(Top Banner Ad)
have a falling out with
B2
Thành ngữ (idiom) B2 Giao tiếp xã hội

have a falling out with

Nghĩa tiếng Việt

sứt mẻ tình cảm cơm không lành canh không ngọt đoạn tuyệt bất hòa cãi nhau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have an argument with someone and stop being friendly with them.

Vietnamese Meaning

Cãi nhau hoặc bất đồng với ai đó và trở nên không thân thiện với họ nữa; đoạn tuyệt, sứt mẻ tình cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a falling out with her best friend over a silly misunderstanding."

    "Cô ấy đã sứt mẻ tình cảm với người bạn thân nhất của mình vì một sự hiểu lầm ngớ ngẩn."

  • "They had a falling out over money and haven't spoken since."

    "Họ đã cãi nhau vì tiền bạc và không nói chuyện với nhau kể từ đó."

  • "I don't want to have a falling out with you, so let's just agree to disagree."

    "Tôi không muốn sứt mẻ tình cảm với bạn, vì vậy chúng ta hãy thống nhất là không đồng ý với nhau đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fall out (with someone) Cãi vã, bất hòa với ai đó.
Noun falling-out Sự cãi vã, sự bất hòa, sự xích mích.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
feallan (to fall)
Old English
ūt (out)
18th Century English
falling-out (disagreement)

Nguồn gốc của 'falling out' (Sự bất hòa)

Cụm từ "falling out" để chỉ một cuộc tranh cãi hoặc bất đồng ý kiến bắt đầu xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 18. Nó gợi hình ảnh ai đó 'rơi ra khỏi' một trạng thái hòa hợp hoặc mối quan hệ tốt đẹp, ngụ ý sự chia cắt hoặc rạn nứt. Từ "fall" có nghĩa là "ngã, rơi" và "out" có nghĩa là "ra ngoài", khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa một mối quan hệ đã "đổ vỡ" hoặc "không còn như trước".

Usage Note

Thành ngữ này thường ám chỉ một cuộc tranh cãi nghiêm trọng dẫn đến sự rạn nứt trong mối quan hệ. Nó thường mang sắc thái tiêu cực và có thể dẫn đến sự kết thúc của một tình bạn, mối quan hệ gia đình, hoặc mối quan hệ công việc. 'Falling out' thường nghiêm trọng hơn 'argument' hoặc 'disagreement'.

Prepositions

with

Giới từ 'with' chỉ ra người mà bạn đang có mâu thuẫn. Nó luôn đi kèm sau cụm 'have a falling out'. Ví dụ: 'I had a falling out with my brother'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (falling out)
  • serious have a serious falling out with
    (Bất hòa nghiêm trọng với)
  • major have a major falling out with
    (Có một cuộc cãi vã lớn/trọng đại với)
  • bitter have a bitter falling out with
    (Có một cuộc cãi vã gay gắt/đắng cay với)
Verb + Prepositional Phrase (falling out with)
  • avoid avoid having a falling out with
    (Tránh bất hòa với)
  • risk risk having a falling out with
    (Có nguy cơ bất hòa với)
Noun + Preposition (falling out over something)
  • over have a falling out over money
    (Bất hòa về chuyện tiền bạc)
  • about have a falling out about politics
    (Bất hòa về chuyện chính trị)

Idioms

  • fall out with someone

    Cãi vã, bất hòa với ai đó (dạng động từ của cụm từ).

    "My brother and I often fall out with each other over silly things."

    (Anh trai tôi và tôi thường cãi nhau vì những chuyện vớ vẩn.)

  • have a serious falling out with someone

    Có một cuộc bất hòa nghiêm trọng với ai đó.

    "After their major disagreement, they had a serious falling out and haven't spoken since."

    (Sau bất đồng lớn, họ đã có một cuộc cãi vã nghiêm trọng và không nói chuyện với nhau kể từ đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have a falling out with

Thành ngữ (idiom)
Lật mặt

Cãi nhau hoặc bất đồng với ai đó và trở nên không thân thiện với họ nữa; đoạn tuyệt, sứt mẻ tình cảm.

"She had a falling out with her best friend over a silly misunderstanding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have a falling out with".

Tầm quan trọng của hòa giải

Trong văn hóa phương Tây, mặc dù việc "have a falling out" (bất hòa) là chuyện phổ biến, nhưng việc hòa giải và sửa chữa mối quan hệ sau một cuộc cãi vã lại rất được coi trọng. Không giải quyết bất đồng có thể dẫn đến sự rạn nứt lâu dài hoặc mất đi tình bạn/mối quan hệ gia đình. Việc xin lỗi hoặc tha thứ thường là bước quan trọng để hàn gắn.

Rạn nứt tình bạn/gia đình

"Having a falling out" thường chỉ việc chấm dứt hoặc làm tổn hại nghiêm trọng một mối quan hệ thân thiết, có thể là bạn bè, thành viên gia đình hoặc đồng nghiệp thân thiết. Xã hội phương Tây thường đặt giá trị cao vào các mối quan hệ cá nhân, và một "falling out" lớn có thể để lại hậu quả tình cảm sâu sắc, đôi khi không thể hàn gắn được.