be overcome by
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be strongly affected or overwhelmed by a feeling, emotion, or force.
Vietnamese Meaning
Bị tác động mạnh mẽ hoặc bị choáng ngợp bởi một cảm xúc, tình cảm hoặc một lực lượng nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was overcome by emotion when she saw her son."
"Cô ấy đã bị xúc động mạnh mẽ khi nhìn thấy con trai mình."
-
"He was overcome by fatigue and fell asleep immediately."
"Anh ấy bị kiệt sức và ngủ thiếp đi ngay lập tức."
-
"The town was overcome by the floodwaters."
"Thị trấn bị nước lũ nhấn chìm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | overcome | vượt qua, khắc phục (khó khăn); choáng ngợp, lấn át (cảm xúc) |
| Gerund/Noun | overcoming | sự vượt qua, sự khắc phục (chướng ngại vật, nỗi sợ) |
| Participle Adjective | overcome | (bị) choáng ngợp, (bị) lấn át bởi cảm xúc (ví dụ: an overcome winner - một người chiến thắng quá xúc động) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường diễn tả việc ai đó mất kiểm soát hoặc bị ảnh hưởng sâu sắc bởi điều gì đó. Nó nhấn mạnh sự áp đảo của cảm xúc, tình huống hoặc lực lượng bên ngoài. Khác với 'be affected by' (bị ảnh hưởng bởi), 'be overcome by' mang ý nghĩa mạnh mẽ và tiêu cực hơn về sự kiểm soát.
Prepositions
Giới từ 'by' chỉ ra tác nhân hoặc nguyên nhân gây ra cảm xúc hoặc trạng thái bị áp đảo. Ví dụ: 'He was overcome by grief' (Anh ấy bị choáng ngợp bởi nỗi đau).
Collocations (Từ đi kèm)
-
emotion be overcome by emotion (bị cảm xúc lấn át, quá xúc động)
-
grief be overcome by grief (bị nỗi đau buồn vùi lấp, suy sụp vì đau buồn)
-
joy be overcome by joy (tràn ngập niềm vui, vỡ òa trong hạnh phúc)
-
fear be overcome by fear (bị nỗi sợ hãi xâm chiếm)
-
curiosity be overcome by curiosity (không thể cưỡng lại sự tò mò)
-
fumes be overcome by fumes/smoke (bị ngạt khói/khí độc)
-
fatigue be overcome by fatigue/exhaustion (bị kiệt sức, gục ngã vì mệt mỏi)
-
drowsiness be overcome by drowsiness (bị cơn buồn ngủ ập đến không cưỡng lại được)
-
a desire be overcome by a desire to... (bị một ham muốn (làm gì đó) thôi thúc mãnh liệt)
Idioms
-
be overcome with emotion
Quá xúc động, không kìm nén được cảm xúc. (Lưu ý 'with' được dùng thay cho 'by' trong trường hợp này).
"Upon hearing the news of his promotion, he was overcome with emotion."
(Khi nghe tin mình được thăng chức, anh ấy đã không kìm được xúc động.)
-
be overcome by the heat
Bị say nắng, say nóng; bị choáng váng hoặc ngất đi vì thời tiết quá nóng.
"Several tourists were overcome by the heat while exploring the ancient ruins."
(Một vài du khách đã bị say nắng khi đang khám phá khu di tích cổ.)
-
be overcome by a sense of...
Bị một cảm giác... xâm chiếm/bao trùm (thường là cảm giác mơ hồ nhưng mạnh mẽ như sợ hãi, nhẹ nhõm, tội lỗi).
"As he entered the abandoned hospital, he was overcome by a sense of dread."
(Khi bước vào bệnh viện bỏ hoang, anh ta bị một cảm giác ghê sợ bao trùm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be overcome by
Động từ (ở dạng bị động)Bị tác động mạnh mẽ hoặc bị choáng ngợp bởi một cảm xúc, tình cảm hoặc một lực lượng nào đó.
"She was overcome by emotion when she saw her son."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be overcome by".
