nosiness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being too interested in other people's private affairs.
Vietnamese Meaning
Tính tọc mạch, tính xía vào chuyện người khác, sự săm soi đời tư.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I hate the nosiness of some of my neighbours."
"Tôi ghét cái tính tọc mạch của vài người hàng xóm."
-
"Her nosiness caused a lot of trouble."
"Tính tọc mạch của cô ấy gây ra rất nhiều rắc rối."
-
"He apologized for his nosiness."
"Anh ấy xin lỗi vì sự tọc mạch của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ tương ứng là 'nosy', chỉ người có tính tọc mạch. 'Nosiness' đề cập đến hành vi hoặc khuynh hướng tọc mạch nói chung. Khác với 'curiosity' (tính tò mò) mang nghĩa trung lập và thường hướng đến việc tìm hiểu thông tin vì mục đích học hỏi, 'nosiness' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc xâm phạm vào không gian riêng tư của người khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
excessive excessive nosiness (sự tọc mạch quá mức)
-
prying prying nosiness (sự tọc mạch soi mói)
-
unwanted unwanted nosiness (sự tọc mạch không mong muốn)
-
display display nosiness (thể hiện tính tọc mạch)
-
show show nosiness (bộc lộ tính tọc mạch)
-
resent resent nosiness (ghét bỏ sự tọc mạch)
Idioms
-
stick one's nose into something
thọc mũi vào chuyện của người khác, can thiệp vào việc không liên quan đến mình
"I wish he wouldn't always stick his nose into my personal life."
(Tôi ước gì anh ta đừng lúc nào cũng thọc mũi vào đời tư của tôi.)
-
poke one's nose into something
tương tự 'stick one's nose into something'; dò xét, tìm hiểu chuyện riêng tư
"Don't poke your nose into matters that don't concern you."
(Đừng thọc mũi vào những chuyện không liên quan đến bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nosiness
Danh từTính tọc mạch, tính xía vào chuyện người khác, sự săm soi đời tư.
"I hate the nosiness of some of my neighbours."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nosiness".
