be mindful of the present
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ý thức hoặc nhận thức được điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Be mindful of the present moment and appreciate what you have."
"Hãy chú tâm vào khoảnh khắc hiện tại và trân trọng những gì bạn đang có."
-
"It's important to be mindful of the present and not dwell on the past."
"Điều quan trọng là phải chú tâm vào hiện tại và không nên chìm đắm trong quá khứ."
-
"She tried to be mindful of her breathing during the yoga class."
"Cô ấy cố gắng chú ý đến hơi thở của mình trong suốt buổi tập yoga."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mindfulness | sự chánh niệm, sự tỉnh thức, sự chú tâm vào hiện tại |
| Adjective | mindful | tỉnh thức, lưu tâm, để ý, chú tâm |
| Adverb | mindfully | một cách tỉnh thức, một cách chú tâm |
| Noun | mind | tâm trí, tinh thần, trí óc |
| Verb | mind | phiền lòng, để ý, trông nom |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Mindful" thường được sử dụng để chỉ trạng thái chú tâm, tập trung vào hiện tại, không phán xét. Nó nhấn mạnh sự quan tâm và nhận biết một cách chủ động. Khác với "aware" chỉ sự nhận biết thông thường, "mindful" mang tính chất chủ động và có mục đích.
"Present" trong ngữ cảnh này thường liên quan đến trải nghiệm ngay tức khắc, đối lập với quá khứ hoặc tương lai.
Prepositions
"Mindful of" được dùng để chỉ đối tượng mà bạn đang chú tâm đến. Ví dụ: Be mindful of your surroundings (Hãy chú ý đến môi trường xung quanh bạn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
always be mindful of the present (luôn luôn chú tâm vào hiện tại)
-
consciously be mindful of the present (chủ động/có ý thức chú tâm vào hiện tại)
-
simply be mindful of the present (chỉ đơn giản là chú tâm vào hiện tại)
-
try to be mindful of the present (cố gắng chú tâm vào hiện tại)
-
learn to be mindful of the present (học cách chú tâm vào hiện tại)
-
remind yourself to be mindful of the present (tự nhắc nhở bản thân hãy chú tâm vào hiện tại)
Idioms
-
Live in the moment.
Sống trọn vẹn trong khoảnh khắc, không lo lắng về quá khứ hay tương lai.
"Don't worry about tomorrow's exam. For tonight, just live in the moment and be mindful of the present."
(Đừng lo về bài thi ngày mai. Tối nay, hãy cứ sống trọn vẹn trong khoảnh khắc và chú tâm vào hiện tại.)
-
Be here now.
Hãy hiện hữu trọn vẹn ở đây và ngay bây giờ; tập trung hoàn toàn vào giây phút hiện tại.
"The meditation teacher told us to forget our worries and just 'be here now'."
(Giáo viên thiền bảo chúng tôi hãy quên đi những lo âu và chỉ cần 'hiện hữu trọn vẹn ở hiện tại'.)
-
Stop and smell the roses.
Sống chậm lại để nhận biết và trân trọng những điều tốt đẹp, dù là nhỏ nhặt, trong cuộc sống.
"We're always rushing. Sometimes we need to stop and smell the roses, and be mindful of the present."
(Chúng ta luôn vội vã. Đôi khi chúng ta cần sống chậm lại để tận hưởng những điều tốt đẹp, và chú tâm vào hiện tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be mindful of the present
Tính từÝ thức hoặc nhận thức được điều gì đó.
"Be mindful of the present moment and appreciate what you have."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be mindful of the present".
