be sparked
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be ignited or caused to ignite; to be stimulated or prompted to start or develop.
Vietnamese Meaning
Được khơi dậy, được kích thích, được nhen nhóm (một cảm xúc, ý tưởng, hành động, v.v.); được bắt đầu (một cuộc tranh cãi, xung đột, v.v.).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The protest was sparked by the government's new policies."
"Cuộc biểu tình đã bị khơi mào bởi các chính sách mới của chính phủ."
-
"His interest in photography was sparked during his travels."
"Sự yêu thích nhiếp ảnh của anh ấy đã được nhen nhóm trong những chuyến đi của mình."
-
"The conflict was sparked by a minor disagreement."
"Cuộc xung đột đã bắt đầu từ một bất đồng nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spark | tia lửa, tia sáng; một chút (năng lượng, sự hứng thú...) |
| Verb | to spark | gây ra, châm ngòi, nhen nhóm |
| Verb | to sparkle | lấp lánh, lóng lánh, tỏa sáng |
| Adjective | sparkling | lấp lánh; sủi bọt (ví dụ: sparkling water) |
| Noun | spark plug | bugi (bộ phận trong động cơ); (nghĩa bóng) người truyền cảm hứng, người khởi xướng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "be sparked" thường được sử dụng ở dạng bị động để diễn tả một sự việc hoặc cảm xúc nào đó được khơi mào hoặc gây ra bởi một tác nhân nào đó. Nó nhấn mạnh sự bắt đầu hoặc sự phát triển nhanh chóng của một cái gì đó.
Prepositions
"By" được dùng để chỉ tác nhân trực tiếp gây ra sự việc (ví dụ: The fire was sparked by a cigarette.). "From" và "With" thường được sử dụng khi nói về nguồn gốc hoặc yếu tố liên quan (ví dụ: Her interest in science was sparked from/with a fascinating documentary.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
suddenly be sparked (đột nhiên được châm ngòi, đột ngột bùng lên)
-
easily be sparked (dễ dàng bị châm ngòi, dễ dàng bùng phát)
-
initially be sparked (ban đầu được dấy lên, được khơi mào)
-
by be sparked by something (được châm ngòi bởi điều gì đó)
-
from be sparked from something (bắt nguồn từ, nảy sinh từ điều gì đó)
-
into be sparked into action (được thúc đẩy để hành động)
Idioms
-
a debate/protest/riot be sparked by something
Một cuộc tranh luận/biểu tình/bạo loạn được châm ngòi bởi điều gì đó.
"The widespread protests were sparked by the new tax law."
(Các cuộc biểu tình lan rộng đã được châm ngòi bởi luật thuế mới.)
-
interest/curiosity be sparked
Sự hứng thú/tò mò được khơi dậy.
"Her interest in marine biology was sparked by a documentary about dolphins."
(Sự hứng thú của cô ấy với ngành sinh học biển đã được khơi dậy bởi một bộ phim tài liệu về cá heo.)
-
a memory be sparked
Một ký ức được gợi lại.
"A memory of his childhood was sparked when he smelled the freshly baked bread."
(Một ký ức tuổi thơ được gợi lại khi anh ấy ngửi thấy mùi bánh mì mới nướng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be sparked
Động từ (thường ở dạng bị động)Được khơi dậy, được kích thích, được nhen nhóm (một cảm xúc, ý tưởng, hành động, v.v.); được bắt đầu (một cuộc tranh cãi, xung đột, v.v.).
"The protest was sparked by the government's new policies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be sparked".
