(Top Banner Ad)
self-owned
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Luật

self-owned

UK: /ˌselfˈəʊnd/ • US: /ˌselfˈoʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

tự sở hữu do chính mình làm chủ thuộc sở hữu tư nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Owned and operated by oneself or itself; independent.

Vietnamese Meaning

Thuộc sở hữu và điều hành bởi chính mình; độc lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He runs a self-owned business."

    "Anh ấy điều hành một doanh nghiệp do chính mình làm chủ."

  • "The company is self-owned and debt-free."

    "Công ty này thuộc sở hữu tư nhân và không có nợ."

  • "She prefers to work in a self-owned capacity."

    "Cô ấy thích làm việc với tư cách tự chủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun/Reflexive self bản thân, chính mình
Verb own sở hữu, làm chủ
Noun owner chủ sở hữu, người làm chủ
Noun ownership quyền sở hữu, sự làm chủ
Noun self-ownership quyền tự chủ sở hữu, quyền tự quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Middle English
self
Modern English
self
Proto-Germanic
*aiganą (to possess)
Old English
āgen (possessed), āgnian (to own)
Middle English
owen
Modern English
own
Modern English
self-owned (compound)

Nguồn gốc của 'self-owned'

Từ 'self-owned' được ghép từ 'self' (tự mình, bản thân) và 'owned' (được sở hữu, thuộc về). Phần 'self' có gốc từ tiếng Proto-Germanic *selbaz và 'owned' từ *aiganą. Ghép lại, từ này mô tả một cách trực tiếp và rõ ràng trạng thái 'tự sở hữu', không phụ thuộc vào người hay tổ chức bên ngoài. Nó thường dùng để chỉ việc cá nhân hoặc một nhóm nhỏ tự mình làm chủ tài sản hoặc doanh nghiệp.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả doanh nghiệp, công ty hoặc tài sản thuộc sở hữu của một cá nhân hoặc chính nó, không thuộc sở hữu của một tổ chức lớn hơn hoặc bên thứ ba. Nhấn mạnh tính độc lập và quyền kiểm soát trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

self-owned + Noun
  • business self-owned business
    (doanh nghiệp tự sở hữu)
  • company self-owned company
    (công ty tự sở hữu)
  • property self-owned property
    (tài sản tự sở hữu)
  • enterprise self-owned enterprise
    (xí nghiệp/doanh nghiệp tự sở hữu)
Adverb + self-owned
  • wholly wholly self-owned
    (hoàn toàn tự sở hữu)
  • privately privately self-owned
    (tư nhân tự sở hữu)
Verb + self-owned
  • be to be self-owned
    (được tự sở hữu)
  • become to become self-owned
    (trở nên tự sở hữu)

Idioms

  • self-owned and operated

    tự sở hữu và tự vận hành (thường dùng cho doanh nghiệp nhỏ)

    "This local cafe is a self-owned and operated business."

    (Quán cà phê địa phương này là một doanh nghiệp tự sở hữu và tự vận hành.)

  • a self-owned enterprise

    một doanh nghiệp tự sở hữu

    "She dreams of building a successful self-owned enterprise."

    (Cô ấy mơ ước xây dựng một doanh nghiệp tự sở hữu thành công.)

  • remain self-owned

    duy trì trạng thái tự sở hữu

    "Despite several offers, the company chose to remain self-owned."

    (Mặc dù có nhiều lời đề nghị, công ty đã chọn duy trì trạng thái tự sở hữu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-owned

Tính từ
Lật mặt

Thuộc sở hữu và điều hành bởi chính mình; độc lập.

"He runs a self-owned business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had worked harder, she would have been self-owned by now.
Nếu cô ấy đã làm việc chăm chỉ hơn, giờ cô ấy đã là chủ sở hữu của chính mình rồi.
Phủ định
If he hadn't invested wisely, he wouldn't have been self-owned by the age of thirty.
Nếu anh ấy không đầu tư khôn ngoan, anh ấy đã không làm chủ được bản thân (về tài chính) vào tuổi ba mươi.
Nghi vấn
Would they have felt more fulfilled if they had been self-owned?
Liệu họ có cảm thấy thỏa mãn hơn nếu họ tự làm chủ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-owned".

Tinh thần Khởi nghiệp và Độc lập

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'self-owned' gắn liền với tinh thần khởi nghiệp và khao khát độc lập. Việc tự sở hữu một doanh nghiệp hoặc tài sản thể hiện khả năng tự chủ, kiểm soát số phận của mình và chịu trách nhiệm hoàn toàn cho các quyết định, thay vì làm việc cho người khác.

Quyền Sở hữu Tư nhân

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, khái niệm 'self-owned' củng cố mạnh mẽ quyền sở hữu tư nhân và quyền tự chủ cá nhân đối với tài sản cũng như các dự án kinh doanh. Điều này đảm bảo rằng cá nhân có toàn quyền kiểm soát và hưởng lợi từ những gì họ tự mình sở hữu.