(Top Banner Ad)
be owned by nobody
B2
Cụm động từ (passive voice) B2 Pháp luật, Kinh tế, Triết học

be owned by nobody

Nghĩa tiếng Việt

không thuộc sở hữu của ai vô chủ không ai làm chủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not be the property of any person or entity; to not be controlled or possessed by anyone.

Vietnamese Meaning

Không thuộc sở hữu của bất kỳ ai hoặc tổ chức nào; không bị kiểm soát hoặc chiếm hữu bởi bất cứ ai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forest is so vast and untouched that it seems to be owned by nobody."

    "Khu rừng rộng lớn và hoang sơ đến mức dường như không thuộc sở hữu của ai."

  • "His ideas were so revolutionary that they seemed to be owned by nobody, belonging to the future instead."

    "Những ý tưởng của anh ấy mang tính cách mạng đến mức chúng dường như không thuộc về ai, mà thuộc về tương lai."

  • "In the digital age, information wants to be free and to be owned by nobody."

    "Trong thời đại kỹ thuật số, thông tin muốn được tự do và không thuộc sở hữu của ai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb own sở hữu, làm chủ
Noun owner người chủ, chủ sở hữu
Noun ownership quyền sở hữu
Adjective ownerless vô chủ, không có người sở hữu
Adjective self-owned tự sở hữu (ví dụ: doanh nghiệp tự sở hữu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh tế, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*aiganą (to have, possess)
Old English
āgan (to own, possess)
Old English
nan bodig (no body)
Middle English
owen + nobody
Modern English
own + nobody

Từ 'Có' đến 'Sở hữu'

Từ 'own' (sở hữu) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ một từ cổ có nghĩa đơn giản là 'to have' (có). Theo thời gian, ý nghĩa của nó phát triển từ việc chỉ đơn thuần nắm giữ một vật gì đó thành một khái niệm pháp lý phức tạp về quyền sở hữu, cho thấy sự thay đổi trong cách xã hội nhìn nhận về tài sản cá nhân.

Nobody: Không một ai

Từ 'nobody' là một ví dụ điển hình về sự ghép từ trong tiếng Anh. Nó chỉ đơn giản là sự kết hợp của 'no' (không) và 'body' (thân thể, người), nghĩa đen là 'không một thân thể nào', hay 'không một ai'. Cách nói thẳng thắn này giúp diễn đạt sự phủ định một cách tuyệt đối và rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các khái niệm trừu tượng như tự do, độc lập, hoặc các tài sản không hữu hình (ví dụ: ý tưởng) mà không ai có quyền sở hữu tuyệt đối. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng quyền sở hữu hoặc kiểm soát của bất kỳ cá nhân hoặc tổ chức cụ thể nào. Khác với 'public domain' (thuộc về công chúng) vốn hàm ý khả năng sử dụng rộng rãi, 'be owned by nobody' nhấn mạnh sự không sở hữu hơn là khả năng truy cập.

Prepositions

by

Giới từ 'by' chỉ tác nhân thực hiện hành động trong câu bị động, trong trường hợp này là 'nobody' (không ai) - người mà quyền sở hữu không thuộc về.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be owned by nobody
  • truly be owned by nobody
    (thực sự không thuộc về ai cả)
  • legally be owned by nobody
    (về mặt pháp lý không thuộc sở hữu của ai)
  • ultimately be owned by nobody
    (cuối cùng thì cũng không thuộc về ai)
Noun + (should) be owned by nobody
  • The land should be owned by nobody.
    (Đất đai nên là của chung, không thuộc về ai.)
  • Knowledge should be owned by nobody.
    (Tri thức nên được chia sẻ, không phải để ai sở hữu.)
  • The future is owned by nobody.
    (Tương lai không thuộc về riêng ai.)

Idioms

  • The future is owned by nobody.

    Không ai có thể kiểm soát hay định đoạt tương lai. Đó là một khái niệm trừu tượng và luôn rộng mở.

    "You can make plans, but remember that the future is owned by nobody."

    (Bạn có thể lập kế hoạch, nhưng hãy nhớ rằng tương lai không thuộc về riêng ai.)

  • A free spirit is owned by nobody.

    Một người có tâm hồn tự do thì không thể bị ai kiểm soát, ràng buộc hay sở hữu.

    "She traveled the world alone, proving that a free spirit is owned by nobody."

    (Cô ấy đi du lịch một mình khắp thế giới, chứng tỏ rằng một tâm hồn tự do thì không ai sở hữu được.)

  • The sea is owned by nobody.

    Dùng để chỉ những thứ vĩ đại trong tự nhiên là tài sản chung của nhân loại, không một cá nhân nào có thể tuyên bố chủ quyền.

    "Corporations can't claim the ocean; the sea is owned by nobody."

    (Các tập đoàn không thể đòi chủ quyền đại dương; biển cả không thuộc về ai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be owned by nobody

Cụm động từ (passive voice)
Lật mặt

Không thuộc sở hữu của bất kỳ ai hoặc tổ chức nào; không bị kiểm soát hoặc chiếm hữu bởi bất cứ ai.

"The forest is so vast and untouched that it seems to be owned by nobody."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This abandoned house is owned by nobody.
Ngôi nhà hoang này không thuộc sở hữu của ai cả.
Phủ định
That piece of land is not owned by anybody.
Mảnh đất đó không thuộc sở hữu của ai cả.
Nghi vấn
Is this ancient artifact owned by nobody?
Có phải cổ vật này không thuộc sở hữu của ai cả?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be owned by nobody".

Khái niệm 'Tài sản chung' (The Commons)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'the commons' (tài sản chung) hay 'public domain' (phạm vi công cộng) rất quan trọng. Nó chỉ những tài nguyên, không gian hoặc tác phẩm sáng tạo không thuộc sở hữu tư nhân và mọi người đều có quyền sử dụng, ví dụ như công viên công cộng, phần mềm mã nguồn mở, không khí, và các tác phẩm văn học kinh điển đã hết hạn bản quyền.

Sở hữu và Tự do cá nhân

Ý tưởng 'không bị ai sở hữu' gắn liền với giá trị tự do cá nhân trong văn hóa phương Tây. Câu nói 'I am owned by nobody' (Tôi không thuộc về ai cả) thể hiện một tuyên ngôn mạnh mẽ về sự độc lập, quyền tự quyết và từ chối bị kiểm soát bởi người khác, dù là trong các mối quan hệ cá nhân hay trong xã hội.