(Top Banner Ad)
be outsmarted
B2
Động từ (dạng bị động) B2 Chung

be outsmarted

UK: /ˌaʊtˈsmɑːtɪd/ • US: /ˌaʊtˈsmɑːrtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị chơi khăm bị vượt mặt bị qua mặt bị lừa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be defeated or surpassed in cleverness or intelligence; to be tricked or outwitted.

Vietnamese Meaning

Bị đánh bại, vượt mặt về sự thông minh, khéo léo; bị lừa gạt hoặc bị chơi khăm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was outsmarted by its competitor's innovative marketing strategy."

    "Công ty đã bị đối thủ cạnh tranh vượt mặt bởi chiến lược marketing sáng tạo của họ."

  • "I felt like I was being outsmarted by a computer."

    "Tôi cảm thấy như mình đang bị một chiếc máy tính vượt mặt."

  • "The con artist outsmarted even the most experienced detectives."

    "Tên lừa đảo đã qua mặt ngay cả những thám tử dày dặn kinh nghiệm nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective smart thông minh, lanh lợi, sáng dạ
Verb outsmart qua mặt, khôn hơn, dùng mưu mẹo để thắng
Adverb smartly một cách thông minh; một cách bảnh bao, lịch sự
Noun smartness sự thông minh, sự lanh lợi; sự gọn gàng, bảnh bao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt- (prefix meaning 'beyond, more than')
Old English
smeortan (to be painful)
Middle English
smert (adjective, meaning 'quick, active, clever')
Modern English (c. 1925)
outsmart (verb)

Tiền tố 'Out-' - Sức mạnh của sự vượt trội

Trong tiếng Anh, tiền tố 'out-' thường được thêm vào trước một động từ để diễn tả ý nghĩa 'làm tốt hơn, nhiều hơn, hoặc nhanh hơn ai đó'. Ví dụ, 'outrun' là chạy nhanh hơn, 'outlive' là sống lâu hơn. Vì vậy, 'outsmart' một cách đơn giản có nghĩa là 'thông minh hơn' hoặc 'lanh lợi hơn' ai đó, và chiến thắng họ bằng trí tuệ. Cụm từ 'be outsmarted' là dạng bị động, nghĩa là 'bị người khác qua mặt bằng trí thông minh'.

Usage Note

Cấu trúc 'be outsmarted' nhấn mạnh vào việc chủ ngữ (người hoặc tổ chức) là đối tượng bị động, chịu tác động của hành động 'outsmart'. Thường dùng để diễn tả sự thất bại trong một cuộc cạnh tranh trí tuệ hoặc khi bị ai đó lừa gạt một cách khéo léo. Khác với 'be beaten' (bị đánh bại) mang nghĩa rộng hơn, 'be outsmarted' tập trung vào yếu tố trí tuệ.

Prepositions

by

'be outsmarted by someone/something': Bị ai đó/cái gì đó vượt mặt hoặc lừa gạt. Ví dụ: 'He was outsmarted by his opponent.' (Anh ta bị đối thủ vượt mặt).

Collocations (Từ đi kèm)

be outsmarted by + [Noun]
  • by an opponent be outsmarted
    (bị đối thủ qua mặt)
  • by a competitor be outsmarted
    (bị đối thủ cạnh tranh qua mặt)
  • by the system be outsmarted
    (bị hệ thống qua mặt (lách luật không thành))
  • by a child be outsmarted
    (bị một đứa trẻ qua mặt)
Adverb + be outsmarted
  • completely be outsmarted
    (bị qua mặt hoàn toàn)
  • easily be outsmarted
    (bị qua mặt một cách dễ dàng)
  • cleverly be outsmarted
    (bị qua mặt một cách khéo léo)
  • narrowly be outsmarted
    (bị qua mặt trong gang tấc)
Verb + to be outsmarted
  • hate to be outsmarted
    (ghét bị qua mặt)
  • refuse to be outsmarted
    (không chấp nhận bị qua mặt, từ chối bị qua mặt)
  • be likely to be outsmarted
    (có khả năng sẽ bị qua mặt)
  • never want to be outsmarted
    (không bao giờ muốn bị qua mặt)

Idioms

  • be outsmarted at one's own game

    Bị đánh bại bằng chính chiêu trò, sở trường của mình; Gậy ông đập lưng ông.

    "The hacker was arrested after he was outsmarted at his own game by the cybersecurity team."

    (Tên tin tặc đã bị bắt sau khi bị đội an ninh mạng dùng chính chiêu của hắn để qua mặt.)

  • let oneself be outsmarted

    Tự để cho bản thân bị qua mặt (thường do chủ quan, bất cẩn).

    "He was so arrogant that he let himself be outsmarted by a simple trick."

    (Anh ta kiêu ngạo đến mức đã để bản thân bị qua mặt bởi một mánh khóe đơn giản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be outsmarted

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Bị đánh bại, vượt mặt về sự thông minh, khéo léo; bị lừa gạt hoặc bị chơi khăm.

"The company was outsmarted by its competitor's innovative marketing strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be outsmarted".

Hình tượng 'Kẻ Tinh Ranh' (The Trickster)

Trong văn hóa phương Tây, từ truyện cổ tích đến phim ảnh hiện đại, có một hình tượng nhân vật rất phổ biến gọi là 'Trickster' - kẻ tinh ranh. Những nhân vật này (như Bugs Bunny, Jack Sparrow) không chiến thắng bằng sức mạnh mà bằng trí thông minh và mưu mẹo. Các câu chuyện thường xoay quanh việc ai sẽ 'outsmart' ai, đề cao trí tuệ hơn sức mạnh cơ bắp.

Văn hóa Thất bại và Học hỏi

Trong môi trường kinh doanh và khởi nghiệp ở phương Tây, việc 'bị đối thủ qua mặt' (being outsmarted by a competitor) đôi khi không bị coi là một thất bại hoàn toàn. Thay vào đó, nó được xem là một bài học đắt giá để phân tích, cải tiến và trở lại mạnh mẽ hơn. Quan điểm 'thất bại là mẹ thành công' rất được coi trọng.