(Top Banner Ad)
be owned by
B1
Cụm động từ (Passive Voice) B1 Kinh doanh, Pháp luật

be owned by

UK: /biː əʊnd baɪ/ • US: /bi oʊnd baɪ/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc sở hữu của do ... sở hữu do ... làm chủ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To belong to someone; to be the legal property of someone.

Vietnamese Meaning

Thuộc sở hữu của ai đó; là tài sản hợp pháp của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building is owned by a large corporation."

    "Tòa nhà thuộc sở hữu của một tập đoàn lớn."

  • "The car is owned by my father."

    "Chiếc xe hơi thuộc sở hữu của bố tôi."

  • "The land is owned by the government."

    "Mảnh đất thuộc sở hữu của chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb own sở hữu, làm chủ
Noun owner người chủ, chủ sở hữu
Noun ownership quyền sở hữu
Adjective own của riêng, của chính mình (ví dụ: my own car)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*H₁eyg-
Proto-Germanic
*aiganą
Old English
āgan
Middle English
owen
Modern English
own

Từ 'Có' đến 'Thuộc Về'

Gốc của từ 'own' trong các ngôn ngữ cổ có nghĩa đơn giản là 'có' hoặc 'sở hữu'. Khi xã hội phát triển, khái niệm sở hữu trở nên phức tạp hơn, liên quan đến luật pháp và quyền lợi. Cấu trúc bị động 'be owned by' (thuộc sở hữu của) ra đời để nhấn mạnh mối quan hệ này: không chỉ là ai đó 'có' một vật, mà là vật đó 'thuộc về' ai.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng ở thể bị động, nhấn mạnh đến người hoặc tổ chức sở hữu một cái gì đó. Nó cho thấy quyền sở hữu hợp pháp và kiểm soát tài sản. Khác với 'belong to' có thể chỉ mối liên hệ hoặc quan hệ thân thiết, 'be owned by' nhấn mạnh quyền sở hữu chính thức.

Prepositions

by

Giới từ 'by' chỉ ra chủ sở hữu của đối tượng. Ví dụ: 'The company is owned by Mr. Smith.' (Công ty thuộc sở hữu của ông Smith.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be owned by
  • wholly be wholly owned by
    (hoàn toàn thuộc sở hữu của)
  • jointly be jointly owned by
    (được đồng sở hữu bởi)
  • previously be previously owned by
    (trước đây thuộc sở hữu của)
  • currently be currently owned by
    (hiện đang thuộc sở hữu của)
Subject + be owned by
  • The company is owned by...
    (Công ty này thuộc sở hữu của...)
  • The land is owned by...
    (Mảnh đất này thuộc sở hữu của...)
  • The copyright is owned by...
    (Bản quyền thuộc sở hữu của...)
  • A majority of shares are owned by...
    (Phần lớn cổ phần được sở hữu bởi...)

Idioms

  • get owned / be owned (slang)

    Bị đánh bại hoàn toàn, bị làm cho bẽ mặt (thường dùng trong game, thể thao hoặc tranh luận).

    "He tried to argue with the professor but got completely owned."

    (Anh ta cố gắng tranh luận với vị giáo sư nhưng đã bị hạ gục hoàn toàn.)

  • feel like you are owned by your job

    Cảm thấy công việc chiếm hết thời gian và cuộc sống của bạn, khiến bạn mất tự do.

    "Working 12 hours a day, six days a week, I started to feel like I was owned by my company."

    (Làm việc 12 tiếng một ngày, sáu ngày một tuần, tôi bắt đầu cảm thấy như thể công ty đã sở hữu cả con người tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be owned by

Cụm động từ (Passive Voice)
Lật mặt

Thuộc sở hữu của ai đó; là tài sản hợp pháp của ai đó.

"The building is owned by a large corporation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this beautiful house is owned by a famous artist!
Ồ, ngôi nhà xinh đẹp này thuộc sở hữu của một nghệ sĩ nổi tiếng!
Phủ định
Oh no, the company is not owned by the original founders anymore.
Ôi không, công ty không còn thuộc sở hữu của những người sáng lập ban đầu nữa.
Nghi vấn
Hey, is this car really owned by your family?
Này, chiếc xe này có thực sự thuộc sở hữu của gia đình bạn không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This company is as widely owned as that one.
Công ty này được sở hữu rộng rãi như công ty kia.
Phủ định
That house is not more exclusively owned than this one.
Ngôi nhà đó không thuộc sở hữu riêng tư hơn ngôi nhà này.
Nghi vấn
Is this painting the most privately owned artwork in the gallery?
Có phải bức tranh này là tác phẩm nghệ thuật thuộc sở hữu tư nhân nhất trong phòng trưng bày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be owned by".

Quyền Sở Hữu Tư Nhân

Ở các nước phương Tây, quyền sở hữu tư nhân (private property) là một nền tảng của luật pháp và xã hội. Điều này có nghĩa là cá nhân và công ty có quyền hợp pháp để sở hữu, sử dụng và định đoạt tài sản. Cụm từ 'be owned by' là cách diễn đạt pháp lý và thực tế cho nguyên tắc này.

Ai 'Sở Hữu' Một Công Ty?

Trong thế giới kinh doanh hiện đại, một công ty lớn thường 'được sở hữu bởi' (is owned by) các cổ đông (shareholders) chứ không phải một người duy nhất. Mỗi người sở hữu một phần nhỏ của công ty. Đây là một bối cảnh rất phổ biến mà bạn sẽ nghe thấy cụm từ này.