(Top Banner Ad)
Strike it rich
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Kinh tế, Thành ngữ

Strike it rich

UK: /straɪk ɪt rɪtʃ/ • US: /straɪk ɪt rɪtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

phất lên làm giàu nhanh chóng đổi đời trúng số độc đắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To suddenly become very wealthy, typically by finding something valuable or by winning a large sum of money.

Vietnamese Meaning

Đột ngột trở nên rất giàu có, thường là do tìm thấy thứ gì đó giá trị hoặc trúng một khoản tiền lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He went to California hoping to strike it rich in the gold rush."

    "Anh ấy đến California với hy vọng làm giàu trong cơn sốt vàng."

  • "With a bit of luck, we might strike it rich with this new business venture."

    "Với một chút may mắn, chúng ta có thể làm giàu với dự án kinh doanh mới này."

  • "Many people dream of striking it rich by winning the lottery."

    "Nhiều người mơ ước làm giàu bằng cách trúng xổ số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rich giàu có, sung túc; phong phú
Noun richness sự giàu có, sự sung túc; sự phong phú
Verb enrich làm giàu, làm phong phú, làm cho sung túc hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

English
Strike (verb)
English
Rich (adjective)
English
Strike it rich (phrase)

Nguồn gốc từ Thời kỳ Đào vàng

Cụm từ 'strike it rich' (trở nên giàu có) có nguồn gốc từ những cuộc đổ xô tìm vàng vào thế kỷ 19 ở Bắc Mỹ, đặc biệt là Cơn sốt vàng California. 'Strike' ở đây mang nghĩa 'phát hiện' hoặc 'tìm thấy' một mạch quặng giàu có (rich vein of ore). Khi một người thợ mỏ 'strike it rich', có nghĩa là họ đã tìm thấy một lượng lớn vàng hoặc khoáng sản có giá trị, giúp họ nhanh chóng trở nên giàu có.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ sự giàu có bất ngờ và nhanh chóng. Thành ngữ này thường mang ý nghĩa may mắn hoặc cơ hội hơn là sự chăm chỉ và nỗ lực. Nó có thể ám chỉ việc tìm thấy mỏ vàng, trúng xổ số, hoặc đầu tư thành công lớn. Nó nhấn mạnh tính đột ngột và bất ngờ của sự giàu có.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Strike it rich
  • suddenly suddenly strike it rich
    (bất ngờ giàu có, đột nhiên phát tài)
  • quickly quickly strike it rich
    (nhanh chóng làm giàu, nhanh chóng phát tài)
  • overnight strike it rich overnight
    (giàu lên chỉ sau một đêm, phát tài trong chốc lát)
Verb + to/of + Strike it rich
  • hope to hope to strike it rich
    (hy vọng làm giàu, mong muốn phát tài)
  • try to try to strike it rich
    (cố gắng làm giàu, tìm cách phát tài)
  • dream of dream of striking it rich
    (mơ ước làm giàu, mơ mộng phát tài)

Idioms

  • Strike it rich

    trở nên giàu có nhanh chóng, phát tài bất ngờ

    "He moved to Silicon Valley, hoping to strike it rich with a tech startup."

    (Anh ấy chuyển đến Thung lũng Silicon, hy vọng phát tài với một công ty khởi nghiệp công nghệ.)

  • Go out to strike it rich

    ra đi để tìm kiếm vận may, để làm giàu

    "Many young people in the 19th century went out to strike it rich in the gold mines."

    (Nhiều thanh niên vào thế kỷ 19 đã ra đi tìm vận may ở các mỏ vàng.)

  • A chance to strike it rich

    cơ hội để làm giàu nhanh chóng

    "Buying a lottery ticket is for some people a chance to strike it rich."

    (Mua vé số đối với một số người là cơ hội để phát tài nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Strike it rich

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Đột ngột trở nên rất giàu có, thường là do tìm thấy thứ gì đó giá trị hoặc trúng một khoản tiền lớn.

"He went to California hoping to strike it rich in the gold rush."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he invests in that company, he will strike it rich.
Nếu anh ấy đầu tư vào công ty đó, anh ấy sẽ phát tài.
Phủ định
If you don't take risks, you won't strike it rich.
Nếu bạn không chấp nhận rủi ro, bạn sẽ không phát tài.
Nghi vấn
Will she strike it rich if she wins the lottery?
Liệu cô ấy có phát tài nếu cô ấy trúng số không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you invest in a promising tech startup, you strike it rich.
Nếu bạn đầu tư vào một công ty khởi nghiệp công nghệ đầy triển vọng, bạn sẽ trở nên giàu có.
Phủ định
When you gamble all your money, you don't strike it rich.
Khi bạn đánh bạc tất cả tiền của mình, bạn sẽ không trở nên giàu có.
Nghi vấn
If someone buys a lottery ticket, do they strike it rich?
Nếu ai đó mua vé số, họ có trở nên giàu có không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had struck it rich after discovering gold in their backyard.
Họ đã trở nên giàu có sau khi phát hiện ra vàng trong sân sau của họ.
Phủ định
She hadn't struck it rich, even though she had bought lottery tickets for years.
Cô ấy đã không trở nên giàu có, mặc dù cô ấy đã mua vé số trong nhiều năm.
Nghi vấn
Had he struck it rich before he decided to invest in the stock market?
Anh ấy đã trở nên giàu có trước khi quyết định đầu tư vào thị trường chứng khoán phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Strike it rich".

Giấc mơ Mỹ (The American Dream) và Khởi nghiệp

'Strike it rich' gắn liền với ý tưởng về Giấc mơ Mỹ, nơi mọi người có thể đạt được sự giàu có và thành công thông qua làm việc chăm chỉ, sự đổi mới hoặc một chút may mắn. Ngày nay, điều này thường được liên kết với việc khởi nghiệp công nghệ, nơi một ý tưởng độc đáo có thể dẫn đến sự thành công và tài sản khổng lồ chỉ trong thời gian ngắn.

Văn hóa Xổ số và Cờ bạc

Cụm từ này cũng thường được sử dụng trong ngữ cảnh các trò chơi may rủi như xổ số hoặc cờ bạc, nơi mọi người đặt cược với hy vọng có thể 'strike it rich' (trúng số độc đắc, thắng lớn) và thay đổi cuộc đời chỉ trong một khoảnh khắc.