be public property
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be something that is owned or available to everyone, not privately owned or controlled.
Vietnamese Meaning
Thuộc sở hữu công cộng, là tài sản chung, không thuộc sở hữu hoặc kiểm soát tư nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After 70 years, the author's works become public property."
"Sau 70 năm, các tác phẩm của tác giả trở thành tài sản công cộng."
-
"The information is now public property and can be used freely."
"Thông tin hiện là tài sản công cộng và có thể được sử dụng tự do."
-
"The park is public property, open to all residents."
"Công viên là tài sản công cộng, mở cửa cho tất cả cư dân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | publicity | Sự công khai, sự quảng cáo |
| Verb | publish | Xuất bản, công bố |
| Adverb | publicly | Một cách công khai, trước công chúng |
| Noun | proprietor | Chủ sở hữu (thường là doanh nghiệp nhỏ) |
| Adjective | proprietary | Độc quyền, thuộc về quyền sở hữu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những tác phẩm nghệ thuật, thông tin, hoặc nguồn tài nguyên mà bản quyền đã hết hạn hoặc được chia sẻ tự do cho cộng đồng. Nó mang ý nghĩa là ai cũng có quyền sử dụng, khai thác mà không cần xin phép hay trả phí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
already already be public property (đã là thông tin công khai/tài sản công rồi)
-
effectively effectively be public property (thực chất là tài sản/thông tin công cộng (dù chưa được công nhận chính thức))
-
officially officially be public property (chính thức là tài sản công)
-
become become public property (trở thành tài sản công/thông tin công khai)
-
treat treat something as public property (đối xử/coi thứ gì đó như tài sản chung (không giữ bí mật))
Idioms
-
Be public property
Là thông tin công khai, ai cũng biết (thường dùng cho thông tin riêng tư, bí mật hoặc tai tiếng)
"Once the scandal broke, all details of their marriage were public property."
(Khi vụ bê bối nổ ra, mọi chi tiết về cuộc hôn nhân của họ đều trở thành thông tin công khai.)
-
Make something public property
Tiết lộ hoặc công bố thứ gì đó cho mọi người biết
"They decided to make the new research findings public property immediately."
(Họ quyết định công bố ngay lập tức những phát hiện nghiên cứu mới cho công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be public property
Cụm động từThuộc sở hữu công cộng, là tài sản chung, không thuộc sở hữu hoặc kiểm soát tư nhân.
"After 70 years, the author's works become public property."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having been declared public property, the park, once privately owned, became a beloved community space. |
Sau khi được tuyên bố là tài sản công, công viên, vốn thuộc sở hữu tư nhân, đã trở thành một không gian cộng đồng được yêu thích. |
| Phủ định | The land, though initially considered for development, did not become public property, and construction began shortly after. |
Mảnh đất, mặc dù ban đầu được xem xét để phát triển, đã không trở thành tài sản công, và việc xây dựng bắt đầu ngay sau đó. |
| Nghi vấn | Considering the community's needs, will this area, currently under dispute, be public property, or will it remain private? |
Xem xét nhu cầu của cộng đồng, liệu khu vực này, hiện đang tranh chấp, sẽ là tài sản công hay nó sẽ vẫn thuộc sở hữu tư nhân? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be public property".
