(Top Banner Ad)
struggle financially
B2
Verb B2 Kinh tế

struggle financially

UK: /ˈstrʌɡəl faɪˈnænʃəli/ • US: /ˈstrʌɡəl fəˈnænʃəli/

Nghĩa tiếng Việt

khó khăn về tài chính chật vật về tiền bạc vật lộn với vấn đề tài chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have difficulty in dealing with or coping with something, especially financial problems.

Vietnamese Meaning

Gặp khó khăn trong việc đối phó hoặc giải quyết vấn đề gì đó, đặc biệt là các vấn đề tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many families are struggling financially due to the rising cost of living."

    "Nhiều gia đình đang gặp khó khăn về tài chính do chi phí sinh hoạt ngày càng tăng."

  • "Many small businesses struggled financially during the pandemic."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã gặp khó khăn về tài chính trong thời kỳ đại dịch."

  • "She struggled financially after losing her job."

    "Cô ấy đã gặp khó khăn về tài chính sau khi mất việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb struggle vật lộn, đấu tranh, cố gắng
Noun struggle sự vật lộn, cuộc đấu tranh, nỗ lực
Noun struggler người đang vật lộn, người đang gặp khó khăn
Adjective struggling đang vật lộn, đang gặp khó khăn (thường về tài chính)
Noun finance tài chính
Verb finance cấp vốn, tài trợ
Adjective financial thuộc về tài chính
Noun financier chuyên gia tài chính, nhà tài chính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estruillier
Middle English
struglen
Modern English
struggle
Old French
finance
Middle English
finaunce
Modern English
finance / financially

Nguồn gốc của 'Struggle'

Từ 'struggle' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estruillier', mang ý nghĩa 'vật lộn, chống cự' hoặc 'lăn lộn, vật vã'. Nó đi vào tiếng Anh Trung cổ với dạng 'struglen' và tiếp tục phát triển để mô tả hành động nỗ lực vượt qua khó khăn hoặc thách thức, thường là với sự kiên trì.

Nguồn gốc của 'Financially'

Từ 'financially' xuất phát từ 'finance', mà 'finance' lại có gốc từ tiếng Pháp cổ 'finance', ban đầu có nghĩa là 'sự kết thúc', 'sự dàn xếp' hoặc 'việc thanh toán một khoản nợ'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ việc quản lý tiền bạc và các vấn đề kinh tế. Khi thêm hậu tố '-ly', nó trở thành một trạng từ chỉ mối liên hệ về mặt tài chính.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó đang gặp khó khăn trong việc kiếm đủ tiền để trang trải các chi phí sinh hoạt hoặc thanh toán các khoản nợ. Nó nhấn mạnh sự khó khăn và nỗ lực để vượt qua tình hình tài chính tồi tệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + struggle financially
  • desperately desperately struggle financially
    (vật lộn tài chính một cách tuyệt vọng)
  • constantly constantly struggle financially
    (liên tục vật lộn tài chính)
  • severely severely struggle financially
    (vật lộn tài chính nghiêm trọng)
  • still still struggle financially
    (vẫn còn vật lộn tài chính)
  • always always struggle financially
    (luôn luôn vật lộn tài chính)
Noun/Pronoun (subject) + struggle financially
  • Many families Many families struggle financially
    (Nhiều gia đình vật lộn tài chính)
  • Small businesses Small businesses struggle financially
    (Các doanh nghiệp nhỏ vật lộn tài chính)
  • He He struggles financially
    (Anh ấy vật lộn tài chính)
struggle financially + Prepositional phrase/Infinitive
  • for years struggle financially for years
    (vật lộn tài chính trong nhiều năm)
  • to make ends meet struggle financially to make ends meet
    (vật lộn tài chính để đủ sống)
  • with debt struggle financially with debt
    (vật lộn tài chính với nợ nần)

Idioms

  • struggle financially to make ends meet

    vật lộn tài chính để kiếm đủ tiền trang trải cuộc sống cơ bản

    "After losing her job, she had to struggle financially to make ends meet."

    (Sau khi mất việc, cô ấy phải vật lộn tài chính để kiếm đủ tiền trang trải cuộc sống.)

  • struggle financially under the weight of debt

    vật lộn tài chính dưới gánh nặng nợ nần

    "Many students struggle financially under the weight of student loan debt."

    (Nhiều sinh viên vật lộn tài chính dưới gánh nặng nợ vay sinh viên.)

  • When you struggle financially, every penny counts.

    Khi bạn vật lộn tài chính, mỗi đồng xu đều quý giá.

    "When you struggle financially, every penny counts, so you learn to budget carefully."

    (Khi bạn vật lộn tài chính, mỗi đồng xu đều quý giá, vì vậy bạn học cách lập ngân sách cẩn thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

struggle financially

Verb
Lật mặt

Gặp khó khăn trong việc đối phó hoặc giải quyết vấn đề gì đó, đặc biệt là các vấn đề tài chính.

"Many families are struggling financially due to the rising cost of living."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were struggling financially last year due to the pandemic.
Họ đã phải vật lộn về tài chính vào năm ngoái do đại dịch.
Phủ định
She wasn't struggling financially when she received the inheritance.
Cô ấy đã không gặp khó khăn về tài chính khi cô ấy nhận được khoản thừa kế.
Nghi vấn
Were you struggling financially before you got your new job?
Bạn đã gặp khó khăn về tài chính trước khi bạn có được công việc mới phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "struggle financially".

Giấc mơ Mỹ (The American Dream) và thách thức kinh tế

Khái niệm 'Giấc mơ Mỹ' tượng trưng cho niềm tin rằng bất cứ ai ở Mỹ cũng có thể thành công nếu làm việc chăm chỉ. Tuy nhiên, nhiều người vẫn 'struggle financially' để đạt được giấc mơ này do chi phí sinh hoạt cao, nợ nần (đặc biệt là nợ học phí và y tế), và sự bất bình đẳng kinh tế, tạo ra áp lực lớn trong xã hội.

Mạng lưới an sinh xã hội và sự kỳ thị tài chính

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có các mạng lưới an sinh xã hội (social safety net) như trợ cấp thất nghiệp, phúc lợi xã hội để hỗ trợ những người 'struggle financially'. Mặc dù vậy, đôi khi vẫn tồn tại sự kỳ thị xã hội (stigma) đối với việc gặp khó khăn tài chính, khiến nhiều người ngần ngại tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc cảm thấy xấu hổ về tình hình kinh tế của mình.