(Top Banner Ad)
be mindful of the present
B1
Tính từ B1 Tâm lý học, Thiền định, Phát triển bản thân

be mindful of the present

Nghĩa tiếng Việt

chú tâm vào hiện tại sống trong hiện tại tập trung vào giây phút hiện tại ý thức về thực tại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Conscious or aware of something.

Vietnamese Meaning

Ý thức hoặc nhận thức được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Be mindful of the present moment and appreciate what you have."

    "Hãy chú tâm vào khoảnh khắc hiện tại và trân trọng những gì bạn đang có."

  • "It's important to be mindful of the present and not dwell on the past."

    "Điều quan trọng là phải chú tâm vào hiện tại và không nên chìm đắm trong quá khứ."

  • "She tried to be mindful of her breathing during the yoga class."

    "Cô ấy cố gắng chú ý đến hơi thở của mình trong suốt buổi tập yoga."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mindfulness sự chánh niệm, sự tỉnh thức, sự chú tâm vào hiện tại
Adjective mindful tỉnh thức, lưu tâm, để ý, chú tâm
Adverb mindfully một cách tỉnh thức, một cách chú tâm
Noun mind tâm trí, tinh thần, trí óc
Verb mind phiền lòng, để ý, trông nom

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Thiền định, Phát triển bản thân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*men- (to think)
Proto-Germanic
*mundiz (memory, mind)
Old English
mynd (memory, thought) + -ful
Middle English
myndeful (thinking of, remembering)
Modern English
mindful (conscious or aware of something)

Chánh niệm: Từ Pali đến Tiếng Anh

Từ 'mindfulness' trong tiếng Anh không tự nhiên xuất hiện. Nó thực chất là một bản dịch phỏng theo (calque) từ 'sati' trong ngôn ngữ Pali của Phật giáo cổ. 'Sati' có nghĩa là 'ghi nhớ' hoặc 'hiện diện trong tâm trí'. Vào cuối thế kỷ 19, học giả người Anh T. W. Rhys Davids đã dịch từ này thành 'mindfulness' để truyền tải ý niệm về sự chú tâm, nhận biết không phán xét về khoảnh khắc hiện tại cho độc giả phương Tây. Vì vậy, mỗi khi bạn nghe đến 'be mindful', hãy nhớ rằng bạn đang chạm vào một khái niệm có lịch sử hàng ngàn năm từ phương Đông.

Usage Note

"Mindful" thường được sử dụng để chỉ trạng thái chú tâm, tập trung vào hiện tại, không phán xét. Nó nhấn mạnh sự quan tâm và nhận biết một cách chủ động. Khác với "aware" chỉ sự nhận biết thông thường, "mindful" mang tính chất chủ động và có mục đích.
"Present" trong ngữ cảnh này thường liên quan đến trải nghiệm ngay tức khắc, đối lập với quá khứ hoặc tương lai.

Prepositions

of

"Mindful of" được dùng để chỉ đối tượng mà bạn đang chú tâm đến. Ví dụ: Be mindful of your surroundings (Hãy chú ý đến môi trường xung quanh bạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be mindful of the present
  • always be mindful of the present
    (luôn luôn chú tâm vào hiện tại)
  • consciously be mindful of the present
    (chủ động/có ý thức chú tâm vào hiện tại)
  • simply be mindful of the present
    (chỉ đơn giản là chú tâm vào hiện tại)
Verb + be mindful of the present
  • try to be mindful of the present
    (cố gắng chú tâm vào hiện tại)
  • learn to be mindful of the present
    (học cách chú tâm vào hiện tại)
  • remind yourself to be mindful of the present
    (tự nhắc nhở bản thân hãy chú tâm vào hiện tại)

Idioms

  • Live in the moment.

    Sống trọn vẹn trong khoảnh khắc, không lo lắng về quá khứ hay tương lai.

    "Don't worry about tomorrow's exam. For tonight, just live in the moment and be mindful of the present."

    (Đừng lo về bài thi ngày mai. Tối nay, hãy cứ sống trọn vẹn trong khoảnh khắc và chú tâm vào hiện tại.)

  • Be here now.

    Hãy hiện hữu trọn vẹn ở đây và ngay bây giờ; tập trung hoàn toàn vào giây phút hiện tại.

    "The meditation teacher told us to forget our worries and just 'be here now'."

    (Giáo viên thiền bảo chúng tôi hãy quên đi những lo âu và chỉ cần 'hiện hữu trọn vẹn ở hiện tại'.)

  • Stop and smell the roses.

    Sống chậm lại để nhận biết và trân trọng những điều tốt đẹp, dù là nhỏ nhặt, trong cuộc sống.

    "We're always rushing. Sometimes we need to stop and smell the roses, and be mindful of the present."

    (Chúng ta luôn vội vã. Đôi khi chúng ta cần sống chậm lại để tận hưởng những điều tốt đẹp, và chú tâm vào hiện tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be mindful of the present

Tính từ
Lật mặt

Ý thức hoặc nhận thức được điều gì đó.

"Be mindful of the present moment and appreciate what you have."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be mindful of the present".

Chánh niệm trong Tâm lý học phương Tây

Vào cuối những năm 1970, giáo sư Jon Kabat-Zinn đã thế tục hóa các nguyên tắc thiền định Phật giáo để tạo ra chương trình 'Giảm căng thẳng dựa trên Chánh niệm' (MBSR). Thay vì là một thực hành tôn giáo, 'mindfulness' trở thành một công cụ khoa học được chứng minh giúp giảm lo âu, trầm cảm và cải thiện sức khỏe tinh thần. Điều này đã tạo ra một cuộc cách mạng, đưa khái niệm 'be mindful of the present' vào bệnh viện, trường học và cuộc sống hàng ngày ở phương Tây.

Văn hóa 'Sống cho hiện tại' ở Thung lũng Silicon

Nhiều công ty công nghệ hàng đầu như Google, Apple và Intel đã tích cực quảng bá chánh niệm tại nơi làm việc. Họ cung cấp các lớp học thiền và không gian yên tĩnh để nhân viên thực hành 'being mindful of the present'. Mục đích không chỉ là giảm stress mà còn để tăng cường sự tập trung, thúc đẩy sáng tạo và cải thiện khả năng ra quyết định trong một môi trường làm việc có nhịp độ nhanh và áp lực cao.