(Top Banner Ad)
be public property
C1
Cụm động từ C1 Luật, Chính trị, Xã hội

be public property

Nghĩa tiếng Việt

thuộc sở hữu công cộng tài sản công cộng tài sản quốc gia tài sản chung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be something that is owned or available to everyone, not privately owned or controlled.

Vietnamese Meaning

Thuộc sở hữu công cộng, là tài sản chung, không thuộc sở hữu hoặc kiểm soát tư nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After 70 years, the author's works become public property."

    "Sau 70 năm, các tác phẩm của tác giả trở thành tài sản công cộng."

  • "The information is now public property and can be used freely."

    "Thông tin hiện là tài sản công cộng và có thể được sử dụng tự do."

  • "The park is public property, open to all residents."

    "Công viên là tài sản công cộng, mở cửa cho tất cả cư dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun publicity Sự công khai, sự quảng cáo
Verb publish Xuất bản, công bố
Adverb publicly Một cách công khai, trước công chúng
Noun proprietor Chủ sở hữu (thường là doanh nghiệp nhỏ)
Adjective proprietary Độc quyền, thuộc về quyền sở hữu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus (people)
Latin
publicus (belonging to the people)
Latin
proprietas (ownership)
English
public property (c. 17th Century)

Nguồn Gốc Của 'Sở Hữu Chung'

Cụm từ này kết hợp hai khái niệm pháp lý cổ xưa. 'Public' (công cộng) bắt nguồn từ tiếng Latin *publicus*, có nghĩa là 'thuộc về người dân'. 'Property' (tài sản) bắt nguồn từ *proprietas*, có nghĩa là 'quyền sở hữu riêng'. Khi kết hợp, nó tạo ra ý nghĩa là thứ không thuộc về bất kỳ cá nhân nào mà thuộc về toàn bộ cộng đồng hoặc là thông tin đã được công bố rộng rãi.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những tác phẩm nghệ thuật, thông tin, hoặc nguồn tài nguyên mà bản quyền đã hết hạn hoặc được chia sẻ tự do cho cộng đồng. Nó mang ý nghĩa là ai cũng có quyền sử dụng, khai thác mà không cần xin phép hay trả phí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be public property
  • already already be public property
    (đã là thông tin công khai/tài sản công rồi)
  • effectively effectively be public property
    (thực chất là tài sản/thông tin công cộng (dù chưa được công nhận chính thức))
  • officially officially be public property
    (chính thức là tài sản công)
Verb + public property
  • become become public property
    (trở thành tài sản công/thông tin công khai)
  • treat treat something as public property
    (đối xử/coi thứ gì đó như tài sản chung (không giữ bí mật))

Idioms

  • Be public property

    Là thông tin công khai, ai cũng biết (thường dùng cho thông tin riêng tư, bí mật hoặc tai tiếng)

    "Once the scandal broke, all details of their marriage were public property."

    (Khi vụ bê bối nổ ra, mọi chi tiết về cuộc hôn nhân của họ đều trở thành thông tin công khai.)

  • Make something public property

    Tiết lộ hoặc công bố thứ gì đó cho mọi người biết

    "They decided to make the new research findings public property immediately."

    (Họ quyết định công bố ngay lập tức những phát hiện nghiên cứu mới cho công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be public property

Cụm động từ
Lật mặt

Thuộc sở hữu công cộng, là tài sản chung, không thuộc sở hữu hoặc kiểm soát tư nhân.

"After 70 years, the author's works become public property."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having been declared public property, the park, once privately owned, became a beloved community space.
Sau khi được tuyên bố là tài sản công, công viên, vốn thuộc sở hữu tư nhân, đã trở thành một không gian cộng đồng được yêu thích.
Phủ định
The land, though initially considered for development, did not become public property, and construction began shortly after.
Mảnh đất, mặc dù ban đầu được xem xét để phát triển, đã không trở thành tài sản công, và việc xây dựng bắt đầu ngay sau đó.
Nghi vấn
Considering the community's needs, will this area, currently under dispute, be public property, or will it remain private?
Xem xét nhu cầu của cộng đồng, liệu khu vực này, hiện đang tranh chấp, sẽ là tài sản công hay nó sẽ vẫn thuộc sở hữu tư nhân?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be public property".

Phạm Vi Công Cộng (Public Domain)

Trong luật pháp phương Tây, đặc biệt là luật bản quyền, 'be public property' liên quan đến khái niệm Public Domain. Khi bản quyền của một tác phẩm (sách, nhạc, phim) hết hạn, nó sẽ trở thành tài sản công, nghĩa là mọi người có quyền sử dụng, sao chép hoặc sửa đổi tác phẩm đó mà không cần trả phí hay xin phép.

Minh Bạch Chính Phủ

Trong bối cảnh chính trị, các tài liệu và hồ sơ của chính phủ thường được coi là 'public property' (tài sản công), phản ánh nguyên tắc minh bạch và trách nhiệm giải trình. Điều này cho phép công dân kiểm soát và giám sát hoạt động của chính quyền.