be lacking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not having enough of something that is needed or wanted.
Vietnamese Meaning
Thiếu cái gì đó cần thiết hoặc mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie was lacking in originality."
"Bộ phim thiếu tính độc đáo."
-
"The proposal is lacking in specific details."
"Đề xuất thiếu các chi tiết cụ thể."
-
"They are lacking the necessary skills for the job."
"Họ thiếu các kỹ năng cần thiết cho công việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lack | sự thiếu, sự thiếu hụt |
| Verb | lack | thiếu, không có |
| Adjective | lacking | thiếu, không đủ, còn thiếu |
| Adjective | lackluster | mờ nhạt, thiếu sức sống, tẻ nhạt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'lacking' thường theo sau bởi giới từ 'in'. Nó chỉ ra sự thiếu hụt về một phẩm chất, đặc điểm hoặc thứ gì đó cụ thể. So với 'missing', 'lacking' nhấn mạnh sự thiếu hụt có thể gây ra vấn đề hoặc làm giảm giá trị.
Khi được sử dụng như một phần của cụm động từ 'be lacking', nó thường diễn tả một trạng thái hoặc tình huống mà một cái gì đó đang bị thiếu. Cấu trúc 'be lacking' trang trọng hơn so với chỉ sử dụng động từ 'lack'.
Prepositions
'lacking in something' có nghĩa là thiếu hụt một đặc điểm, phẩm chất hoặc thứ gì đó cụ thể. Ví dụ: 'The report is lacking in detail.' (Báo cáo thiếu chi tiết.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
seriously seriously be lacking (thiếu hụt nghiêm trọng)
-
sorely sorely be lacking (thiếu hụt trầm trọng, rất thiếu)
-
desperately desperately be lacking (thiếu thốn vô cùng, cực kỳ thiếu)
-
noticeably noticeably be lacking (thiếu một cách rõ rệt)
-
something something be lacking (có điều gì đó còn thiếu)
-
funds funds be lacking (thiếu tiền/nguồn vốn)
-
evidence evidence be lacking (thiếu bằng chứng)
-
skills skills be lacking (thiếu kỹ năng)
-
effort effort be lacking (thiếu nỗ lực)
-
confidence be lacking in confidence (thiếu tự tin)
-
experience be lacking in experience (thiếu kinh nghiệm)
-
originality be lacking in originality (thiếu tính độc đáo, thiếu sự sáng tạo)
-
resources be lacking in resources (thiếu tài nguyên/nguồn lực)
Idioms
-
be lacking in something
thiếu cái gì đó (về phẩm chất, kỹ năng)
"He is often perceived as being lacking in social skills."
(Anh ấy thường bị cho là thiếu kỹ năng xã hội.)
-
there is something lacking
có điều gì đó còn thiếu/chưa đủ
"Despite all the preparation, I feel there is still something lacking in our presentation."
(Mặc dù đã chuẩn bị kỹ lưỡng, tôi vẫn cảm thấy có điều gì đó còn thiếu trong bài thuyết trình của chúng ta.)
-
to find something lacking
nhận thấy/đánh giá cái gì đó còn thiếu sót, chưa đạt yêu cầu
"The committee found his proposal to be lacking in detail."
(Ủy ban nhận thấy đề xuất của anh ấy còn thiếu chi tiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be lacking
adjectiveThiếu cái gì đó cần thiết hoặc mong muốn.
"The movie was lacking in originality."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project is lacking detailed planning, so we're improvising. |
Dự án đang thiếu kế hoạch chi tiết, vì vậy chúng tôi đang ứng biến. |
| Phủ định | The team is not lacking motivation; they're simply overwhelmed. |
Đội không hề thiếu động lực; họ chỉ đơn giản là bị quá tải. |
| Nghi vấn | Is the presentation lacking visual aids, or are they coming up next? |
Bài thuyết trình có đang thiếu các công cụ trực quan không, hay chúng sẽ xuất hiện tiếp theo? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be lacking".
