be owned by nobody
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To not be the property of any person or entity; to not be controlled or possessed by anyone.
Vietnamese Meaning
Không thuộc sở hữu của bất kỳ ai hoặc tổ chức nào; không bị kiểm soát hoặc chiếm hữu bởi bất cứ ai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The forest is so vast and untouched that it seems to be owned by nobody."
"Khu rừng rộng lớn và hoang sơ đến mức dường như không thuộc sở hữu của ai."
-
"His ideas were so revolutionary that they seemed to be owned by nobody, belonging to the future instead."
"Những ý tưởng của anh ấy mang tính cách mạng đến mức chúng dường như không thuộc về ai, mà thuộc về tương lai."
-
"In the digital age, information wants to be free and to be owned by nobody."
"Trong thời đại kỹ thuật số, thông tin muốn được tự do và không thuộc sở hữu của ai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | own | sở hữu, làm chủ |
| Noun | owner | người chủ, chủ sở hữu |
| Noun | ownership | quyền sở hữu |
| Adjective | ownerless | vô chủ, không có người sở hữu |
| Adjective | self-owned | tự sở hữu (ví dụ: doanh nghiệp tự sở hữu) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các khái niệm trừu tượng như tự do, độc lập, hoặc các tài sản không hữu hình (ví dụ: ý tưởng) mà không ai có quyền sở hữu tuyệt đối. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng quyền sở hữu hoặc kiểm soát của bất kỳ cá nhân hoặc tổ chức cụ thể nào. Khác với 'public domain' (thuộc về công chúng) vốn hàm ý khả năng sử dụng rộng rãi, 'be owned by nobody' nhấn mạnh sự không sở hữu hơn là khả năng truy cập.
Prepositions
Giới từ 'by' chỉ tác nhân thực hiện hành động trong câu bị động, trong trường hợp này là 'nobody' (không ai) - người mà quyền sở hữu không thuộc về.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly be owned by nobody (thực sự không thuộc về ai cả)
-
legally be owned by nobody (về mặt pháp lý không thuộc sở hữu của ai)
-
ultimately be owned by nobody (cuối cùng thì cũng không thuộc về ai)
-
The land should be owned by nobody. (Đất đai nên là của chung, không thuộc về ai.)
-
Knowledge should be owned by nobody. (Tri thức nên được chia sẻ, không phải để ai sở hữu.)
-
The future is owned by nobody. (Tương lai không thuộc về riêng ai.)
Idioms
-
The future is owned by nobody.
Không ai có thể kiểm soát hay định đoạt tương lai. Đó là một khái niệm trừu tượng và luôn rộng mở.
"You can make plans, but remember that the future is owned by nobody."
(Bạn có thể lập kế hoạch, nhưng hãy nhớ rằng tương lai không thuộc về riêng ai.)
-
A free spirit is owned by nobody.
Một người có tâm hồn tự do thì không thể bị ai kiểm soát, ràng buộc hay sở hữu.
"She traveled the world alone, proving that a free spirit is owned by nobody."
(Cô ấy đi du lịch một mình khắp thế giới, chứng tỏ rằng một tâm hồn tự do thì không ai sở hữu được.)
-
The sea is owned by nobody.
Dùng để chỉ những thứ vĩ đại trong tự nhiên là tài sản chung của nhân loại, không một cá nhân nào có thể tuyên bố chủ quyền.
"Corporations can't claim the ocean; the sea is owned by nobody."
(Các tập đoàn không thể đòi chủ quyền đại dương; biển cả không thuộc về ai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be owned by nobody
Cụm động từ (passive voice)Không thuộc sở hữu của bất kỳ ai hoặc tổ chức nào; không bị kiểm soát hoặc chiếm hữu bởi bất cứ ai.
"The forest is so vast and untouched that it seems to be owned by nobody."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This abandoned house is owned by nobody. |
Ngôi nhà hoang này không thuộc sở hữu của ai cả. |
| Phủ định | That piece of land is not owned by anybody. |
Mảnh đất đó không thuộc sở hữu của ai cả. |
| Nghi vấn | Is this ancient artifact owned by nobody? |
Có phải cổ vật này không thuộc sở hữu của ai cả? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be owned by nobody".
