be outsmarted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be defeated or surpassed in cleverness or intelligence; to be tricked or outwitted.
Vietnamese Meaning
Bị đánh bại, vượt mặt về sự thông minh, khéo léo; bị lừa gạt hoặc bị chơi khăm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company was outsmarted by its competitor's innovative marketing strategy."
"Công ty đã bị đối thủ cạnh tranh vượt mặt bởi chiến lược marketing sáng tạo của họ."
-
"I felt like I was being outsmarted by a computer."
"Tôi cảm thấy như mình đang bị một chiếc máy tính vượt mặt."
-
"The con artist outsmarted even the most experienced detectives."
"Tên lừa đảo đã qua mặt ngay cả những thám tử dày dặn kinh nghiệm nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cấu trúc 'be outsmarted' nhấn mạnh vào việc chủ ngữ (người hoặc tổ chức) là đối tượng bị động, chịu tác động của hành động 'outsmart'. Thường dùng để diễn tả sự thất bại trong một cuộc cạnh tranh trí tuệ hoặc khi bị ai đó lừa gạt một cách khéo léo. Khác với 'be beaten' (bị đánh bại) mang nghĩa rộng hơn, 'be outsmarted' tập trung vào yếu tố trí tuệ.
Prepositions
'be outsmarted by someone/something': Bị ai đó/cái gì đó vượt mặt hoặc lừa gạt. Ví dụ: 'He was outsmarted by his opponent.' (Anh ta bị đối thủ vượt mặt).
Collocations (Từ đi kèm)
-
by an opponent be outsmarted (bị đối thủ qua mặt)
-
by a competitor be outsmarted (bị đối thủ cạnh tranh qua mặt)
-
by the system be outsmarted (bị hệ thống qua mặt (lách luật không thành))
-
by a child be outsmarted (bị một đứa trẻ qua mặt)
-
completely be outsmarted (bị qua mặt hoàn toàn)
-
easily be outsmarted (bị qua mặt một cách dễ dàng)
-
cleverly be outsmarted (bị qua mặt một cách khéo léo)
-
narrowly be outsmarted (bị qua mặt trong gang tấc)
-
hate to be outsmarted (ghét bị qua mặt)
-
refuse to be outsmarted (không chấp nhận bị qua mặt, từ chối bị qua mặt)
-
be likely to be outsmarted (có khả năng sẽ bị qua mặt)
-
never want to be outsmarted (không bao giờ muốn bị qua mặt)
Idioms
-
be outsmarted at one's own game
Bị đánh bại bằng chính chiêu trò, sở trường của mình; Gậy ông đập lưng ông.
"The hacker was arrested after he was outsmarted at his own game by the cybersecurity team."
(Tên tin tặc đã bị bắt sau khi bị đội an ninh mạng dùng chính chiêu của hắn để qua mặt.)
-
let oneself be outsmarted
Tự để cho bản thân bị qua mặt (thường do chủ quan, bất cẩn).
"He was so arrogant that he let himself be outsmarted by a simple trick."
(Anh ta kiêu ngạo đến mức đã để bản thân bị qua mặt bởi một mánh khóe đơn giản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be outsmarted
Động từ (dạng bị động)Bị đánh bại, vượt mặt về sự thông minh, khéo léo; bị lừa gạt hoặc bị chơi khăm.
"The company was outsmarted by its competitor's innovative marketing strategy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be outsmarted".
