be extinguished
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be put out; to cease to burn or shine.
Vietnamese Meaning
Bị dập tắt; ngừng cháy hoặc phát sáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fire was extinguished by the firefighters."
"Ngọn lửa đã bị dập tắt bởi các lính cứu hỏa."
-
"The candle was extinguished before we left the room."
"Ngọn nến đã bị dập tắt trước khi chúng tôi rời khỏi phòng."
-
"With one blow, all their dreams were extinguished."
"Chỉ với một đòn, tất cả ước mơ của họ đã bị dập tắt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | extinguish | dập tắt, làm cho tuyệt chủng |
| Noun | extinguisher | bình chữa cháy |
| Noun | extinction | sự tuyệt chủng |
| Noun | extinguishment | sự dập tắt, sự chấm dứt (quyền lợi, nợ) |
| Adjective | extinguishable | có thể dập tắt được |
| Adjective | inextinguishable | không thể dập tắt được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be extinguished' thường được dùng để diễn tả việc lửa, ánh sáng, hy vọng, đam mê hoặc thậm chí một nền văn minh bị dập tắt, biến mất hoặc kết thúc một cách hoàn toàn. Nó mang sắc thái trang trọng và thường dùng trong văn viết hơn là văn nói hàng ngày. So với các từ đồng nghĩa như 'go out' (lửa tắt), 'be put out' (bị dập tắt), 'be extinguished' nhấn mạnh hơn vào sự hoàn toàn biến mất và thường mang ý nghĩa tượng trưng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely be extinguished (bị dập tắt hoàn toàn)
-
quickly be extinguished (được dập tắt nhanh chóng)
-
suddenly be extinguished (bị dập tắt đột ngột)
-
formally be extinguished (được chính thức xóa bỏ (dùng cho nợ nần, quyền lợi))
-
firefighters The fire was extinguished by... (Đám cháy được lính cứu hỏa dập tắt.)
-
heavy rain The wildfire was finally extinguished by... (Đám cháy rừng cuối cùng đã bị dập tắt bởi một trận mưa lớn.)
-
the crew The blaze was extinguished by... (Ngọn lửa đã được đội cứu hộ dập tắt.)
Idioms
-
a hope/dream is extinguished
niềm hy vọng/ước mơ bị dập tắt, tan thành mây khói
"When the company went bankrupt, all his hopes of a promotion were extinguished."
(Khi công ty phá sản, mọi hy vọng thăng tiến của anh ấy đều tan thành mây khói.)
-
a life is extinguished
một sinh mạng bị tước đi, một cuộc đời đã tắt (cách nói trang trọng)
"Countless young lives were extinguished in the war."
(Vô số sinh mạng trẻ đã bị cướp đi trong cuộc chiến.)
-
a right/claim is extinguished
một quyền lợi/yêu sách bị vô hiệu hóa, chấm dứt hiệu lực
"Under the new law, any historical claims to the land will be extinguished."
(Theo luật mới, mọi yêu sách lịch sử đối với mảnh đất sẽ bị vô hiệu hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be extinguished
Động từ (ở dạng bị động)Bị dập tắt; ngừng cháy hoặc phát sáng.
"The fire was extinguished by the firefighters."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the campers extinguished the fire completely, they packed up their gear and headed home. |
Sau khi những người cắm trại dập tắt hoàn toàn ngọn lửa, họ thu dọn đồ đạc và trở về nhà. |
| Phủ định | Unless you extinguish all the cigarettes, the smell will linger in the room for days. |
Trừ khi bạn dập tắt hết thuốc lá, mùi sẽ còn vương vấn trong phòng nhiều ngày. |
| Nghi vấn | Before leaving, did you extinguish the candle so the house wouldn't catch fire? |
Trước khi rời đi, bạn đã dập tắt nến để nhà không bị cháy phải không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding extinguishing campfires is crucial for preventing forest fires. |
Việc tránh dập tắt lửa trại là rất quan trọng để ngăn ngừa cháy rừng. |
| Phủ định | She doesn't enjoy extinguishing candles after a relaxing bath. |
Cô ấy không thích dập tắt nến sau khi tắm thư giãn. |
| Nghi vấn | Is extinguishing all the lights before leaving the office your responsibility? |
Việc tắt hết đèn trước khi rời văn phòng có phải là trách nhiệm của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be extinguished".
