be possessed by
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị điều khiển hoặc chi phối bởi một linh hồn, quỷ dữ hoặc một cảm xúc mãnh liệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She claimed to be possessed by a benevolent spirit."
"Cô ấy tuyên bố bị một linh hồn nhân từ chiếm hữu."
-
"The villagers believed the old house was possessed by evil spirits."
"Dân làng tin rằng ngôi nhà cũ bị ám bởi những linh hồn quỷ dữ."
-
"He seemed to be possessed by an uncontrollable rage."
"Anh ta dường như bị một cơn giận không kiểm soát chiếm hữu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | possess | sở hữu, chiếm hữu, ám ảnh |
| Noun | possession | sự sở hữu; vật sở hữu, tài sản |
| Noun | possessor | người sở hữu, chủ nhân |
| Adjective | possessive | có tính sở hữu, chiếm hữu |
| Noun | dispossession | sự tước đoạt, sự trục xuất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến tâm linh, tôn giáo hoặc siêu nhiên. Nó ám chỉ sự mất kiểm soát đối với bản thân do một thế lực bên ngoài hoặc một cảm xúc quá mạnh mẽ. So với các từ như 'controlled' hay 'dominated', 'possessed' mang sắc thái mạnh mẽ và thường tiêu cực hơn, liên quan đến một thế lực siêu nhiên hoặc một sự ảnh hưởng khó cưỡng.
Prepositions
Giới từ 'by' chỉ ra tác nhân gây ra sự chiếm hữu (the agent of possession). Ví dụ: 'He was possessed by a demon' (Anh ta bị quỷ ám).
Collocations (Từ đi kèm)
-
a desire to be possessed by a desire to... (bị một khao khát mãnh liệt chi phối để làm gì đó...)
-
an idea to be possessed by an idea (bị một ý tưởng ám ảnh)
-
fear to be possessed by fear (bị nỗi sợ hãi xâm chiếm)
-
a frenzy to be possessed by a frenzy (trở nên điên cuồng, mất kiểm soát)
-
a demon to be possessed by a demon (bị quỷ ám)
-
a spirit to be possessed by an evil spirit (bị tà ma/linh hồn ma quỷ nhập)
-
the devil to be possessed by the devil (bị quỷ Sa-tăng ám)
Idioms
-
What possessed you to do that?
Ma xui quỷ khiến thế nào mà bạn lại làm vậy? (Dùng để hỏi một cách ngạc nhiên về một hành động kỳ lạ hoặc dại dột).
"What possessed you to quit your job without having another one lined up?"
(Ma xui quỷ khiến thế nào mà bạn lại nghỉ việc khi chưa tìm được việc mới vậy?)
-
(do something) like a man/woman possessed
Làm việc gì đó một cách điên cuồng, đầy năng lượng, như thể bị một thế lực vô hình thúc đẩy.
"He worked for 12 hours straight, cleaning the entire house like a man possessed."
(Anh ấy đã làm việc suốt 12 tiếng, dọn dẹp cả căn nhà như bị ma nhập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be possessed by
Cụm động từBị điều khiển hoặc chi phối bởi một linh hồn, quỷ dữ hoặc một cảm xúc mãnh liệt.
"She claimed to be possessed by a benevolent spirit."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been possessed by an evil spirit for years. |
Cô ấy đã bị một linh hồn ma quỷ ám trong nhiều năm. |
| Phủ định | He hasn't been possessed by any strange feelings lately. |
Gần đây anh ấy không hề bị ám ảnh bởi bất kỳ cảm xúc kỳ lạ nào. |
| Nghi vấn | Has the old house been possessed by a ghost, according to local legends? |
Theo truyền thuyết địa phương, ngôi nhà cổ đó có bị ma ám không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to be possessed by a mischievous spirit when she was a child. |
Cô ấy từng bị một linh hồn tinh nghịch ám khi còn nhỏ. |
| Phủ định | He didn't use to believe that houses could be possessed by demons. |
Anh ấy đã từng không tin rằng những ngôi nhà có thể bị quỷ ám. |
| Nghi vấn | Did you use to think the old mansion was possessed? |
Bạn đã từng nghĩ rằng dinh thự cũ bị ma ám phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be possessed by".
