be ignited
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be set on fire; to begin to burn.
Vietnamese Meaning
Được đốt cháy; bắt đầu cháy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dry grass was easily ignited by the spark."
"Cỏ khô dễ dàng bị đốt cháy bởi tia lửa."
-
"The bonfire was ignited at sunset."
"Đống lửa trại đã được đốt vào lúc hoàng hôn."
-
"Her interest in science was ignited by a fascinating book."
"Sự hứng thú của cô ấy với khoa học đã được khơi dậy bởi một cuốn sách hấp dẫn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cấu trúc 'be ignited' thường dùng để mô tả sự bắt đầu của một ngọn lửa hoặc quá trình đốt cháy. Nó nhấn mạnh sự bị động, rằng thứ gì đó bị tác động để bắt đầu cháy. So sánh với 'ignite' (chủ động), 'be ignited' tập trung vào đối tượng chịu tác động.
Prepositions
'be ignited with' có thể diễn tả sự bùng cháy của cảm xúc, đam mê, hay nhiệt huyết. 'be ignited by' chỉ tác nhân gây ra sự cháy, cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily be ignited (dễ dàng bị đốt cháy/bắt lửa)
-
quickly quickly be ignited (nhanh chóng bị đốt cháy/bắt lửa)
-
suddenly suddenly be ignited (bỗng nhiên bùng cháy/bắt lửa)
-
passion passion be ignited (niềm đam mê được khơi dậy/bùng cháy)
-
debate debate be ignited (cuộc tranh luận được khơi mào/nổ ra)
-
conflict conflict be ignited (xung đột được châm ngòi/bùng phát)
-
enthusiasm enthusiasm be ignited (sự nhiệt tình được thắp lên)
-
spark be ignited by a spark (bị đốt cháy bởi một tia lửa; được khơi mào bởi một tia hy vọng/ý tưởng)
-
idea be ignited by an idea (được khơi dậy bởi một ý tưởng)
-
comment be ignited by a comment (bị châm ngòi bởi một bình luận)
Idioms
-
A spark of hope was ignited.
Một tia hy vọng đã được nhen nhóm/thắp lên.
"After years of darkness, a small spark of hope was ignited in their hearts."
(Sau nhiều năm u tối, một tia hy vọng nhỏ đã được nhen nhóm trong tim họ.)
-
The debate was ignited by...
Cuộc tranh luận được châm ngòi/khơi mào bởi...
"The debate about climate change was ignited by the release of the new report."
(Cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu đã được châm ngòi bởi việc công bố báo cáo mới.)
-
Public anger was ignited.
Sự phẫn nộ của công chúng đã bùng lên.
"The government's new policy was so unfair that public anger was ignited across the nation."
(Chính sách mới của chính phủ quá bất công đến nỗi sự phẫn nộ của công chúng đã bùng lên trên toàn quốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be ignited
Động từ (ở dạng bị động)Được đốt cháy; bắt đầu cháy.
"The dry grass was easily ignited by the spark."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They ignited the bonfire with a single match. |
Họ đốt đống lửa trại bằng một que diêm. |
| Phủ định | She didn't ignite the gas stove because she smelled a leak. |
Cô ấy đã không đốt bếp ga vì cô ấy ngửi thấy mùi rò rỉ. |
| Nghi vấn | Did he ignite the explosive? |
Anh ta có kích nổ chất nổ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be ignited".
