be kindled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be aroused or inspired.
Vietnamese Meaning
Được khơi dậy hoặc truyền cảm hứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His interest in astrophysics was kindled by a documentary he watched."
"Sự quan tâm của anh ấy đối với vật lý thiên văn đã được khơi dậy bởi một bộ phim tài liệu mà anh ấy đã xem."
-
"Her love for music was kindled at a young age."
"Tình yêu âm nhạc của cô ấy đã được nhen nhóm từ khi còn nhỏ."
-
"The debate kindled a fierce argument among the panelists."
"Cuộc tranh luận đã khơi dậy một cuộc tranh cãi gay gắt giữa các thành viên hội đồng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be kindled' thường được dùng để diễn tả một cảm xúc, đam mê, hoặc sự quan tâm được nhen nhóm, thức tỉnh một cách mạnh mẽ. Khác với 'be ignited' (bị đốt cháy) thường mang nghĩa đen hoặc nghĩa tiêu cực, 'be kindled' mang sắc thái tích cực hơn, nhấn mạnh sự phát triển từ từ và nuôi dưỡng.
Prepositions
Với 'with', nó thường chỉ đối tượng mà ngọn lửa được khơi gợi (ví dụ: be kindled with passion). Với 'by', nó thường chỉ tác nhân gây ra sự khơi gợi đó (ví dụ: be kindled by a speech).
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily be kindled (dễ dàng được nhen nhóm/khơi dậy)
-
suddenly be kindled (bất ngờ được nhen nhóm/khơi dậy)
-
newly be kindled (mới được nhen nhóm/khơi dậy)
-
by be kindled by a comment (được khơi dậy bởi một lời bình luận)
-
in be kindled in someone's heart (được nhen nhóm trong trái tim ai đó)
-
from be kindled from a small spark (được nhen nhóm từ một tia lửa nhỏ)
Idioms
-
a spark (of something) is kindled
một tia (hy vọng, hứng thú, tò mò) được nhen nhóm
"After watching the documentary, a spark of interest in astronomy was kindled in her."
(Sau khi xem bộ phim tài liệu, một tia hứng thú với thiên văn học đã được nhen nhóm trong cô ấy.)
-
a fire is kindled in one's soul/heart
một ngọn lửa (đam mê, giận dữ, v.v.) được thắp lên trong tâm hồn/trái tim ai đó
"A fire of rebellion was kindled in their hearts by the king's unjust decree."
(Một ngọn lửa nổi loạn đã được nhen nhóm trong tim họ bởi sắc lệnh bất công của nhà vua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be kindled
Động từ (ở dạng bị động)Được khơi dậy hoặc truyền cảm hứng.
"His interest in astrophysics was kindled by a documentary he watched."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the campfire kindled quickly! |
Wow, ngọn lửa trại bùng lên thật nhanh! |
| Phủ định | Alas, the hope in his eyes didn't kindle. |
Than ôi, niềm hy vọng trong mắt anh ấy đã không nhen nhóm. |
| Nghi vấn | Hey, did the news kindle your interest in history? |
Này, tin tức có khơi gợi sự quan tâm của bạn đến lịch sử không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be kindled".
