Strike it rich
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To suddenly become very wealthy, typically by finding something valuable or by winning a large sum of money.
Vietnamese Meaning
Đột ngột trở nên rất giàu có, thường là do tìm thấy thứ gì đó giá trị hoặc trúng một khoản tiền lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He went to California hoping to strike it rich in the gold rush."
"Anh ấy đến California với hy vọng làm giàu trong cơn sốt vàng."
-
"With a bit of luck, we might strike it rich with this new business venture."
"Với một chút may mắn, chúng ta có thể làm giàu với dự án kinh doanh mới này."
-
"Many people dream of striking it rich by winning the lottery."
"Nhiều người mơ ước làm giàu bằng cách trúng xổ số."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ sự giàu có bất ngờ và nhanh chóng. Thành ngữ này thường mang ý nghĩa may mắn hoặc cơ hội hơn là sự chăm chỉ và nỗ lực. Nó có thể ám chỉ việc tìm thấy mỏ vàng, trúng xổ số, hoặc đầu tư thành công lớn. Nó nhấn mạnh tính đột ngột và bất ngờ của sự giàu có.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suddenly suddenly strike it rich (bất ngờ giàu có, đột nhiên phát tài)
-
quickly quickly strike it rich (nhanh chóng làm giàu, nhanh chóng phát tài)
-
overnight strike it rich overnight (giàu lên chỉ sau một đêm, phát tài trong chốc lát)
-
hope to hope to strike it rich (hy vọng làm giàu, mong muốn phát tài)
-
try to try to strike it rich (cố gắng làm giàu, tìm cách phát tài)
-
dream of dream of striking it rich (mơ ước làm giàu, mơ mộng phát tài)
Idioms
-
Strike it rich
trở nên giàu có nhanh chóng, phát tài bất ngờ
"He moved to Silicon Valley, hoping to strike it rich with a tech startup."
(Anh ấy chuyển đến Thung lũng Silicon, hy vọng phát tài với một công ty khởi nghiệp công nghệ.)
-
Go out to strike it rich
ra đi để tìm kiếm vận may, để làm giàu
"Many young people in the 19th century went out to strike it rich in the gold mines."
(Nhiều thanh niên vào thế kỷ 19 đã ra đi tìm vận may ở các mỏ vàng.)
-
A chance to strike it rich
cơ hội để làm giàu nhanh chóng
"Buying a lottery ticket is for some people a chance to strike it rich."
(Mua vé số đối với một số người là cơ hội để phát tài nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Strike it rich
Thành ngữ (Idiom)Đột ngột trở nên rất giàu có, thường là do tìm thấy thứ gì đó giá trị hoặc trúng một khoản tiền lớn.
"He went to California hoping to strike it rich in the gold rush."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he invests in that company, he will strike it rich. |
Nếu anh ấy đầu tư vào công ty đó, anh ấy sẽ phát tài. |
| Phủ định | If you don't take risks, you won't strike it rich. |
Nếu bạn không chấp nhận rủi ro, bạn sẽ không phát tài. |
| Nghi vấn | Will she strike it rich if she wins the lottery? |
Liệu cô ấy có phát tài nếu cô ấy trúng số không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you invest in a promising tech startup, you strike it rich. |
Nếu bạn đầu tư vào một công ty khởi nghiệp công nghệ đầy triển vọng, bạn sẽ trở nên giàu có. |
| Phủ định | When you gamble all your money, you don't strike it rich. |
Khi bạn đánh bạc tất cả tiền của mình, bạn sẽ không trở nên giàu có. |
| Nghi vấn | If someone buys a lottery ticket, do they strike it rich? |
Nếu ai đó mua vé số, họ có trở nên giàu có không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had struck it rich after discovering gold in their backyard. |
Họ đã trở nên giàu có sau khi phát hiện ra vàng trong sân sau của họ. |
| Phủ định | She hadn't struck it rich, even though she had bought lottery tickets for years. |
Cô ấy đã không trở nên giàu có, mặc dù cô ấy đã mua vé số trong nhiều năm. |
| Nghi vấn | Had he struck it rich before he decided to invest in the stock market? |
Anh ấy đã trở nên giàu có trước khi quyết định đầu tư vào thị trường chứng khoán phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Strike it rich".
