be close to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Near in distance or time.
Vietnamese Meaning
Gần về khoảng cách hoặc thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The station is close to my house."
"Nhà ga gần nhà tôi."
-
"Christmas is close to my birthday."
"Giáng sinh gần với ngày sinh nhật của tôi."
-
"They are very close to each other."
"Họ rất thân thiết với nhau."
-
"The company is close to bankruptcy."
"Công ty đang trên bờ vực phá sản."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả sự gần gũi về mặt địa lý, thời gian, hoặc thứ tự. Thường dùng để chỉ sự sắp xảy ra của một sự kiện.
Prepositions
Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đối tượng mà chủ ngữ gần với. Ví dụ, 'be close to the station' có nghĩa là gần nhà ga.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very be very close to someone (rất thân với ai đó)
-
extremely be extremely close to one's family (cực kỳ thân thiết với gia đình mình)
-
getting be getting close to the deadline (đang đến gần hạn chót)
-
grow to grow close to someone (trở nên thân thiết hơn với ai đó)
-
remain to remain close to one's roots (vẫn gắn bó với cội nguồn của mình)
-
seem to seem close to a solution (dường như sắp có lời giải)
-
tears to be close to tears (sắp khóc, trực khóc)
-
completion to be close to completion (sắp hoàn thành)
-
midnight to be close to midnight (sắp đến nửa đêm)
Idioms
-
be close to home
gây khó chịu hoặc xấu hổ vì quá đúng sự thật hoặc liên quan đến cá nhân mình.
"His joke about being forgetful hit a little too close to home."
(Câu đùa của anh ấy về tính hay quên đã chạm đúng vào nỗi đau của tôi.)
-
be close to someone's heart
là một điều gì đó rất quan trọng hoặc được ai đó vô cùng yêu quý, quan tâm.
"The issue of environmental protection is very close to her heart."
(Vấn đề bảo vệ môi trường là điều mà cô ấy vô cùng tâm huyết.)
-
be close to the bone
nói thẳng, trần trụi đến mức có thể gây khó chịu hoặc xúc phạm.
"His remarks about her lack of experience were a bit close to the bone."
(Những nhận xét của anh ta về việc cô thiếu kinh nghiệm có hơi thẳng thừng đến mức gây tổn thương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be close to
Tính từ (đi sau động từ 'be')Gần về khoảng cách hoặc thời gian.
"The station is close to my house."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be close to".
