(Top Banner Ad)
be lukewarm about
B2
Tính từ (adjective) kết hợp với động từ 'to be' B2 Tổng quát

be lukewarm about

UK: /ˌluːkˈwɔːm/ • US: /ˌluːkˈwɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

không mấy nhiệt tình về hờ hững về không mặn mà với thờ ơ với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have little enthusiasm; to be neither particularly enthusiastic nor displeased.

Vietnamese Meaning

Không nhiệt tình, thờ ơ, hờ hững về điều gì đó; không quá hào hứng cũng không quá khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was lukewarm about the idea of moving to the suburbs."

    "Cô ấy không mấy hào hứng với ý tưởng chuyển đến vùng ngoại ô."

  • "The public were lukewarm about the changes to the tax system."

    "Công chúng không mấy mặn mà với những thay đổi trong hệ thống thuế."

  • "He was lukewarm in his response to her suggestion."

    "Anh ấy đã trả lời một cách hờ hững đối với đề xuất của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb lukewarmly một cách hờ hững, thờ ơ, không nhiệt tình
Noun lukewarmness sự hờ hững, sự thờ ơ, thái độ không nhiệt tình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
leukwarm (from 'leuk' meaning tepid + 'warm')
Modern English
lukewarm

Nguồn gốc từ Kinh Thánh

Cụm từ 'lukewarm' (âm ấm, không nóng cũng không lạnh) mang ý nghĩa tiêu cực về sự thờ ơ, lãnh đạm, phần lớn là do nguồn gốc từ Kinh Thánh. Trong sách Khải Huyền (Revelation 3:16), Chúa phán với giáo đoàn Laodicea: 'Vì ngươi hâm hẩm, không nóng cũng không lạnh, nên Ta sẽ nhổ ngươi ra khỏi miệng Ta'. Hình ảnh này ám chỉ rằng sự nửa vời, thiếu nhiệt huyết và cam kết còn tệ hơn là chống đối hoàn toàn.

Sự kết hợp của hai từ cổ

Từ 'lukewarm' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh Trung cổ. 'Warm' có nghĩa là 'ấm', nhưng 'luke' là một từ cổ hơn có nghĩa là 'hơi ấm' hoặc 'âm ấm' (tepid). Vì vậy, 'lukewarm' thực chất có nghĩa là 'hơi ấm ấm', nhấn mạnh trạng thái lưng chừng, không rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ 'be lukewarm about' thể hiện một thái độ trung lập hoặc thiếu nhiệt tình đối với một chủ đề, ý tưởng hoặc đề xuất nào đó. Nó cho thấy một mức độ quan tâm hoặc chấp nhận rất thấp, thường là do nghi ngờ, thiếu tin tưởng hoặc đơn giản là không thấy hấp dẫn. So với các từ đồng nghĩa như 'indifferent' (lãnh đạm) và 'apathetic' (thờ ơ), 'lukewarm' có thể ngụ ý một mức độ quan tâm nhẹ hơn hoặc một sự thất vọng tiềm ẩn.

Prepositions

about

Giới từ 'about' theo sau 'lukewarm' chỉ rõ đối tượng hoặc chủ đề mà sự thờ ơ, hờ hững hướng đến. Ví dụ: 'He was lukewarm about the proposal' (Anh ấy không mấy hào hứng với đề xuất đó).

Collocations (Từ đi kèm)

[Person/Group] + be lukewarm about
  • Voters were lukewarm about the new candidate.
    (Cử tri tỏ ra không mấy mặn mà với ứng cử viên mới.)
  • Investors have been lukewarm about the company's stock.
    (Các nhà đầu tư đã tỏ ra khá thờ ơ với cổ phiếu của công ty.)
  • Critics were lukewarm about the film.
    (Giới phê bình đón nhận bộ phim một cách khá hờ hững.)
be lukewarm about + [Idea/Proposal]
  • the idea She was lukewarm about the idea of moving to another city.
    (Cô ấy không mấy hào hứng với ý tưởng chuyển đến một thành phố khác.)
  • the proposal The board was lukewarm about his proposal.
    (Hội đồng quản trị tỏ ra không mấy nhiệt tình với đề xuất của anh ấy.)
  • the reforms The public remains lukewarm about the government's reforms.
    (Công chúng vẫn còn thờ ơ với các cải cách của chính phủ.)

Idioms

  • be lukewarm about something/someone

    Không nhiệt tình, không hào hứng hoặc không quan tâm lắm đến một cái gì đó hoặc một ai đó.

    "I'm a bit lukewarm about this plan; I don't think it will work."

    (Tôi hơi thờ ơ với kế hoạch này; tôi không nghĩ nó sẽ hiệu quả.)

  • get/receive a lukewarm reception

    Nhận được sự đón nhận hờ hững, không nồng nhiệt từ công chúng, khán giả hoặc một nhóm người.

    "The new policy received a lukewarm reception from the employees."

    (Chính sách mới đã nhận được sự hưởng ứng không mấy nhiệt tình từ các nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be lukewarm about

Tính từ (adjective) kết hợp với động từ 'to be'
Lật mặt

Không nhiệt tình, thờ ơ, hờ hững về điều gì đó; không quá hào hứng cũng không quá khó chịu.

"She was lukewarm about the idea of moving to the suburbs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be lukewarm about".

Thái độ trong chính trị và kinh doanh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực chính trị và kinh doanh, một phản ứng 'lukewarm' thường bị coi là một dấu hiệu xấu. Nó cho thấy sự thiếu tin tưởng và nhiệt huyết. Một sản phẩm được đón nhận 'hờ hững' có thể sẽ thất bại. Một chính trị gia nhận được sự ủng hộ 'thờ ơ' sẽ khó thắng cử. Sự nhiệt tình (hot) hoặc phản đối mạnh mẽ (cold) còn dễ đối phó hơn là sự thờ ơ (lukewarm).

Phép ẩn dụ về nhiệt độ và cảm xúc

Tiếng Anh thường dùng các từ về nhiệt độ để mô tả cảm xúc con người. 'Hot' (nóng) có thể chỉ sự giận dữ ('hot-headed') hoặc đam mê ('a hot romance'). 'Cold' (lạnh) chỉ sự vô cảm, không thân thiện ('a cold shoulder'). 'Lukewarm' (âm ấm) nằm ở giữa, thể hiện sự thiếu vắng cảm xúc mạnh mẽ, dẫn đến ý nghĩa về sự lãnh đạm, không quan tâm.