(Top Banner Ad)
be nosy
B1
Adjective B1 Hành vi, Tính cách

be nosy

UK: /ˈnəʊ.zi/ • US: /ˈnoʊ.zi/

Nghĩa tiếng Việt

tọc mạch hay xía vào chuyện người khác thích tọc mạch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Too interested in what other people are doing and wanting to discover too much about them.

Vietnamese Meaning

Tọc mạch, hay xía vào chuyện người khác, muốn biết quá nhiều về họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was getting a little nosy about my personal life."

    "Cô ấy đang trở nên hơi tọc mạch về đời tư của tôi."

  • "Don't be so nosy; it's none of your business."

    "Đừng có tọc mạch thế; đó không phải là việc của bạn."

  • "I don't want to sound nosy, but are you and John still together?"

    "Tôi không muốn tỏ ra tọc mạch, nhưng bạn và John vẫn còn ở bên nhau chứ?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective nosy tò mò, hay xen vào chuyện người khác, tọc mạch
Noun nosiness sự tò mò, tính hay tọc mạch
Adverb nosily một cách tò mò, tọc mạch
Verb Phrase to nose around/into chõ mũi vào, tìm hiểu (một cách lén lút)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*nas- (nose)
Proto-Germanic
*nusō (nose)
Old English
nosu (nose)
Modern English (c. 1610s)
nose + -y -> nosy

Nguồn gốc từ 'cái mũi'

Tính từ 'nosy' (tò mò, tọc mạch) xuất hiện vào đầu thế kỷ 17, được tạo thành từ danh từ 'nose' (cái mũi) và hậu tố '-y'. Hình ảnh một người dí sát mũi vào để xem hoặc ngửi thứ gì đó không thuộc về mình đã tạo ra ý nghĩa ẩn dụ là can thiệp quá mức vào chuyện riêng của người khác. Nó giống như hành động 'thò mũi' (sticking one's nose) vào việc không phải của mình.

Usage Note

Từ 'nosy' mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự tò mò quá mức và xâm phạm đời tư của người khác. Nó thường được dùng để chỉ những người thích hỏi han những câu hỏi riêng tư hoặc nhìn trộm, nghe lén. Khác với 'curious' (tò mò) vốn mang nghĩa trung lập hoặc tích cực, thể hiện sự ham học hỏi, 'nosy' luôn mang ý nghĩa không được hoan nghênh.

Collocations (Từ đi kèm)

Mức độ (Adverbs of Degree)
  • incredibly be incredibly nosy
    (cực kỳ tò mò/tọc mạch)
  • awfully be awfully nosy
    (tò mò một cách khủng khiếp)
  • too be too nosy
    (quá tò mò, quá tọc mạch)
  • a bit be a bit nosy
    (hơi tò mò một chút)
Cách nói giảm nhẹ (Softening Phrases)
  • don't mean to don't mean to be nosy, but...
    (không có ý tọc mạch đâu, nhưng mà...)
  • sorry to sorry to be nosy, but...
    (xin lỗi vì tò mò, nhưng mà...)
Đối tượng tò mò (Object of Nosiness)
  • about be nosy about other people's lives
    (tò mò về đời tư của người khác)
  • about be nosy about someone's salary
    (tò mò về lương của ai đó)

Idioms

  • a nosy parker

    một người cực kỳ tọc mạch, người hay chõ mũi vào chuyện người khác

    "My neighbor is a real nosy parker; she's always watching who comes and goes."

    (Bà hàng xóm của tôi đúng là một người tọc mạch chính hiệu; bà ấy lúc nào cũng để ý xem ai đến ai đi.)

  • to stick/poke one's nose into something

    chõ mũi vào chuyện của người khác, can thiệp vào việc không phải của mình

    "He's always poking his nose into business that doesn't concern him."

    (Anh ta lúc nào cũng chõ mũi vào những chuyện không liên quan đến mình.)

  • Curiosity killed the cat

    Tò mò hại thân (một lời cảnh báo rằng việc quá tò mò có thể dẫn đến rắc rối)

    "A: 'I wonder what they're arguing about.' B: 'Just leave it. Curiosity killed the cat.'"

    (A: 'Tớ tự hỏi họ đang cãi nhau về chuyện gì vậy.' B: 'Kệ họ đi. Tò mò hại thân đấy.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be nosy

Adjective
Lật mặt

Tọc mạch, hay xía vào chuyện người khác, muốn biết quá nhiều về họ.

"She was getting a little nosy about my personal life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be nosy".

Sự tôn trọng quyền riêng tư (Personal Privacy)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự riêng tư cá nhân được đánh giá rất cao. Hỏi những câu hỏi trực tiếp về tuổi tác, thu nhập, tình trạng hôn nhân hoặc chính trị thường bị coi là bất lịch sự và tọc mạch (nosy). Mọi người có xu hướng giữ khoảng cách và không can thiệp vào chuyện của người khác trừ khi được yêu cầu.

Ranh giới giữa quan tâm và tọc mạch

Trong văn hóa hàng xóm ở phương Tây, có một ranh giới mong manh giữa việc là một người hàng xóm tốt, quan tâm đến an ninh chung (như trong chương trình 'Neighborhood Watch' - Canh gác khu phố) và việc là một người hàng xóm tọc mạch (a nosy neighbor). Quan sát để đảm bảo an toàn thì được hoan nghênh, nhưng theo dõi và bàn tán về đời tư của người khác thì lại bị xem là tiêu cực.