be kept secret
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remain undisclosed or confidential; to not be revealed or made known to others.
Vietnamese Meaning
Được giữ bí mật, không được tiết lộ hoặc công khai; không được cho người khác biết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The details of the negotiation must be kept secret."
"Các chi tiết của cuộc đàm phán phải được giữ bí mật."
-
"Their relationship was kept secret for years."
"Mối quan hệ của họ đã được giữ bí mật trong nhiều năm."
-
"The location of the hidden treasure must be kept secret at all costs."
"Vị trí của kho báu bị giấu phải được giữ bí mật bằng mọi giá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng ở thể bị động. Nó nhấn mạnh việc thông tin được giữ kín một cách chủ động hoặc có chủ ý. Nó có thể ám chỉ một thỏa thuận, một yêu cầu, hoặc đơn giản là một tình huống mà việc giữ bí mật là quan trọng. So với 'be confidential', 'be kept secret' có thể mang tính nghiêm trọng và có hệ quả lớn hơn nếu bị tiết lộ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strictly The details must be kept strictly secret. (Các chi tiết phải được giữ bí mật nghiêm ngặt.)
-
closely The plans were kept closely secret. (Các kế hoạch đã được giữ bí mật kỹ lưỡng.)
-
tightly Their whereabouts were kept tightly secret. (Tung tích của họ đã được giữ bí mật chặt chẽ.)
-
well It was a story that needed to be kept well secret. (Đó là một câu chuyện cần được giữ bí mật tốt.)
-
information Sensitive information must be kept secret. (Thông tin nhạy cảm phải được giữ bí mật.)
-
details The design details will be kept secret until launch. (Chi tiết thiết kế sẽ được giữ bí mật cho đến khi ra mắt.)
-
plans Our expansion plans are being kept secret. (Kế hoạch mở rộng của chúng tôi đang được giữ bí mật.)
-
identity The witness's identity was kept secret for their safety. (Danh tính của nhân chứng được giữ bí mật để đảm bảo an toàn cho họ.)
Idioms
-
to be kept strictly secret
được giữ bí mật một cách cực kỳ nghiêm ngặt, không để lộ ra ngoài
"The launch date of the new product must be kept strictly secret."
(Ngày ra mắt sản phẩm mới phải được giữ bí mật nghiêm ngặt.)
-
to be kept a complete secret
được giữ bí mật hoàn toàn, tuyệt đối không ai biết
"Her decision to resign was kept a complete secret until the official announcement."
(Quyết định từ chức của cô ấy được giữ bí mật hoàn toàn cho đến khi có thông báo chính thức.)
-
to be kept secret from everyone
được giữ bí mật không cho bất kỳ ai biết
"The location of the treasure was kept secret from everyone except the expedition leader."
(Vị trí của kho báu được giữ bí mật với tất cả mọi người trừ trưởng đoàn thám hiểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be kept secret
Verb PhraseĐược giữ bí mật, không được tiết lộ hoặc công khai; không được cho người khác biết.
"The details of the negotiation must be kept secret."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be kept secret".
