rằng khi nhân viên cảm thấy được tham gia và có tiếng nói, họ sẽ làm việc năng suất và hài lòng hơn.