be owned by
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thuộc sở hữu của ai đó; là tài sản hợp pháp của ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The building is owned by a large corporation."
"Tòa nhà thuộc sở hữu của một tập đoàn lớn."
-
"The car is owned by my father."
"Chiếc xe hơi thuộc sở hữu của bố tôi."
-
"The land is owned by the government."
"Mảnh đất thuộc sở hữu của chính phủ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng ở thể bị động, nhấn mạnh đến người hoặc tổ chức sở hữu một cái gì đó. Nó cho thấy quyền sở hữu hợp pháp và kiểm soát tài sản. Khác với 'belong to' có thể chỉ mối liên hệ hoặc quan hệ thân thiết, 'be owned by' nhấn mạnh quyền sở hữu chính thức.
Prepositions
Giới từ 'by' chỉ ra chủ sở hữu của đối tượng. Ví dụ: 'The company is owned by Mr. Smith.' (Công ty thuộc sở hữu của ông Smith.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
wholly be wholly owned by (hoàn toàn thuộc sở hữu của)
-
jointly be jointly owned by (được đồng sở hữu bởi)
-
previously be previously owned by (trước đây thuộc sở hữu của)
-
currently be currently owned by (hiện đang thuộc sở hữu của)
-
The company is owned by... (Công ty này thuộc sở hữu của...)
-
The land is owned by... (Mảnh đất này thuộc sở hữu của...)
-
The copyright is owned by... (Bản quyền thuộc sở hữu của...)
-
A majority of shares are owned by... (Phần lớn cổ phần được sở hữu bởi...)
Idioms
-
get owned / be owned (slang)
Bị đánh bại hoàn toàn, bị làm cho bẽ mặt (thường dùng trong game, thể thao hoặc tranh luận).
"He tried to argue with the professor but got completely owned."
(Anh ta cố gắng tranh luận với vị giáo sư nhưng đã bị hạ gục hoàn toàn.)
-
feel like you are owned by your job
Cảm thấy công việc chiếm hết thời gian và cuộc sống của bạn, khiến bạn mất tự do.
"Working 12 hours a day, six days a week, I started to feel like I was owned by my company."
(Làm việc 12 tiếng một ngày, sáu ngày một tuần, tôi bắt đầu cảm thấy như thể công ty đã sở hữu cả con người tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be owned by
Cụm động từ (Passive Voice)Thuộc sở hữu của ai đó; là tài sản hợp pháp của ai đó.
"The building is owned by a large corporation."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this beautiful house is owned by a famous artist! |
Ồ, ngôi nhà xinh đẹp này thuộc sở hữu của một nghệ sĩ nổi tiếng! |
| Phủ định | Oh no, the company is not owned by the original founders anymore. |
Ôi không, công ty không còn thuộc sở hữu của những người sáng lập ban đầu nữa. |
| Nghi vấn | Hey, is this car really owned by your family? |
Này, chiếc xe này có thực sự thuộc sở hữu của gia đình bạn không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This company is as widely owned as that one. |
Công ty này được sở hữu rộng rãi như công ty kia. |
| Phủ định | That house is not more exclusively owned than this one. |
Ngôi nhà đó không thuộc sở hữu riêng tư hơn ngôi nhà này. |
| Nghi vấn | Is this painting the most privately owned artwork in the gallery? |
Có phải bức tranh này là tác phẩm nghệ thuật thuộc sở hữu tư nhân nhất trong phòng trưng bày không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be owned by".
