be followed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To come after someone or something in order, time, or position.
Vietnamese Meaning
Được theo sau, đi sau, xảy ra sau về thứ tự, thời gian hoặc vị trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The earthquake was followed by a tsunami."
"Trận động đất được tiếp nối bởi một trận sóng thần."
-
"The first act will be followed by a short intermission."
"Màn đầu tiên sẽ được tiếp nối bằng một khoảng thời gian giải lao ngắn."
-
"A period of economic growth was followed by a recession."
"Một giai đoạn tăng trưởng kinh tế đã được tiếp nối bởi một cuộc suy thoái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cấu trúc "be followed" thường được dùng ở thể bị động, diễn tả việc một sự vật, sự việc hoặc người nào đó đến sau hoặc xảy ra sau một cái gì đó khác. Thường được dùng để mô tả trình tự các sự kiện, các bước trong một quy trình, hoặc vị trí trong không gian.
Prepositions
"be followed by" thường được dùng để chỉ tác nhân hoặc sự kiện trực tiếp theo sau. Ví dụ: "The presentation was followed by a Q&A session."
Collocations (Từ đi kèm)
-
closely be followed (được theo dõi sát sao)
-
immediately be followed (được theo sau ngay lập tức)
-
shortly be followed (được theo sau ngay sau đó)
-
by be followed by a period of... (được theo sau bởi một giai đoạn...)
-
by be followed by applause (được theo sau bởi những tràng pháo tay)
-
by be followed by an investigation (được theo sau bởi một cuộc điều tra)
Idioms
-
to be a tough act to follow
là một người/việc khó có thể vượt qua, là một cái bóng quá lớn
"The previous manager was so loved by everyone. She's a tough act to follow."
(Người quản lý trước được mọi người yêu quý. Cô ấy là một cái bóng quá lớn khó có thể vượt qua.)
-
to be followed to the letter
được tuân thủ một cách chính xác tuyệt đối, răm rắp
"To assemble the furniture correctly, the instructions must be followed to the letter."
(Để lắp ráp đồ nội thất một cách chính xác, các hướng dẫn phải được tuân thủ tuyệt đối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be followed
Động từ (dạng bị động)Được theo sau, đi sau, xảy ra sau về thứ tự, thời gian hoặc vị trí.
"The earthquake was followed by a tsunami."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The suspect was closely followed by the detective. |
Nghi phạm bị thám tử theo dõi chặt chẽ. |
| Phủ định | The instructions were not clearly followed by the students. |
Những hướng dẫn không được học sinh làm theo một cách rõ ràng. |
| Nghi vấn | Was the path carefully followed by the hikers? |
Con đường có được những người đi bộ đường dài theo dõi cẩn thận không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He expects to be followed by a large crowd of fans after the concert. |
Anh ấy mong đợi sẽ được theo sau bởi một đám đông người hâm mộ lớn sau buổi hòa nhạc. |
| Phủ định | She decided not to be followed by bodyguards during her vacation. |
Cô ấy quyết định không để vệ sĩ theo sau trong kỳ nghỉ của mình. |
| Nghi vấn | Is it necessary to be followed so closely during the investigation? |
Có cần thiết phải bị theo dõi quá sát trong quá trình điều tra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be followed".
