be lukewarm about
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have little enthusiasm; to be neither particularly enthusiastic nor displeased.
Vietnamese Meaning
Không nhiệt tình, thờ ơ, hờ hững về điều gì đó; không quá hào hứng cũng không quá khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was lukewarm about the idea of moving to the suburbs."
"Cô ấy không mấy hào hứng với ý tưởng chuyển đến vùng ngoại ô."
-
"The public were lukewarm about the changes to the tax system."
"Công chúng không mấy mặn mà với những thay đổi trong hệ thống thuế."
-
"He was lukewarm in his response to her suggestion."
"Anh ấy đã trả lời một cách hờ hững đối với đề xuất của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | lukewarmly | một cách hờ hững, thờ ơ, không nhiệt tình |
| Noun | lukewarmness | sự hờ hững, sự thờ ơ, thái độ không nhiệt tình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be lukewarm about' thể hiện một thái độ trung lập hoặc thiếu nhiệt tình đối với một chủ đề, ý tưởng hoặc đề xuất nào đó. Nó cho thấy một mức độ quan tâm hoặc chấp nhận rất thấp, thường là do nghi ngờ, thiếu tin tưởng hoặc đơn giản là không thấy hấp dẫn. So với các từ đồng nghĩa như 'indifferent' (lãnh đạm) và 'apathetic' (thờ ơ), 'lukewarm' có thể ngụ ý một mức độ quan tâm nhẹ hơn hoặc một sự thất vọng tiềm ẩn.
Prepositions
Giới từ 'about' theo sau 'lukewarm' chỉ rõ đối tượng hoặc chủ đề mà sự thờ ơ, hờ hững hướng đến. Ví dụ: 'He was lukewarm about the proposal' (Anh ấy không mấy hào hứng với đề xuất đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Voters were lukewarm about the new candidate. (Cử tri tỏ ra không mấy mặn mà với ứng cử viên mới.)
-
Investors have been lukewarm about the company's stock. (Các nhà đầu tư đã tỏ ra khá thờ ơ với cổ phiếu của công ty.)
-
Critics were lukewarm about the film. (Giới phê bình đón nhận bộ phim một cách khá hờ hững.)
-
the idea She was lukewarm about the idea of moving to another city. (Cô ấy không mấy hào hứng với ý tưởng chuyển đến một thành phố khác.)
-
the proposal The board was lukewarm about his proposal. (Hội đồng quản trị tỏ ra không mấy nhiệt tình với đề xuất của anh ấy.)
-
the reforms The public remains lukewarm about the government's reforms. (Công chúng vẫn còn thờ ơ với các cải cách của chính phủ.)
Idioms
-
be lukewarm about something/someone
Không nhiệt tình, không hào hứng hoặc không quan tâm lắm đến một cái gì đó hoặc một ai đó.
"I'm a bit lukewarm about this plan; I don't think it will work."
(Tôi hơi thờ ơ với kế hoạch này; tôi không nghĩ nó sẽ hiệu quả.)
-
get/receive a lukewarm reception
Nhận được sự đón nhận hờ hững, không nồng nhiệt từ công chúng, khán giả hoặc một nhóm người.
"The new policy received a lukewarm reception from the employees."
(Chính sách mới đã nhận được sự hưởng ứng không mấy nhiệt tình từ các nhân viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be lukewarm about
Tính từ (adjective) kết hợp với động từ 'to be'Không nhiệt tình, thờ ơ, hờ hững về điều gì đó; không quá hào hứng cũng không quá khó chịu.
"She was lukewarm about the idea of moving to the suburbs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be lukewarm about".
