(Top Banner Ad)
be close to
B1
Tính từ (đi sau động từ 'be') B1 Tổng quát

be close to

UK: /biː kləʊs tuː/ • US: /biː kloʊs tuː/

Nghĩa tiếng Việt

gần thân thiết sắp trên bờ vực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Near in distance or time.

Vietnamese Meaning

Gần về khoảng cách hoặc thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The station is close to my house."

    "Nhà ga gần nhà tôi."

  • "Christmas is close to my birthday."

    "Giáng sinh gần với ngày sinh nhật của tôi."

  • "They are very close to each other."

    "Họ rất thân thiết với nhau."

  • "The company is close to bankruptcy."

    "Công ty đang trên bờ vực phá sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun closeness sự gần gũi, sự thân mật
Adverb closely một cách gần gũi, chặt chẽ, kỹ lưỡng
Adjective close gần, thân thiết
Verb to close đóng, khép lại
Noun closure sự kết thúc, sự khép lại (một vấn đề)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kleh₂u-
Latin
claudere
Old French
clos
Middle English
clos
Modern English
close

Từ 'Đóng Cửa' đến 'Gần Gũi'

Từ 'close' ban đầu có nguồn gốc từ tiếng Latin 'claudere', nghĩa là 'đóng' hoặc 'khép lại'. Hãy tưởng tượng việc đóng một cánh cửa sẽ tạo ra một không gian kín, nhỏ và hạn chế. Chính từ ý niệm về một không gian nhỏ hẹp này mà nghĩa của từ 'close' đã phát triển để chỉ sự gần gũi về mặt vật lý (ở gần nhau) và sau đó là sự thân mật về mặt tình cảm (thân thiết với ai đó).

Usage Note

Diễn tả sự gần gũi về mặt địa lý, thời gian, hoặc thứ tự. Thường dùng để chỉ sự sắp xảy ra của một sự kiện.

Prepositions

to

Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đối tượng mà chủ ngữ gần với. Ví dụ, 'be close to the station' có nghĩa là gần nhà ga.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be close to
  • very be very close to someone
    (rất thân với ai đó)
  • extremely be extremely close to one's family
    (cực kỳ thân thiết với gia đình mình)
  • getting be getting close to the deadline
    (đang đến gần hạn chót)
Verb + be close to
  • grow to grow close to someone
    (trở nên thân thiết hơn với ai đó)
  • remain to remain close to one's roots
    (vẫn gắn bó với cội nguồn của mình)
  • seem to seem close to a solution
    (dường như sắp có lời giải)
... be close to + Noun
  • tears to be close to tears
    (sắp khóc, trực khóc)
  • completion to be close to completion
    (sắp hoàn thành)
  • midnight to be close to midnight
    (sắp đến nửa đêm)

Idioms

  • be close to home

    gây khó chịu hoặc xấu hổ vì quá đúng sự thật hoặc liên quan đến cá nhân mình.

    "His joke about being forgetful hit a little too close to home."

    (Câu đùa của anh ấy về tính hay quên đã chạm đúng vào nỗi đau của tôi.)

  • be close to someone's heart

    là một điều gì đó rất quan trọng hoặc được ai đó vô cùng yêu quý, quan tâm.

    "The issue of environmental protection is very close to her heart."

    (Vấn đề bảo vệ môi trường là điều mà cô ấy vô cùng tâm huyết.)

  • be close to the bone

    nói thẳng, trần trụi đến mức có thể gây khó chịu hoặc xúc phạm.

    "His remarks about her lack of experience were a bit close to the bone."

    (Những nhận xét của anh ta về việc cô thiếu kinh nghiệm có hơi thẳng thừng đến mức gây tổn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be close to

Tính từ (đi sau động từ 'be')
Lật mặt

Gần về khoảng cách hoặc thời gian.

"The station is close to my house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be close to".

Không Gian Cá Nhân (Personal Space)

Khái niệm 'gần gũi' về mặt thể chất rất khác nhau giữa các nền văn hóa. Ở các nước phương Tây như Mỹ hay Anh, mọi người thường giữ một 'không gian cá nhân' lớn hơn và cảm thấy không thoải mái nếu người lạ đứng quá gần. Ngược lại, ở nhiều nền văn hóa châu Á hoặc Mỹ Latinh, việc đứng gần nhau khi giao tiếp lại là điều bình thường. Hiểu được điều này giúp bạn tránh gây khó xử khi tương tác với người nước ngoài.

Sự Thân Mật và Tính Dễ Tổn Thương (Closeness and Vulnerability)

Trong văn hóa phương Tây, việc 'be close to' một người bạn không chỉ có nghĩa là dành nhiều thời gian bên nhau. Nó còn hàm ý một sự kết nối tình cảm sâu sắc, thể hiện qua việc chia sẻ những cảm xúc, bí mật và những điểm yếu (vulnerability). Việc cởi mở và cho thấy sự dễ tổn thương của mình được xem là một dấu hiệu quan trọng của một tình bạn thân thiết và đáng tin cậy.