be observed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được quan sát; được theo dõi cẩn thận; được nghiên cứu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient was observed carefully by the doctors."
"Bệnh nhân được các bác sĩ quan sát cẩn thận."
-
"The experiment was observed for any unexpected results."
"Thí nghiệm được quan sát để tìm bất kỳ kết quả bất ngờ nào."
-
"The ceasefire must be observed by both sides."
"Lệnh ngừng bắn phải được tuân thủ bởi cả hai bên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | observe | quan sát; tuân thủ |
| Noun | observation | sự quan sát; lời nhận xét |
| Noun | observer | người quan sát |
| Noun | observatory | đài quan sát, đài thiên văn |
| Adjective | observant | tinh ý, hay quan sát |
| Noun | observance | sự tuân thủ (luật lệ, nghi lễ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "be observed" thường được sử dụng để mô tả một hành động bị động, trong đó một đối tượng hoặc hiện tượng nào đó được quan sát bởi một người hoặc một nhóm người. Nó nhấn mạnh việc đối tượng đó là mục tiêu của sự quan sát, chứ không phải chủ động thực hiện hành động.
Trong ngữ cảnh này, "be observed" mang nghĩa là một quy tắc, luật lệ hoặc phong tục được tuân thủ hoặc làm theo. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ.
Prepositions
"by" được sử dụng để chỉ ra người hoặc vật thực hiện hành động quan sát. Ví dụ: 'The stars were observed by astronomers.' (Các ngôi sao được các nhà thiên văn học quan sát.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
commonly be observed (thường được quan sát thấy)
-
rarely be observed (hiếm khi được quan sát thấy)
-
clearly be observed (được quan sát một cách rõ ràng)
-
directly be observed (được quan sát trực tiếp)
-
A pattern can be observed (Một quy luật có thể được nhận thấy)
-
A change was observed (Một sự thay đổi đã được ghi nhận)
-
It has been observed that... (Người ta đã quan sát thấy rằng...)
-
must be observed (phải được tuân thủ)
Idioms
-
Silence must be observed.
Phải giữ im lặng. (Đây là một mệnh lệnh hoặc quy định rất trang trọng).
"A sign outside the examination hall read: 'Silence must be observed.'"
(Một tấm biển bên ngoài phòng thi ghi: 'Phải giữ im lặng.')
-
The formalities must be observed.
Các thủ tục/nghi thức phải được tuân thủ.
"Even though they were friends, the formalities of the business meeting had to be observed."
(Mặc dù họ là bạn bè, các thủ tục của buổi họp kinh doanh vẫn phải được tuân thủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be observed
Động từ (dạng bị động)Được quan sát; được theo dõi cẩn thận; được nghiên cứu.
"The patient was observed carefully by the doctors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be observed".
