be mandatory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Required by law or rules; obligatory.
Vietnamese Meaning
Bắt buộc theo luật lệ hoặc quy tắc; có tính cưỡng chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Wearing a helmet is mandatory when riding a motorcycle."
"Đội mũ bảo hiểm là bắt buộc khi đi xe máy."
-
"The company made training mandatory for all employees."
"Công ty đã quy định việc đào tạo là bắt buộc đối với tất cả nhân viên."
-
"It is mandatory to report any accidents to the police."
"Bắt buộc phải báo cáo mọi tai nạn cho cảnh sát."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'mandatory' nhấn mạnh tính bắt buộc, không thể tránh khỏi hoặc bỏ qua. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như luật pháp, quy định, chính sách, hoặc thủ tục. Cần phân biệt với 'optional' (tùy chọn) và 'voluntary' (tự nguyện).
Prepositions
'for' thường đi sau 'mandatory' để chỉ đối tượng hoặc mục đích mà quy định bắt buộc áp dụng. Ví dụ: 'Attendance is mandatory for all students.' (Việc tham gia là bắt buộc đối với tất cả học sinh.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Attendance is mandatory for all team members. (Việc tham dự là bắt buộc đối với tất cả thành viên trong nhóm.)
-
Training is mandatory for new employees. (Việc đào tạo là bắt buộc đối với nhân viên mới.)
-
Vaccination is mandatory for entry into the country. (Tiêm chủng là bắt buộc để nhập cảnh vào quốc gia này.)
-
It is mandatory to wear a helmet when riding a motorbike. (Bắt buộc phải đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy.)
-
It is mandatory for all staff to complete the safety course. (Tất cả nhân viên bắt buộc phải hoàn thành khóa học an toàn.)
Idioms
-
a mandatory minimum sentence
bản án tối thiểu bắt buộc (một khung hình phạt pháp lý không thể giảm nhẹ)
"The judge had no choice but to give him the mandatory minimum sentence of ten years."
(Thẩm phán không có lựa chọn nào khác ngoài việc tuyên cho anh ta bản án tối thiểu bắt buộc là mười năm tù.)
-
mandatory reporting
báo cáo bắt buộc (nghĩa vụ pháp lý của một số ngành nghề phải báo cáo các trường hợp bị nghi ngờ lạm dụng hoặc bỏ mặc)
"Teachers and doctors have a legal duty of mandatory reporting if they suspect child abuse."
(Giáo viên và bác sĩ có nghĩa vụ pháp lý phải báo cáo bắt buộc nếu họ nghi ngờ có trường hợp lạm dụng trẻ em.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be mandatory
Tính từBắt buộc theo luật lệ hoặc quy tắc; có tính cưỡng chế.
"Wearing a helmet is mandatory when riding a motorcycle."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be mandatory".
