(Top Banner Ad)
be kindled
C1
Động từ (ở dạng bị động) C1 Chung

be kindled

UK: /ˈkɪndl/ • US: /ˈkɪndəl/

Nghĩa tiếng Việt

được nhen nhóm được khơi dậy được thắp lên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be aroused or inspired.

Vietnamese Meaning

Được khơi dậy hoặc truyền cảm hứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His interest in astrophysics was kindled by a documentary he watched."

    "Sự quan tâm của anh ấy đối với vật lý thiên văn đã được khơi dậy bởi một bộ phim tài liệu mà anh ấy đã xem."

  • "Her love for music was kindled at a young age."

    "Tình yêu âm nhạc của cô ấy đã được nhen nhóm từ khi còn nhỏ."

  • "The debate kindled a fierce argument among the panelists."

    "Cuộc tranh luận đã khơi dậy một cuộc tranh cãi gay gắt giữa các thành viên hội đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb kindle nhóm lên, đốt lên; khơi dậy, nhen nhóm (cảm xúc, sự quan tâm)
Noun kindling củi nhóm lửa, vật liệu mồi lửa
Noun kindler người nhóm lửa; vật mồi lửa
Adjective unkindled chưa được thắp sáng, chưa được khơi dậy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
kynda
Middle English
kindlen
Modern English
kindle

Nguồn Gốc Viking của 'Kindle'

Từ 'kindle' bắt nguồn từ 'kynda' trong tiếng Bắc Âu cổ, ngôn ngữ của người Viking, có nghĩa là 'nhóm lửa'. Nó có liên quan đến từ 'kindill', nghĩa là 'ngọn đuốc'. Hình ảnh một tia lửa nhỏ bé ban đầu, sau đó bùng lên thành ngọn lửa lớn, thể hiện hoàn hảo ý nghĩa của từ này, cả về nghĩa đen (nhóm lửa) và nghĩa bóng (khơi dậy một cảm xúc hoặc ý tưởng).

Usage Note

Cụm từ 'be kindled' thường được dùng để diễn tả một cảm xúc, đam mê, hoặc sự quan tâm được nhen nhóm, thức tỉnh một cách mạnh mẽ. Khác với 'be ignited' (bị đốt cháy) thường mang nghĩa đen hoặc nghĩa tiêu cực, 'be kindled' mang sắc thái tích cực hơn, nhấn mạnh sự phát triển từ từ và nuôi dưỡng.

Prepositions

with by

Với 'with', nó thường chỉ đối tượng mà ngọn lửa được khơi gợi (ví dụ: be kindled with passion). Với 'by', nó thường chỉ tác nhân gây ra sự khơi gợi đó (ví dụ: be kindled by a speech).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + be kindled
  • easily be kindled
    (dễ dàng được nhen nhóm/khơi dậy)
  • suddenly be kindled
    (bất ngờ được nhen nhóm/khơi dậy)
  • newly be kindled
    (mới được nhen nhóm/khơi dậy)
be kindled + Cụm từ
  • by be kindled by a comment
    (được khơi dậy bởi một lời bình luận)
  • in be kindled in someone's heart
    (được nhen nhóm trong trái tim ai đó)
  • from be kindled from a small spark
    (được nhen nhóm từ một tia lửa nhỏ)

Idioms

  • a spark (of something) is kindled

    một tia (hy vọng, hứng thú, tò mò) được nhen nhóm

    "After watching the documentary, a spark of interest in astronomy was kindled in her."

    (Sau khi xem bộ phim tài liệu, một tia hứng thú với thiên văn học đã được nhen nhóm trong cô ấy.)

  • a fire is kindled in one's soul/heart

    một ngọn lửa (đam mê, giận dữ, v.v.) được thắp lên trong tâm hồn/trái tim ai đó

    "A fire of rebellion was kindled in their hearts by the king's unjust decree."

    (Một ngọn lửa nổi loạn đã được nhen nhóm trong tim họ bởi sắc lệnh bất công của nhà vua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be kindled

Động từ (ở dạng bị động)
Lật mặt

Được khơi dậy hoặc truyền cảm hứng.

"His interest in astrophysics was kindled by a documentary he watched."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the campfire kindled quickly!
Wow, ngọn lửa trại bùng lên thật nhanh!
Phủ định
Alas, the hope in his eyes didn't kindle.
Than ôi, niềm hy vọng trong mắt anh ấy đã không nhen nhóm.
Nghi vấn
Hey, did the news kindle your interest in history?
Này, tin tức có khơi gợi sự quan tâm của bạn đến lịch sử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be kindled".

Truyền thống Khúc củi Yule (Yule Log)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào dịp Giáng sinh, có truyền thống đốt một khúc củi lớn gọi là 'Yule log'. Ngọn lửa được nhóm lên (is kindled) từ một mảnh còn lại của khúc củi năm trước, tượng trưng cho sự liên tục, ánh sáng và hy vọng được nhen nhóm giữa mùa đông tăm tối nhất.

Lửa trại (Bonfire) và Sự gắn kết

Lửa trại là trung tâm của nhiều sự kiện cộng đồng ở phương Tây. Việc một đống lửa lớn được đốt lên (is kindled) không chỉ mang lại ánh sáng và hơi ấm mà còn tạo ra một không gian để mọi người tụ tập, kể chuyện và xây dựng tinh thần tập thể. Điều này tương ứng với ý nghĩa 'khơi dậy' một cảm xúc chung trong một nhóm người.