(Top Banner Ad)
be sparked
B2
Động từ (thường ở dạng bị động) B2 Tổng quát

be sparked

UK: /spɑːk/ • US: /spɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

được khơi dậy được kích thích được nhen nhóm bị gây ra bắt nguồn từ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be ignited or caused to ignite; to be stimulated or prompted to start or develop.

Vietnamese Meaning

Được khơi dậy, được kích thích, được nhen nhóm (một cảm xúc, ý tưởng, hành động, v.v.); được bắt đầu (một cuộc tranh cãi, xung đột, v.v.).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The protest was sparked by the government's new policies."

    "Cuộc biểu tình đã bị khơi mào bởi các chính sách mới của chính phủ."

  • "His interest in photography was sparked during his travels."

    "Sự yêu thích nhiếp ảnh của anh ấy đã được nhen nhóm trong những chuyến đi của mình."

  • "The conflict was sparked by a minor disagreement."

    "Cuộc xung đột đã bắt đầu từ một bất đồng nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spark tia lửa, tia sáng; một chút (năng lượng, sự hứng thú...)
Verb to spark gây ra, châm ngòi, nhen nhóm
Verb to sparkle lấp lánh, lóng lánh, tỏa sáng
Adjective sparkling lấp lánh; sủi bọt (ví dụ: sparkling water)
Noun spark plug bugi (bộ phận trong động cơ); (nghĩa bóng) người truyền cảm hứng, người khởi xướng

Synonyms

be triggered (bị kích hoạt, bị gây ra)be initiated (được khởi xướng, được bắt đầu)be ignited (được đốt cháy, được khơi dậy)

Antonyms

be quelled (bị dập tắt, bị làm dịu)be suppressed (bị đàn áp, bị kìm hãm)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)preg-
Proto-Germanic
*sparkaz
Old English
spearca
Middle English
sparke
Modern English
spark / be sparked

Từ Tia Lửa đến Ý Tưởng

Từ 'spark' ban đầu trong tiếng Anh cổ ('spearca') chỉ có nghĩa là một hạt lửa nhỏ bay ra từ đám cháy. Theo thời gian, người ta nhận thấy một tia lửa nhỏ có thể bắt đầu một đám cháy lớn. Vì vậy, nghĩa của từ này được mở rộng để chỉ bất cứ điều gì nhỏ bé nhưng lại là khởi đầu cho một sự kiện lớn lao hơn, chẳng hạn như một ý tưởng (a spark of an idea), một cuộc tranh cãi (a conflict was sparked), hay một cảm xúc (a spark of love). Cụm từ 'be sparked' là dạng bị động, nhấn mạnh rằng sự kiện đó được 'châm ngòi' hoặc 'gây ra' bởi một tác nhân cụ thể.

Usage Note

Cụm từ "be sparked" thường được sử dụng ở dạng bị động để diễn tả một sự việc hoặc cảm xúc nào đó được khơi mào hoặc gây ra bởi một tác nhân nào đó. Nó nhấn mạnh sự bắt đầu hoặc sự phát triển nhanh chóng của một cái gì đó.

Prepositions

by from with

"By" được dùng để chỉ tác nhân trực tiếp gây ra sự việc (ví dụ: The fire was sparked by a cigarette.). "From" và "With" thường được sử dụng khi nói về nguồn gốc hoặc yếu tố liên quan (ví dụ: Her interest in science was sparked from/with a fascinating documentary.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be sparked
  • suddenly be sparked
    (đột nhiên được châm ngòi, đột ngột bùng lên)
  • easily be sparked
    (dễ dàng bị châm ngòi, dễ dàng bùng phát)
  • initially be sparked
    (ban đầu được dấy lên, được khơi mào)
be sparked + Preposition
  • by be sparked by something
    (được châm ngòi bởi điều gì đó)
  • from be sparked from something
    (bắt nguồn từ, nảy sinh từ điều gì đó)
  • into be sparked into action
    (được thúc đẩy để hành động)

Idioms

  • a debate/protest/riot be sparked by something

    Một cuộc tranh luận/biểu tình/bạo loạn được châm ngòi bởi điều gì đó.

    "The widespread protests were sparked by the new tax law."

    (Các cuộc biểu tình lan rộng đã được châm ngòi bởi luật thuế mới.)

  • interest/curiosity be sparked

    Sự hứng thú/tò mò được khơi dậy.

    "Her interest in marine biology was sparked by a documentary about dolphins."

    (Sự hứng thú của cô ấy với ngành sinh học biển đã được khơi dậy bởi một bộ phim tài liệu về cá heo.)

  • a memory be sparked

    Một ký ức được gợi lại.

    "A memory of his childhood was sparked when he smelled the freshly baked bread."

    (Một ký ức tuổi thơ được gợi lại khi anh ấy ngửi thấy mùi bánh mì mới nướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be sparked

Động từ (thường ở dạng bị động)
Lật mặt

Được khơi dậy, được kích thích, được nhen nhóm (một cảm xúc, ý tưởng, hành động, v.v.); được bắt đầu (một cuộc tranh cãi, xung đột, v.v.).

"The protest was sparked by the government's new policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be sparked".

Tia Lửa Sáng Tạo (The Spark of Creativity)

Trong văn hóa phương Tây, những khoảnh khắc lóe lên ý tưởng xuất sắc thường được ví như một 'tia lửa' (spark). Cụm từ 'a spark of genius' (tia lửa thiên tài) hay 'a spark of creativity' (tia lửa sáng tạo) phản ánh niềm tin rằng những ý tưởng vĩ đại có thể xuất hiện đột ngột và mạnh mẽ, giống như một tia lửa nhỏ có thể đốt cháy cả một đám cháy lớn, làm thay đổi mọi thứ.

Châm Ngòi một Phong Trào Xã Hội

Cụm từ 'be sparked by' được sử dụng rất nhiều trên truyền thông và trong các tài liệu lịch sử phương Tây để mô tả một sự kiện đơn lẻ gây ra một thay đổi lớn về xã hội hoặc chính trị. Ví dụ, hành động từ chối nhường ghế của bà Rosa Parks thường được coi là sự kiện đã châm ngòi (sparked) cho phong trào dân quyền tại Hoa Kỳ. Điều này cho thấy tầm quan trọng của một hành động khởi đầu trong việc tạo ra sự thay đổi.