(Top Banner Ad)
be followed
B1
Động từ (dạng bị động) B1 Tổng quát

be followed

UK: /ˈfɒləʊ/ • US: /ˈfɑːloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

được theo sau bởi tiếp theo là sau đó là được tiếp nối bởi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To come after someone or something in order, time, or position.

Vietnamese Meaning

Được theo sau, đi sau, xảy ra sau về thứ tự, thời gian hoặc vị trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The earthquake was followed by a tsunami."

    "Trận động đất được tiếp nối bởi một trận sóng thần."

  • "The first act will be followed by a short intermission."

    "Màn đầu tiên sẽ được tiếp nối bằng một khoảng thời gian giải lao ngắn."

  • "A period of economic growth was followed by a recession."

    "Một giai đoạn tăng trưởng kinh tế đã được tiếp nối bởi một cuộc suy thoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb follow đi theo, theo sau, tuân theo
Noun follower người theo dõi, người ủng hộ, môn đệ
Noun following lượng người theo dõi, một nhóm người ủng hộ
Adjective following tiếp theo, sau đây
Noun follow-up sự tiếp nối, hành động tiếp theo (để củng cố)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pel- (to move, go)
Proto-Germanic
*fulganą (to follow)
Old English
folgian (to accompany, pursue)
Middle & Modern English
follow

Nguồn Gốc Của 'Follow'

Từ 'follow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'folgian', mang ý nghĩa cốt lõi là 'đi cùng' hoặc 'đi theo sau'. Hãy hình dung một người đi theo dấu chân của người khác. Ý nghĩa này đã được mở rộng theo thời gian, không chỉ là đi theo về mặt vật lý mà còn là tuân theo quy tắc, hiểu một ý tưởng, hoặc theo dõi ai đó trên mạng xã hội.

Usage Note

Cấu trúc "be followed" thường được dùng ở thể bị động, diễn tả việc một sự vật, sự việc hoặc người nào đó đến sau hoặc xảy ra sau một cái gì đó khác. Thường được dùng để mô tả trình tự các sự kiện, các bước trong một quy trình, hoặc vị trí trong không gian.

Prepositions

by

"be followed by" thường được dùng để chỉ tác nhân hoặc sự kiện trực tiếp theo sau. Ví dụ: "The presentation was followed by a Q&A session."

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be followed
  • closely be followed
    (được theo dõi sát sao)
  • immediately be followed
    (được theo sau ngay lập tức)
  • shortly be followed
    (được theo sau ngay sau đó)
be followed + by
  • by be followed by a period of...
    (được theo sau bởi một giai đoạn...)
  • by be followed by applause
    (được theo sau bởi những tràng pháo tay)
  • by be followed by an investigation
    (được theo sau bởi một cuộc điều tra)

Idioms

  • to be a tough act to follow

    là một người/việc khó có thể vượt qua, là một cái bóng quá lớn

    "The previous manager was so loved by everyone. She's a tough act to follow."

    (Người quản lý trước được mọi người yêu quý. Cô ấy là một cái bóng quá lớn khó có thể vượt qua.)

  • to be followed to the letter

    được tuân thủ một cách chính xác tuyệt đối, răm rắp

    "To assemble the furniture correctly, the instructions must be followed to the letter."

    (Để lắp ráp đồ nội thất một cách chính xác, các hướng dẫn phải được tuân thủ tuyệt đối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be followed

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Được theo sau, đi sau, xảy ra sau về thứ tự, thời gian hoặc vị trí.

"The earthquake was followed by a tsunami."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The suspect was closely followed by the detective.
Nghi phạm bị thám tử theo dõi chặt chẽ.
Phủ định
The instructions were not clearly followed by the students.
Những hướng dẫn không được học sinh làm theo một cách rõ ràng.
Nghi vấn
Was the path carefully followed by the hikers?
Con đường có được những người đi bộ đường dài theo dõi cẩn thận không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He expects to be followed by a large crowd of fans after the concert.
Anh ấy mong đợi sẽ được theo sau bởi một đám đông người hâm mộ lớn sau buổi hòa nhạc.
Phủ định
She decided not to be followed by bodyguards during her vacation.
Cô ấy quyết định không để vệ sĩ theo sau trong kỳ nghỉ của mình.
Nghi vấn
Is it necessary to be followed so closely during the investigation?
Có cần thiết phải bị theo dõi quá sát trong quá trình điều tra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be followed".

Văn Hóa 'Follow' Trên Mạng Xã Hội

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, cụm từ 'be followed' (được theo dõi) gắn liền với mạng xã hội. Một người 'được theo dõi' bởi hàng triệu người (followers) được xem là người có ảnh hưởng (influencer). Số lượng người theo dõi thường được coi là thước đo sự nổi tiếng và tầm ảnh hưởng của một cá nhân hoặc thương hiệu.

Paparazzi và Người Nổi Tiếng

Cụm từ 'be followed' cũng mang ý nghĩa tiêu cực trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là khi nói về những người nổi tiếng. Họ thường xuyên 'bị theo dõi' bởi các tay săn ảnh (paparazzi), những người cố gắng chụp ảnh cuộc sống riêng tư của họ. Điều này đã làm dấy lên nhiều cuộc tranh luận về quyền riêng tư.