be nosy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Too interested in what other people are doing and wanting to discover too much about them.
Vietnamese Meaning
Tọc mạch, hay xía vào chuyện người khác, muốn biết quá nhiều về họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was getting a little nosy about my personal life."
"Cô ấy đang trở nên hơi tọc mạch về đời tư của tôi."
-
"Don't be so nosy; it's none of your business."
"Đừng có tọc mạch thế; đó không phải là việc của bạn."
-
"I don't want to sound nosy, but are you and John still together?"
"Tôi không muốn tỏ ra tọc mạch, nhưng bạn và John vẫn còn ở bên nhau chứ?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'nosy' mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự tò mò quá mức và xâm phạm đời tư của người khác. Nó thường được dùng để chỉ những người thích hỏi han những câu hỏi riêng tư hoặc nhìn trộm, nghe lén. Khác với 'curious' (tò mò) vốn mang nghĩa trung lập hoặc tích cực, thể hiện sự ham học hỏi, 'nosy' luôn mang ý nghĩa không được hoan nghênh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
incredibly be incredibly nosy (cực kỳ tò mò/tọc mạch)
-
awfully be awfully nosy (tò mò một cách khủng khiếp)
-
too be too nosy (quá tò mò, quá tọc mạch)
-
a bit be a bit nosy (hơi tò mò một chút)
-
don't mean to don't mean to be nosy, but... (không có ý tọc mạch đâu, nhưng mà...)
-
sorry to sorry to be nosy, but... (xin lỗi vì tò mò, nhưng mà...)
-
about be nosy about other people's lives (tò mò về đời tư của người khác)
-
about be nosy about someone's salary (tò mò về lương của ai đó)
Idioms
-
a nosy parker
một người cực kỳ tọc mạch, người hay chõ mũi vào chuyện người khác
"My neighbor is a real nosy parker; she's always watching who comes and goes."
(Bà hàng xóm của tôi đúng là một người tọc mạch chính hiệu; bà ấy lúc nào cũng để ý xem ai đến ai đi.)
-
to stick/poke one's nose into something
chõ mũi vào chuyện của người khác, can thiệp vào việc không phải của mình
"He's always poking his nose into business that doesn't concern him."
(Anh ta lúc nào cũng chõ mũi vào những chuyện không liên quan đến mình.)
-
Curiosity killed the cat
Tò mò hại thân (một lời cảnh báo rằng việc quá tò mò có thể dẫn đến rắc rối)
"A: 'I wonder what they're arguing about.' B: 'Just leave it. Curiosity killed the cat.'"
(A: 'Tớ tự hỏi họ đang cãi nhau về chuyện gì vậy.' B: 'Kệ họ đi. Tò mò hại thân đấy.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be nosy
AdjectiveTọc mạch, hay xía vào chuyện người khác, muốn biết quá nhiều về họ.
"She was getting a little nosy about my personal life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be nosy".
